(Top Banner Ad)
spiraling
B2
adjective B2 General

spiraling

UK: /ˈspaɪərəlɪŋ/ • US: /ˈspaɪrəlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

leo thang tăng vọt xoắn ốc vượt khỏi tầm kiểm soát
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Moving in a spiral course; resembling a spiral.

Vietnamese Meaning

Di chuyển theo đường xoắn ốc; giống như hình xoắn ốc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's profits are spiraling downward."

    "Lợi nhuận của công ty đang giảm mạnh theo hình xoắn ốc."

  • "Housing prices are spiraling upward."

    "Giá nhà đất đang tăng vọt."

  • "The costs of the project are spiraling."

    "Chi phí của dự án đang tăng lên nhanh chóng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun spiral hình xoắn ốc, đường xoắn ốc
Verb spiral xoắn ốc, cuộn tròn; tăng giảm liên tục, mất kiểm soát
Adjective spiral thuộc về xoắn ốc, hình xoắn ốc
Adverb spirally theo hình xoắn ốc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
spira
Old French
spire
Medieval Latin
spiralis
English
spiral

Nguồn Gốc Từ Hình Xoắn Ốc

Từ 'spiral' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'spira', mang ý nghĩa 'cuộn tròn' hoặc 'xoắn ốc'. Qua tiếng Pháp cổ ('spire') và tiếng Latin thời Trung cổ ('spiralis'), từ này du nhập vào tiếng Anh, mô tả một hình dạng uốn lượn, xoay tròn liên tục. Dạng 'spiraling' là một động từ tiếp diễn hoặc danh động từ, miêu tả một hành động hoặc quá trình đang diễn ra theo hình xoắn ốc hoặc tăng giảm liên tục, thường ám chỉ sự thay đổi không ngừng.

Usage Note

Tính từ 'spiraling' thường được dùng để mô tả những thứ đang chuyển động hoặc phát triển theo hình xoắn ốc, thường mang ý nghĩa tăng dần hoặc giảm dần một cách nhanh chóng. Nó có thể được dùng theo nghĩa đen (ví dụ: cầu thang xoắn ốc) hoặc nghĩa bóng (ví dụ: giá cả leo thang).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + spiraling
  • downward downward spiraling
    (xu hướng đi xuống không ngừng, suy thoái (ví dụ: giá cả, tâm trạng))
  • upward upward spiraling
    (xu hướng đi lên không ngừng, phát triển (ví dụ: doanh số, thành công))
  • ever- ever-spiraling
    (liên tục tăng hoặc giảm không ngừng (thường dùng để mô tả chi phí, giá cả, v.v.))
Danh từ + spiraling (mô tả một quá trình)
  • debt debt spiraling
    (nợ nần chồng chất, tình trạng nợ leo thang)
  • cost cost spiraling
    (chi phí tăng vọt không ngừng)
  • inflation inflation spiraling
    (lạm phát leo thang, tăng vọt)
Động từ + spiraling (chỉ hành động)
  • start start spiraling
    (bắt đầu đi xuống/lên một cách nhanh chóng hoặc mất kiểm soát)
  • keep keep spiraling
    (tiếp tục đi xuống/lên không ngừng)
  • send send [something] spiraling
    (đẩy [cái gì đó] vào tình trạng đi xuống/lên nhanh chóng)

Idioms

  • spiraling out of control

    hoàn toàn mất kiểm soát, vượt tầm kiểm soát

    "The economic crisis was spiraling out of control, causing widespread panic."

    (Cuộc khủng hoảng kinh tế đang mất kiểm soát hoàn toàn, gây ra sự hoảng loạn trên diện rộng.)

  • a downward spiral

    tình trạng suy thoái liên tục, vòng xoáy đi xuống

    "After losing his job, he found himself in a downward spiral of depression."

    (Sau khi mất việc, anh ấy rơi vào vòng xoáy trầm cảm.)

  • an upward spiral

    tình trạng phát triển liên tục, vòng xoáy đi lên

    "The new policies created an upward spiral of investment and job creation."

    (Các chính sách mới đã tạo ra một vòng xoáy đi lên về đầu tư và tạo việc làm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spiraling

adjective
Lật mặt

Di chuyển theo đường xoắn ốc; giống như hình xoắn ốc.

"The company's profits are spiraling downward."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The stock market, spiraling upwards after the initial dip, showed signs of recovery, and investors regained confidence.
Thị trường chứng khoán, tăng trưởng theo hình xoắn ốc sau đợt giảm ban đầu, cho thấy dấu hiệu phục hồi và các nhà đầu tư lấy lại được sự tự tin.
Phủ định
Despite the positive reports, the company's debt, spiraling out of control, did not improve, and financial analysts remained concerned.
Mặc dù có những báo cáo tích cực, khoản nợ của công ty, tăng mất kiểm soát, đã không được cải thiện và các nhà phân tích tài chính vẫn lo ngại.
Nghi vấn
Given the spiraling costs, is the project still viable, or should we reconsider our budget?
Với chi phí tăng lên theo hình xoắn ốc, dự án có còn khả thi hay chúng ta nên xem xét lại ngân sách của mình?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The stock market is spiraling out of control.
Thị trường chứng khoán đang mất kiểm soát.
Phủ định
The company is not spiraling into debt, thanks to its new investments.
Công ty không rơi vào nợ nần, nhờ vào các khoản đầu tư mới.
Nghi vấn
Is the dancer spiraling across the stage?
Có phải vũ công đang xoay tròn trên sân khấu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spiraling".

Hình xoắn ốc trong Tự nhiên và Nghệ thuật

Hình xoắn ốc (spiral) là một hình dạng phổ biến và ý nghĩa sâu sắc trong tự nhiên và nghệ thuật. Chúng ta có thể thấy hình xoắn ốc ở vỏ ốc, dải thiên hà, hoặc cách sắp xếp của lá cây và hạt hoa. Trong nhiều nền văn hóa, hình xoắn ốc tượng trưng cho sự tăng trưởng, chu kỳ cuộc sống, sự tiến hóa hoặc hành trình nội tâm. Nó cũng thường xuất hiện trong các kiến trúc và tác phẩm nghệ thuật cổ đại, mang ý nghĩa về sự vô tận và liên tục.

Ẩn dụ về sự thay đổi

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'downward spiral' (vòng xoáy đi xuống) và 'upward spiral' (vòng xoáy đi lên) là những ẩn dụ mạnh mẽ để mô tả các tình huống hoặc trạng thái thay đổi liên tục, ngày càng tồi tệ hơn hoặc tốt hơn. 'Spiraling' thường gợi lên hình ảnh của một quá trình không thể dừng lại hoặc khó đảo ngược, ám chỉ tốc độ và động lực của sự thay đổi đó.