unmarried woman
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một người phụ nữ trưởng thành hiện chưa kết hôn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is an unmarried woman in her late thirties."
"Cô ấy là một phụ nữ chưa kết hôn ở độ tuổi gần bốn mươi."
-
"The survey focused on the needs of unmarried women in the community."
"Cuộc khảo sát tập trung vào nhu cầu của những phụ nữ chưa kết hôn trong cộng đồng."
-
"More and more women are choosing to remain unmarried."
"Ngày càng có nhiều phụ nữ lựa chọn sống độc thân."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'unmarried woman' là một cách diễn đạt trung lập, mang tính mô tả về tình trạng hôn nhân. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Cần phân biệt với các từ như 'spinster' (gái ế), mang sắc thái tiêu cực hoặc lỗi thời, hoặc 'single woman' (phụ nữ độc thân), rộng hơn vì nó có thể bao gồm cả người ly dị hoặc góa bụa.
Collocations (Từ đi kèm)
-
single a single unmarried woman (một người phụ nữ độc thân chưa kết hôn)
-
independent an independent unmarried woman (một người phụ nữ độc lập chưa kết hôn)
-
eligible an eligible unmarried woman (một người phụ nữ độc thân đủ điều kiện (để kết hôn))
-
young a young unmarried woman (một người phụ nữ trẻ chưa kết hôn)
-
remain to remain an unmarried woman (tiếp tục là một người phụ nữ chưa kết hôn)
-
live as to live as an unmarried woman (sống như một người phụ nữ chưa kết hôn)
-
become to become an unmarried woman (trở thành một người phụ nữ chưa kết hôn)
-
status of the status of an unmarried woman (tình trạng của một người phụ nữ chưa kết hôn)
-
life of the life of an unmarried woman (cuộc sống của một người phụ nữ chưa kết hôn)
Idioms
-
to remain an unmarried woman
tiếp tục sống độc thân, không kết hôn
"Despite societal pressure, she chose to remain an unmarried woman."
(Mặc dù có áp lực xã hội, cô ấy vẫn chọn sống độc thân.)
-
an unmarried woman of independent means
một người phụ nữ độc thân có tài chính độc lập
"She was an unmarried woman of independent means, respected for her career achievements."
(Bà ấy là một phụ nữ độc thân có tài chính độc lập, được tôn trọng vì những thành tựu trong sự nghiệp.)
-
to live a fulfilling life as an unmarried woman
sống một cuộc đời trọn vẹn với tư cách là một người phụ nữ độc thân
"Many women today choose to live a fulfilling life as an unmarried woman, focusing on personal goals."
(Nhiều phụ nữ ngày nay chọn sống một cuộc đời trọn vẹn với tư cách là một người phụ nữ độc thân, tập trung vào các mục tiêu cá nhân.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unmarried woman
Danh từMột người phụ nữ trưởng thành hiện chưa kết hôn.
"She is an unmarried woman in her late thirties."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she was an unmarried woman. |
Cô ấy nói rằng cô ấy là một người phụ nữ chưa kết hôn. |
| Phủ định | He said that he was not interested in marrying an unmarried woman. |
Anh ấy nói rằng anh ấy không quan tâm đến việc kết hôn với một người phụ nữ chưa kết hôn. |
| Nghi vấn | She asked if I knew she was an unmarried woman. |
Cô ấy hỏi liệu tôi có biết cô ấy là một người phụ nữ chưa kết hôn hay không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unmarried woman".
