spoiler
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A piece of information that reveals important details about the plot of a story, film, etc.
Vietnamese Meaning
Thông tin tiết lộ những chi tiết quan trọng về cốt truyện của một câu chuyện, bộ phim, v.v.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Warning: spoiler alert! Don't read this review if you haven't seen the movie."
"Cảnh báo: có tiết lộ nội dung! Đừng đọc bài đánh giá này nếu bạn chưa xem phim."
-
"The review contained several spoilers."
"Bài đánh giá chứa một vài thông tin tiết lộ nội dung."
-
"He's a terrible spoiler; he always tells me what happens at the end of the book."
"Anh ta là một người rất hay phá đám; anh ta luôn kể cho tôi những gì xảy ra ở cuối sách."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | spoil | làm hỏng, làm hư; nuông chiều (ai đó) |
| Adjective | spoiled | bị hư, bị hỏng; được nuông chiều |
| Noun (plural) | spoils | chiến lợi phẩm, thành quả; những lợi ích thu được |
| Noun Phrase | spoiler alert | cảnh báo tiết lộ nội dung |
| Noun | spoilsport | người làm mất hứng, người phá cuộc vui |
| Verb | despoil | cướp bóc, tước đoạt (tài sản, vẻ đẹp) (thường trang trọng) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'spoiler' thường được sử dụng để cảnh báo người khác rằng thông tin tiếp theo có thể làm hỏng trải nghiệm xem phim hoặc đọc sách của họ. Nó không chỉ đơn thuần là tiết lộ thông tin, mà còn mang ý nghĩa rằng thông tin đó sẽ làm giảm sự thú vị, bất ngờ của tác phẩm. Khác với 'summary' (tóm tắt) chỉ đơn giản là nêu lại những điểm chính, 'spoiler' thường đề cập đến các chi tiết quan trọng, các nút thắt cốt truyện.
Trong trường hợp này, 'spoiler' dùng để chỉ người, chứ không phải thông tin. Nó mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ người đó đang làm hỏng trải nghiệm của người khác.
Prepositions
'Spoiler about [tên phim/sách]' cho biết thông tin tiết lộ về cốt truyện của phim/sách đó. 'Spoiler for [tên phim/sách]' cũng mang nghĩa tương tự.
Collocations (Từ đi kèm)
-
major a major spoiler (một tiết lộ nội dung lớn/quan trọng)
-
big a big spoiler (một tiết lộ nội dung lớn)
-
huge a huge spoiler (một tiết lộ nội dung rất lớn)
-
minor a minor spoiler (một tiết lộ nội dung nhỏ/không đáng kể)
-
plot a plot spoiler (một tiết lộ tình tiết cốt truyện)
-
movie a movie spoiler (một tiết lộ phim)
-
book a book spoiler (một tiết lộ sách)
-
give away to give away a spoiler (tiết lộ nội dung (một cách vô ý/thẳng thắn))
-
reveal to reveal a spoiler (tiết lộ một chi tiết quan trọng)
-
avoid to avoid spoilers (tránh bị tiết lộ nội dung)
-
post to post a spoiler (đăng tải thông tin tiết lộ nội dung)
-
hide to hide spoilers (ẩn các thông tin tiết lộ)
-
spoiler spoiler alert (cảnh báo tiết lộ nội dung)
-
spoiler spoiler warning (cảnh báo tiết lộ nội dung)
-
spoiler spoiler tag (thẻ/nhãn cảnh báo tiết lộ)
Idioms
-
spoiler alert!
Cảnh báo tiết lộ nội dung!
"Spoiler alert! Harry Potter does not die at the end (thankfully!)."
(Cảnh báo tiết lộ nội dung! Harry Potter không chết ở cuối truyện (may quá!).)
-
to avoid spoilers
tránh bị tiết lộ nội dung (phim, truyện)
"I'm staying off social media to avoid spoilers for the new season."
(Tôi đang tránh xa mạng xã hội để không bị tiết lộ nội dung cho mùa phim mới.)
-
major spoiler ahead
có tiết lộ nội dung quan trọng phía trước
"Warning: Major spoiler ahead for 'Oppenheimer' – he invents the atomic bomb!"
(Cảnh báo: Có tiết lộ nội dung quan trọng phía trước cho 'Oppenheimer' – ông ấy phát minh ra bom nguyên tử!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
spoiler
NounThông tin tiết lộ những chi tiết quan trọng về cốt truyện của một câu chuyện, bộ phim, v.v.
"Warning: spoiler alert! Don't read this review if you haven't seen the movie."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spoiler".
