(Top Banner Ad)
cultural trends
B2
Noun B2 Xã hội học, Nghiên cứu văn hóa, Kinh doanh

cultural trends

UK: /ˈkʌltʃərəl trɛndz/ • US: /ˈkʌltʃərəl trɛndz/

Nghĩa tiếng Việt

xu hướng văn hóa trào lưu văn hóa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

General changes or developments in society relating to arts, beliefs, traditions and general way of life.

Vietnamese Meaning

Những thay đổi hoặc phát triển chung trong xã hội liên quan đến nghệ thuật, tín ngưỡng, truyền thống và lối sống nói chung.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Social media is a major driver of cultural trends."

    "Mạng xã hội là một động lực chính của các xu hướng văn hóa."

  • "Businesses need to be aware of cultural trends to market their products effectively."

    "Các doanh nghiệp cần nhận thức được các xu hướng văn hóa để tiếp thị sản phẩm của họ một cách hiệu quả."

  • "The rise of veganism is a significant cultural trend."

    "Sự trỗi dậy của chủ nghĩa ăn chay là một xu hướng văn hóa đáng kể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun culture Văn hóa, sự nuôi dưỡng
Adjective cultural Thuộc về văn hóa
Adverb culturally Về mặt văn hóa, một cách văn hóa
Noun trend Xu hướng, trào lưu
Verb to trend Có xu hướng, thịnh hành (thường dùng trên mạng xã hội)
Noun trendsetter Người tạo ra xu hướng, người đi đầu trào lưu
Adjective trendy Hợp thời trang, thời thượng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Nghiên cứu văn hóa, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cultura (Culture)
Old English
trendan (Trend)
English (15th C.)
culture
Modern English
cultural trends

Nguồn gốc của 'Culture'

Về nguồn gốc, 'culture' (văn hóa) xuất phát từ tiếng Latin là 'cultura', nghĩa đen là 'trồng trọt' hoặc 'nuôi dưỡng'. Ban đầu nó chỉ việc chăm sóc đất đai. Sau đó, nghĩa được mở rộng để chỉ việc nuôi dưỡng tâm hồn và trí tuệ con người, từ đó mới ra nghĩa 'văn hóa' như ngày nay.

Nguồn gốc của 'Trend'

Từ 'trend' (xu hướng) có gốc gác từ tiếng Anh cổ là 'trendan', nghĩa là 'xoay, lăn' hoặc 'uốn cong'. Nó gợi lên hình ảnh một thứ gì đó đang di chuyển hoặc thay đổi hướng. Mãi đến thế kỷ 20, nó mới được sử dụng phổ biến để chỉ các trào lưu xã hội, thời trang hoặc kinh tế.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những thay đổi có tính chất lan rộng và ảnh hưởng đến nhiều người trong một cộng đồng hoặc xã hội. Nó có thể bao gồm những thay đổi trong thời trang, âm nhạc, công nghệ, giá trị, và thái độ.

Prepositions

in of

Khi sử dụng 'in', ta thường nói về một xu hướng cụ thể trong một lĩnh vực nhất định (ví dụ: 'in fashion'). Khi sử dụng 'of', thường để nói về các xu hướng thuộc về một nền văn hóa cụ thể (ví dụ: 'trends of a specific culture').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cultural trends
  • major major cultural trends
    (Các xu hướng văn hóa chính/lớn)
  • emerging emerging cultural trends
    (Các xu hướng văn hóa mới nổi)
  • shifting shifting cultural trends
    (Các xu hướng văn hóa đang thay đổi/chuyển dịch)
  • global global cultural trends
    (Các xu hướng văn hóa toàn cầu)
Verb + cultural trends
  • analyze analyze cultural trends
    (Phân tích các xu hướng văn hóa)
  • shape shape cultural trends
    (Định hình các xu hướng văn hóa)
  • reflect reflect cultural trends
    (Phản ánh các xu hướng văn hóa)
  • observe observe cultural trends
    (Quan sát các xu hướng văn hóa)

Idioms

  • The barometer of cultural trends

    Thước đo (hoặc chỉ số) của các xu hướng văn hóa

    "Fashion is often cited as the barometer of cultural trends."

    (Thời trang thường được coi là thước đo của các xu hướng văn hóa.)

  • Keeping pace with cultural trends

    Bắt kịp/Theo kịp các xu hướng văn hóa

    "Businesses must constantly adjust to keep pace with cultural trends."

    (Các doanh nghiệp phải liên tục điều chỉnh để bắt kịp các xu hướng văn hóa.)

  • To drive cultural trends

    Thúc đẩy/Dẫn dắt các xu hướng văn hóa

    "Social media platforms now largely drive cultural trends among youth."

    (Các nền tảng mạng xã hội hiện nay phần lớn dẫn dắt các xu hướng văn hóa trong giới trẻ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cultural trends

Noun
Lật mặt

Những thay đổi hoặc phát triển chung trong xã hội liên quan đến nghệ thuật, tín ngưỡng, truyền thống và lối sống nói chung.

"Social media is a major driver of cultural trends."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cultural trends".

Chu Kỳ Xu Hướng (The Trend Cycle)

Trong văn hóa tiêu dùng, các xu hướng thường được nhìn nhận theo một chu kỳ (Trend Cycle): xuất hiện -> đạt đỉnh (peak hype) -> suy thoái (decline) -> và đôi khi tái xuất hiện (revival). Chu kỳ này giải thích tại sao thời trang, âm nhạc và nghệ thuật thường lặp lại sau mỗi vài thập kỷ, thường với những thay đổi nhỏ.

Ảnh hưởng của Thế hệ

Các nhà phân tích thường chia các xu hướng văn hóa dựa trên thế hệ (Generation Z, Millennials, Baby Boomers) vì mỗi thế hệ có các giá trị, phương thức giao tiếp và thói quen tiêu dùng khác nhau. Các xu hướng thịnh hành trong một nhóm thế hệ thường quyết định hướng đi của văn hóa đại chúng.