(Top Banner Ad)
glorious
B2
Tính từ B2 Đời sống hàng ngày

glorious

UK: /ˈɡlɔːriəs/ • US: /ˈɡlɔːriəs/

Nghĩa tiếng Việt

vẻ vang huy hoàng tuyệt diệu rực rỡ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having or deserving glory; magnificent; wonderful.

Vietnamese Meaning

Vinh quang, rực rỡ, tuyệt vời, đáng ngưỡng mộ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It was a glorious victory for the home team."

    "Đó là một chiến thắng vẻ vang cho đội nhà."

  • "The weather was glorious, perfect for a day at the beach."

    "Thời tiết thật tuyệt vời, hoàn hảo cho một ngày ở bãi biển."

  • "The concert ended with a glorious rendition of the national anthem."

    "Buổi hòa nhạc kết thúc với một màn trình diễn quốc ca đầy vinh quang."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun glory vinh quang, danh tiếng, vẻ lộng lẫy
Verb glorify tôn vinh, ca ngợi, làm vinh hiển
Adverb gloriously một cách vẻ vang, rực rỡ
Noun glorification sự tôn vinh, sự ca ngợi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
gloria
Latin
gloriosus
Old French
glorios
Middle English
glorious
English
glorious

Nguồn gốc từ 'Glory'

Từ 'glorious' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'gloria' (nghĩa là 'vinh quang', 'danh tiếng'). Sau đó, nó phát triển thành 'gloriosus' (nghĩa là 'đầy vinh quang, nổi tiếng') trong tiếng Latin Hậu kỳ, rồi qua tiếng Pháp cổ 'glorios' trước khi được tiếp nhận vào tiếng Anh Trung cổ và trở thành 'glorious' như ngày nay. Nó luôn mang ý nghĩa về sự vĩ đại, vẻ vang, hoặc lộng lẫy.

Usage Note

Từ "glorious" thường được sử dụng để miêu tả những điều mang lại niềm vui lớn, sự ngưỡng mộ, hoặc thành công vang dội. Nó mạnh hơn các từ như "nice" hoặc "good" và có sắc thái trang trọng hơn. So với "splendid," "glorious" nhấn mạnh vào sự huy hoàng và vẻ đẹp lộng lẫy, đôi khi mang tính biểu tượng cao.

Prepositions

in with

"In" thường được dùng để chỉ trạng thái hoặc cảm xúc: "glorious in victory" (vinh quang trong chiến thắng). "With" có thể dùng để mô tả điều gì đó đi kèm với sự huy hoàng: "a glorious sunset with vibrant colors" (một buổi hoàng hôn rực rỡ với những sắc màu sống động).

Collocations (Từ đi kèm)

Glorious + Noun
  • victory glorious victory
    (chiến thắng vẻ vang)
  • day glorious day
    (một ngày tuyệt vời/rực rỡ)
  • sunset glorious sunset
    (hoàng hôn tráng lệ/rực rỡ)
  • future glorious future
    (tương lai huy hoàng)
  • achievement glorious achievement
    (thành tựu rực rỡ)
Adverb + Glorious
  • truly truly glorious
    (thực sự vẻ vang/hoành tráng)
  • magnificently magnificently glorious
    (lộng lẫy tuyệt vời)

Idioms

  • a glorious failure

    một thất bại vẻ vang (dù thất bại nhưng vẫn đáng nhớ, ấn tượng vì sự cố gắng hoặc quy mô)

    "Their attempt to cross the desert was a glorious failure, but they learned a lot."

    (Nỗ lực vượt sa mạc của họ là một thất bại vẻ vang, nhưng họ đã học được rất nhiều.)

  • in glorious detail

    một cách chi tiết, sống động và ấn tượng

    "The artist captured the scene in glorious detail."

    (Người họa sĩ đã tái hiện khung cảnh một cách chi tiết và sống động đến kinh ngạc.)

  • come to a glorious end

    kết thúc một cách ngoạn mục, vẻ vang (thường là sau một nỗ lực lớn hoặc một thời kỳ huy hoàng)

    "The old empire came to a glorious end, collapsing after a final, heroic stand."

    (Đế chế cổ đại đã kết thúc một cách vẻ vang, sụp đổ sau một cuộc kháng cự cuối cùng đầy anh dũng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

glorious

Tính từ
Lật mặt

Vinh quang, rực rỡ, tuyệt vời, đáng ngưỡng mộ.

"It was a glorious victory for the home team."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "glorious".

Cách mạng Vinh quang (Glorious Revolution)

Trong lịch sử Anh, 'Cách mạng Vinh quang' (Glorious Revolution) là thuật ngữ chỉ cuộc lật đổ vua James II của Anh vào năm 1688 bởi một liên minh giữa các Nghị sĩ Anh và William III của Orange. Cuộc cách mạng này được gọi là 'vinh quang' vì nó diễn ra tương đối không đổ máu và dẫn đến việc thành lập chế độ quân chủ lập hiến, giới hạn quyền lực của nhà vua và tăng cường quyền lực của Nghị viện.

Biểu tượng của Vinh quang

Từ 'glorious' thường được sử dụng để mô tả những điều mang lại cảm giác ngưỡng mộ, vĩ đại hoặc thiêng liêng. Trong nghệ thuật và văn học phương Tây, 'vinh quang' (glory) là một chủ đề lớn, thường liên quan đến chiến thắng, sự hy sinh anh hùng, hoặc sự hiển linh của thần thánh. Nó cũng được dùng để diễn tả vẻ đẹp tráng lệ của thiên nhiên như 'a glorious sunset' (hoàng hôn rực rỡ).