(Top Banner Ad)
spoiler
B2
Noun B2 Giải trí, Truyền thông

spoiler

UK: /ˈspɔɪlə(r)/ • US: /ˈspɔɪlər/

Nghĩa tiếng Việt

tiết lộ nội dung lộ trước nội dung spoil nội dung phá đám (khi tiết lộ nội dung)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A piece of information that reveals important details about the plot of a story, film, etc.

Vietnamese Meaning

Thông tin tiết lộ những chi tiết quan trọng về cốt truyện của một câu chuyện, bộ phim, v.v.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Warning: spoiler alert! Don't read this review if you haven't seen the movie."

    "Cảnh báo: có tiết lộ nội dung! Đừng đọc bài đánh giá này nếu bạn chưa xem phim."

  • "The review contained several spoilers."

    "Bài đánh giá chứa một vài thông tin tiết lộ nội dung."

  • "He's a terrible spoiler; he always tells me what happens at the end of the book."

    "Anh ta là một người rất hay phá đám; anh ta luôn kể cho tôi những gì xảy ra ở cuối sách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb spoil làm hỏng, làm hư; nuông chiều (ai đó)
Adjective spoiled bị hư, bị hỏng; được nuông chiều
Noun (plural) spoils chiến lợi phẩm, thành quả; những lợi ích thu được
Noun Phrase spoiler alert cảnh báo tiết lộ nội dung
Noun spoilsport người làm mất hứng, người phá cuộc vui
Verb despoil cướp bóc, tước đoạt (tài sản, vẻ đẹp) (thường trang trọng)

Synonyms

plot spoiler (thông tin tiết lộ cốt truyện)

Related Words

Subject Area

Giải trí, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*spel-
Latin
spoliare
Old French
espoillier
Middle English
spoilen
English
spoil
English
spoiler

Từ Kẻ Cướp Bóc Đến Thông Tin Tiết Lộ

Ban đầu, từ 'spoiler' (kẻ cướp bóc) xuất phát từ động từ 'spoil' (cướp bóc, làm hư hại), có gốc Latin là 'spoliare' (tước đoạt, cướp bóc) và xa hơn là gốc Ấn-Âu nguyên thủy *spel- (xé, tước). Nó chỉ một người hoặc vật làm hư hại, cướp bóc. Mãi đến thế kỷ 20, đặc biệt là với sự phát triển của điện ảnh và truyền hình, nghĩa 'thông tin tiết lộ nội dung quan trọng của một câu chuyện, bộ phim, hay cuốn sách' mới trở nên phổ biến, mang ý nghĩa làm hỏng trải nghiệm của người khác.

Usage Note

Từ 'spoiler' thường được sử dụng để cảnh báo người khác rằng thông tin tiếp theo có thể làm hỏng trải nghiệm xem phim hoặc đọc sách của họ. Nó không chỉ đơn thuần là tiết lộ thông tin, mà còn mang ý nghĩa rằng thông tin đó sẽ làm giảm sự thú vị, bất ngờ của tác phẩm. Khác với 'summary' (tóm tắt) chỉ đơn giản là nêu lại những điểm chính, 'spoiler' thường đề cập đến các chi tiết quan trọng, các nút thắt cốt truyện.
Trong trường hợp này, 'spoiler' dùng để chỉ người, chứ không phải thông tin. Nó mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ người đó đang làm hỏng trải nghiệm của người khác.

Prepositions

about for

'Spoiler about [tên phim/sách]' cho biết thông tin tiết lộ về cốt truyện của phim/sách đó. 'Spoiler for [tên phim/sách]' cũng mang nghĩa tương tự.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + spoiler
  • major a major spoiler
    (một tiết lộ nội dung lớn/quan trọng)
  • big a big spoiler
    (một tiết lộ nội dung lớn)
  • huge a huge spoiler
    (một tiết lộ nội dung rất lớn)
  • minor a minor spoiler
    (một tiết lộ nội dung nhỏ/không đáng kể)
  • plot a plot spoiler
    (một tiết lộ tình tiết cốt truyện)
  • movie a movie spoiler
    (một tiết lộ phim)
  • book a book spoiler
    (một tiết lộ sách)
Verb + spoiler
  • give away to give away a spoiler
    (tiết lộ nội dung (một cách vô ý/thẳng thắn))
  • reveal to reveal a spoiler
    (tiết lộ một chi tiết quan trọng)
  • avoid to avoid spoilers
    (tránh bị tiết lộ nội dung)
  • post to post a spoiler
    (đăng tải thông tin tiết lộ nội dung)
  • hide to hide spoilers
    (ẩn các thông tin tiết lộ)
Noun + spoiler (compound)
  • spoiler spoiler alert
    (cảnh báo tiết lộ nội dung)
  • spoiler spoiler warning
    (cảnh báo tiết lộ nội dung)
  • spoiler spoiler tag
    (thẻ/nhãn cảnh báo tiết lộ)

Idioms

  • spoiler alert!

    Cảnh báo tiết lộ nội dung!

    "Spoiler alert! Harry Potter does not die at the end (thankfully!)."

    (Cảnh báo tiết lộ nội dung! Harry Potter không chết ở cuối truyện (may quá!).)

  • to avoid spoilers

    tránh bị tiết lộ nội dung (phim, truyện)

    "I'm staying off social media to avoid spoilers for the new season."

    (Tôi đang tránh xa mạng xã hội để không bị tiết lộ nội dung cho mùa phim mới.)

  • major spoiler ahead

    có tiết lộ nội dung quan trọng phía trước

    "Warning: Major spoiler ahead for 'Oppenheimer' – he invents the atomic bomb!"

    (Cảnh báo: Có tiết lộ nội dung quan trọng phía trước cho 'Oppenheimer' – ông ấy phát minh ra bom nguyên tử!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spoiler

Noun
Lật mặt

Thông tin tiết lộ những chi tiết quan trọng về cốt truyện của một câu chuyện, bộ phim, v.v.

"Warning: spoiler alert! Don't read this review if you haven't seen the movie."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spoiler".

Văn hóa 'Spoiler' trong Thời đại Internet

Với sự phát triển của internet và mạng xã hội, việc tránh 'spoiler' đã trở thành một thách thức lớn. Người hâm mộ phim ảnh, sách truyện thường phải cẩn trọng khi lướt mạng để không vô tình thấy những thông tin tiết lộ quan trọng, làm mất đi trải nghiệm bất ngờ khi thưởng thức tác phẩm. Nhiều người còn coi việc tiết lộ 'spoiler' một cách cố ý là hành vi thiếu lịch sự trong cộng đồng trực tuyến.

Quy tắc xã giao về 'Spoiler'

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các cuộc trò chuyện về giải trí, việc đưa ra 'spoiler' mà không có cảnh báo trước được coi là kém tế nhị. Mọi người thường dùng 'spoiler alert' hoặc che đi phần nội dung nhạy cảm để người khác có thể tự lựa chọn xem hay không. Điều này thể hiện sự tôn trọng trải nghiệm cá nhân của mỗi người đối với tác phẩm.