spoilsport
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who spoils the pleasure of others, especially by disapproving of or not participating in an activity.
Vietnamese Meaning
Người phá đám, người làm hỏng niềm vui của người khác, đặc biệt bằng cách không tán thành hoặc không tham gia vào một hoạt động nào đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Don't be such a spoilsport! Come and join the game."
"Đừng có phá đám như vậy! Đến và tham gia trò chơi đi."
-
"He's such a spoilsport; he always complains when we're having fun."
"Anh ta đúng là một người phá đám; anh ta luôn phàn nàn khi chúng tôi đang vui vẻ."
-
"I don't want to be a spoilsport, but I think we should go home now."
"Tôi không muốn phá đám, nhưng tôi nghĩ chúng ta nên về nhà bây giờ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Spoilsport thường mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ người không muốn người khác vui vẻ, thường vì ghen tị hoặc cảm thấy bất an khi người khác vui vẻ. Khác với 'killjoy' ở chỗ 'killjoy' có thể mang nghĩa rộng hơn, chỉ người có xu hướng bi quan và làm giảm hứng thú nói chung, còn 'spoilsport' tập trung vào việc phá hỏng niềm vui cụ thể của một hoạt động nào đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
a real a real spoilsport (một kẻ phá đám thực sự)
-
a total a total spoilsport (một kẻ phá đám hoàn toàn)
-
a miserable a miserable spoilsport (một kẻ phá đám đáng ghét/tồi tệ)
-
be a Don't be a spoilsport! (Đừng làm kẻ phá đám! / Đừng làm mất hứng!)
-
call someone a They called him a spoilsport for refusing to join. (Họ gọi anh ta là kẻ phá đám vì từ chối tham gia.)
-
act like a Stop acting like a spoilsport and just enjoy the party. (Đừng cư xử như một kẻ phá đám nữa, hãy cứ tận hưởng bữa tiệc đi.)
Idioms
-
Don't be a spoilsport!
Đừng làm kẻ phá đám! / Đừng làm mất hứng!
"Come on, join us for the game, don't be a spoilsport!"
(Thôi nào, tham gia trò chơi với chúng tôi đi, đừng làm kẻ phá đám chứ!)
-
To be a spoilsport
Là/trở thành một kẻ phá đám, làm hỏng cuộc vui
"I hate to be a spoilsport, but I really need to go home now."
(Tôi ghét phải làm kẻ phá đám, nhưng tôi thực sự phải về nhà bây giờ.)
-
To play the spoilsport
Đóng vai kẻ phá đám, làm mất hứng của người khác một cách cố ý hoặc thường xuyên
"He always plays the spoilsport by complaining about everything."
(Anh ấy luôn đóng vai kẻ phá đám bằng cách than phiền về mọi thứ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
spoilsport
nounNgười phá đám, người làm hỏng niềm vui của người khác, đặc biệt bằng cách không tán thành hoặc không tham gia vào một hoạt động nào đó.
"Don't be such a spoilsport! Come and join the game."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My brother, who is always a spoilsport, refuses to play any games that he might lose. |
Anh trai tôi, người luôn là kẻ phá đám, từ chối chơi bất kỳ trò chơi nào mà anh ấy có thể thua. |
| Phủ định | Sarah, who isn't a spoilsport, always encourages everyone to participate, even if they aren't very good. |
Sarah, người không phải là kẻ phá đám, luôn khuyến khích mọi người tham gia, ngay cả khi họ không giỏi lắm. |
| Nghi vấn | Is it John, who is often a spoilsport, who complained about the party games? |
Có phải John, người thường là kẻ phá đám, đã phàn nàn về các trò chơi của bữa tiệc không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was being a spoilsport and ruining everyone's fun. |
Cô ấy đang làm kẻ phá đám và phá hỏng niềm vui của mọi người. |
| Phủ định | They weren't being spoilsports when they decided to leave early. |
Họ đã không làm kẻ phá đám khi họ quyết định rời đi sớm. |
| Nghi vấn | Was he being a spoilsport by refusing to participate? |
Có phải anh ấy đang làm kẻ phá đám khi từ chối tham gia không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spoilsport".
