spoilsport
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Spoilsport'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Người phá đám, người làm hỏng niềm vui của người khác, đặc biệt bằng cách không tán thành hoặc không tham gia vào một hoạt động nào đó.
Definition (English Meaning)
A person who spoils the pleasure of others, especially by disapproving of or not participating in an activity.
Ví dụ Thực tế với 'Spoilsport'
-
"Don't be such a spoilsport! Come and join the game."
"Đừng có phá đám như vậy! Đến và tham gia trò chơi đi."
-
"He's such a spoilsport; he always complains when we're having fun."
"Anh ta đúng là một người phá đám; anh ta luôn phàn nàn khi chúng tôi đang vui vẻ."
-
"I don't want to be a spoilsport, but I think we should go home now."
"Tôi không muốn phá đám, nhưng tôi nghĩ chúng ta nên về nhà bây giờ."
Từ loại & Từ liên quan của 'Spoilsport'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: spoilsport
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Spoilsport'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Spoilsport thường mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ người không muốn người khác vui vẻ, thường vì ghen tị hoặc cảm thấy bất an khi người khác vui vẻ. Khác với 'killjoy' ở chỗ 'killjoy' có thể mang nghĩa rộng hơn, chỉ người có xu hướng bi quan và làm giảm hứng thú nói chung, còn 'spoilsport' tập trung vào việc phá hỏng niềm vui cụ thể của một hoạt động nào đó.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Spoilsport'
Rule: clauses-relative-clauses
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
My brother, who is always a spoilsport, refuses to play any games that he might lose.
|
Anh trai tôi, người luôn là kẻ phá đám, từ chối chơi bất kỳ trò chơi nào mà anh ấy có thể thua. |
| Phủ định |
Sarah, who isn't a spoilsport, always encourages everyone to participate, even if they aren't very good.
|
Sarah, người không phải là kẻ phá đám, luôn khuyến khích mọi người tham gia, ngay cả khi họ không giỏi lắm. |
| Nghi vấn |
Is it John, who is often a spoilsport, who complained about the party games?
|
Có phải John, người thường là kẻ phá đám, đã phàn nàn về các trò chơi của bữa tiệc không? |
Rule: tenses-past-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She was being a spoilsport and ruining everyone's fun.
|
Cô ấy đang làm kẻ phá đám và phá hỏng niềm vui của mọi người. |
| Phủ định |
They weren't being spoilsports when they decided to leave early.
|
Họ đã không làm kẻ phá đám khi họ quyết định rời đi sớm. |
| Nghi vấn |
Was he being a spoilsport by refusing to participate?
|
Có phải anh ấy đang làm kẻ phá đám khi từ chối tham gia không? |