glorious
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having or deserving glory; magnificent; wonderful.
Vietnamese Meaning
Vinh quang, rực rỡ, tuyệt vời, đáng ngưỡng mộ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It was a glorious victory for the home team."
"Đó là một chiến thắng vẻ vang cho đội nhà."
-
"The weather was glorious, perfect for a day at the beach."
"Thời tiết thật tuyệt vời, hoàn hảo cho một ngày ở bãi biển."
-
"The concert ended with a glorious rendition of the national anthem."
"Buổi hòa nhạc kết thúc với một màn trình diễn quốc ca đầy vinh quang."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | glory | vinh quang, danh tiếng, vẻ lộng lẫy |
| Verb | glorify | tôn vinh, ca ngợi, làm vinh hiển |
| Adverb | gloriously | một cách vẻ vang, rực rỡ |
| Noun | glorification | sự tôn vinh, sự ca ngợi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ "glorious" thường được sử dụng để miêu tả những điều mang lại niềm vui lớn, sự ngưỡng mộ, hoặc thành công vang dội. Nó mạnh hơn các từ như "nice" hoặc "good" và có sắc thái trang trọng hơn. So với "splendid," "glorious" nhấn mạnh vào sự huy hoàng và vẻ đẹp lộng lẫy, đôi khi mang tính biểu tượng cao.
Prepositions
"In" thường được dùng để chỉ trạng thái hoặc cảm xúc: "glorious in victory" (vinh quang trong chiến thắng). "With" có thể dùng để mô tả điều gì đó đi kèm với sự huy hoàng: "a glorious sunset with vibrant colors" (một buổi hoàng hôn rực rỡ với những sắc màu sống động).
Collocations (Từ đi kèm)
-
victory glorious victory (chiến thắng vẻ vang)
-
day glorious day (một ngày tuyệt vời/rực rỡ)
-
sunset glorious sunset (hoàng hôn tráng lệ/rực rỡ)
-
future glorious future (tương lai huy hoàng)
-
achievement glorious achievement (thành tựu rực rỡ)
-
truly truly glorious (thực sự vẻ vang/hoành tráng)
-
magnificently magnificently glorious (lộng lẫy tuyệt vời)
Idioms
-
a glorious failure
một thất bại vẻ vang (dù thất bại nhưng vẫn đáng nhớ, ấn tượng vì sự cố gắng hoặc quy mô)
"Their attempt to cross the desert was a glorious failure, but they learned a lot."
(Nỗ lực vượt sa mạc của họ là một thất bại vẻ vang, nhưng họ đã học được rất nhiều.)
-
in glorious detail
một cách chi tiết, sống động và ấn tượng
"The artist captured the scene in glorious detail."
(Người họa sĩ đã tái hiện khung cảnh một cách chi tiết và sống động đến kinh ngạc.)
-
come to a glorious end
kết thúc một cách ngoạn mục, vẻ vang (thường là sau một nỗ lực lớn hoặc một thời kỳ huy hoàng)
"The old empire came to a glorious end, collapsing after a final, heroic stand."
(Đế chế cổ đại đã kết thúc một cách vẻ vang, sụp đổ sau một cuộc kháng cự cuối cùng đầy anh dũng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
glorious
Tính từVinh quang, rực rỡ, tuyệt vời, đáng ngưỡng mộ.
"It was a glorious victory for the home team."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "glorious".
