cultural trends
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
General changes or developments in society relating to arts, beliefs, traditions and general way of life.
Vietnamese Meaning
Những thay đổi hoặc phát triển chung trong xã hội liên quan đến nghệ thuật, tín ngưỡng, truyền thống và lối sống nói chung.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Social media is a major driver of cultural trends."
"Mạng xã hội là một động lực chính của các xu hướng văn hóa."
-
"Businesses need to be aware of cultural trends to market their products effectively."
"Các doanh nghiệp cần nhận thức được các xu hướng văn hóa để tiếp thị sản phẩm của họ một cách hiệu quả."
-
"The rise of veganism is a significant cultural trend."
"Sự trỗi dậy của chủ nghĩa ăn chay là một xu hướng văn hóa đáng kể."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | culture | Văn hóa, sự nuôi dưỡng |
| Adjective | cultural | Thuộc về văn hóa |
| Adverb | culturally | Về mặt văn hóa, một cách văn hóa |
| Noun | trend | Xu hướng, trào lưu |
| Verb | to trend | Có xu hướng, thịnh hành (thường dùng trên mạng xã hội) |
| Noun | trendsetter | Người tạo ra xu hướng, người đi đầu trào lưu |
| Adjective | trendy | Hợp thời trang, thời thượng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những thay đổi có tính chất lan rộng và ảnh hưởng đến nhiều người trong một cộng đồng hoặc xã hội. Nó có thể bao gồm những thay đổi trong thời trang, âm nhạc, công nghệ, giá trị, và thái độ.
Prepositions
Khi sử dụng 'in', ta thường nói về một xu hướng cụ thể trong một lĩnh vực nhất định (ví dụ: 'in fashion'). Khi sử dụng 'of', thường để nói về các xu hướng thuộc về một nền văn hóa cụ thể (ví dụ: 'trends of a specific culture').
Collocations (Từ đi kèm)
-
major major cultural trends (Các xu hướng văn hóa chính/lớn)
-
emerging emerging cultural trends (Các xu hướng văn hóa mới nổi)
-
shifting shifting cultural trends (Các xu hướng văn hóa đang thay đổi/chuyển dịch)
-
global global cultural trends (Các xu hướng văn hóa toàn cầu)
-
analyze analyze cultural trends (Phân tích các xu hướng văn hóa)
-
shape shape cultural trends (Định hình các xu hướng văn hóa)
-
reflect reflect cultural trends (Phản ánh các xu hướng văn hóa)
-
observe observe cultural trends (Quan sát các xu hướng văn hóa)
Idioms
-
The barometer of cultural trends
Thước đo (hoặc chỉ số) của các xu hướng văn hóa
"Fashion is often cited as the barometer of cultural trends."
(Thời trang thường được coi là thước đo của các xu hướng văn hóa.)
-
Keeping pace with cultural trends
Bắt kịp/Theo kịp các xu hướng văn hóa
"Businesses must constantly adjust to keep pace with cultural trends."
(Các doanh nghiệp phải liên tục điều chỉnh để bắt kịp các xu hướng văn hóa.)
-
To drive cultural trends
Thúc đẩy/Dẫn dắt các xu hướng văn hóa
"Social media platforms now largely drive cultural trends among youth."
(Các nền tảng mạng xã hội hiện nay phần lớn dẫn dắt các xu hướng văn hóa trong giới trẻ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cultural trends
NounNhững thay đổi hoặc phát triển chung trong xã hội liên quan đến nghệ thuật, tín ngưỡng, truyền thống và lối sống nói chung.
"Social media is a major driver of cultural trends."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cultural trends".
