(Top Banner Ad)
spoilsport
B2
noun B2 Xã hội, Tính cách

spoilsport

UK: /ˈspɔɪlˌspɔːt/ • US: /ˈspɔɪlˌspɔːrt/

Nghĩa tiếng Việt

người phá đám kẻ phá đám người làm mất hứng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who spoils the pleasure of others, especially by disapproving of or not participating in an activity.

Vietnamese Meaning

Người phá đám, người làm hỏng niềm vui của người khác, đặc biệt bằng cách không tán thành hoặc không tham gia vào một hoạt động nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Don't be such a spoilsport! Come and join the game."

    "Đừng có phá đám như vậy! Đến và tham gia trò chơi đi."

  • "He's such a spoilsport; he always complains when we're having fun."

    "Anh ta đúng là một người phá đám; anh ta luôn phàn nàn khi chúng tôi đang vui vẻ."

  • "I don't want to be a spoilsport, but I think we should go home now."

    "Tôi không muốn phá đám, nhưng tôi nghĩ chúng ta nên về nhà bây giờ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb spoil làm hỏng, phá hỏng, làm hư hại
Noun spoiler kẻ phá hoại, kẻ làm lộ nội dung (phim, truyện, game)
Noun sport môn thể thao, trò chơi, trò tiêu khiển
Adjective sporty ưa thể thao, có phong cách thể thao

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Tính cách

Etymology (Nguồn gốc)

English
spoil
English
sport
English (late 19th C)
spoilsport

Nguồn gốc từ ghép

Từ "spoilsport" là một từ ghép trong tiếng Anh, xuất hiện vào cuối thế kỷ 19 (khoảng thập niên 1890). Nó được tạo thành từ động từ "spoil" (làm hỏng, phá hỏng) và danh từ "sport" (trò chơi, sự giải trí). Ghép lại, nó mô tả người làm hỏng cuộc vui hoặc trò chơi của người khác.

Gốc từ 'spoil'

Thành phần "spoil" có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latinh "spoliare" (tước đoạt, cướp bóc), thông qua tiếng Pháp cổ "espoillier". Ban đầu, nó mang ý nghĩa cướp bóc chiến lợi phẩm hoặc làm hư hại một vật gì đó.

Gốc từ 'sport'

Thành phần "sport" là dạng rút gọn của từ "disport" trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là giải trí, tiêu khiển. Gốc của nó là từ tiếng Pháp cổ "desport" (sự giải trí, tiêu khiển), chỉ các hoạt động vui chơi hay thư giãn.

Usage Note

Spoilsport thường mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ người không muốn người khác vui vẻ, thường vì ghen tị hoặc cảm thấy bất an khi người khác vui vẻ. Khác với 'killjoy' ở chỗ 'killjoy' có thể mang nghĩa rộng hơn, chỉ người có xu hướng bi quan và làm giảm hứng thú nói chung, còn 'spoilsport' tập trung vào việc phá hỏng niềm vui cụ thể của một hoạt động nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + spoilsport
  • a real a real spoilsport
    (một kẻ phá đám thực sự)
  • a total a total spoilsport
    (một kẻ phá đám hoàn toàn)
  • a miserable a miserable spoilsport
    (một kẻ phá đám đáng ghét/tồi tệ)
Verb + spoilsport
  • be a Don't be a spoilsport!
    (Đừng làm kẻ phá đám! / Đừng làm mất hứng!)
  • call someone a They called him a spoilsport for refusing to join.
    (Họ gọi anh ta là kẻ phá đám vì từ chối tham gia.)
  • act like a Stop acting like a spoilsport and just enjoy the party.
    (Đừng cư xử như một kẻ phá đám nữa, hãy cứ tận hưởng bữa tiệc đi.)

Idioms

  • Don't be a spoilsport!

    Đừng làm kẻ phá đám! / Đừng làm mất hứng!

    "Come on, join us for the game, don't be a spoilsport!"

    (Thôi nào, tham gia trò chơi với chúng tôi đi, đừng làm kẻ phá đám chứ!)

  • To be a spoilsport

    Là/trở thành một kẻ phá đám, làm hỏng cuộc vui

    "I hate to be a spoilsport, but I really need to go home now."

    (Tôi ghét phải làm kẻ phá đám, nhưng tôi thực sự phải về nhà bây giờ.)

  • To play the spoilsport

    Đóng vai kẻ phá đám, làm mất hứng của người khác một cách cố ý hoặc thường xuyên

    "He always plays the spoilsport by complaining about everything."

    (Anh ấy luôn đóng vai kẻ phá đám bằng cách than phiền về mọi thứ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spoilsport

noun
Lật mặt

Người phá đám, người làm hỏng niềm vui của người khác, đặc biệt bằng cách không tán thành hoặc không tham gia vào một hoạt động nào đó.

"Don't be such a spoilsport! Come and join the game."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My brother, who is always a spoilsport, refuses to play any games that he might lose.
Anh trai tôi, người luôn là kẻ phá đám, từ chối chơi bất kỳ trò chơi nào mà anh ấy có thể thua.
Phủ định
Sarah, who isn't a spoilsport, always encourages everyone to participate, even if they aren't very good.
Sarah, người không phải là kẻ phá đám, luôn khuyến khích mọi người tham gia, ngay cả khi họ không giỏi lắm.
Nghi vấn
Is it John, who is often a spoilsport, who complained about the party games?
Có phải John, người thường là kẻ phá đám, đã phàn nàn về các trò chơi của bữa tiệc không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was being a spoilsport and ruining everyone's fun.
Cô ấy đang làm kẻ phá đám và phá hỏng niềm vui của mọi người.
Phủ định
They weren't being spoilsports when they decided to leave early.
Họ đã không làm kẻ phá đám khi họ quyết định rời đi sớm.
Nghi vấn
Was he being a spoilsport by refusing to participate?
Có phải anh ấy đang làm kẻ phá đám khi từ chối tham gia không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spoilsport".

Áp lực hòa nhập xã hội

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các nhóm bạn bè hoặc sự kiện xã hội, có một kỳ vọng ngầm rằng mọi người nên tham gia vào các hoạt động tập thể hoặc ít nhất không làm hỏng không khí vui vẻ chung. Việc bị gán cho là 'spoilsport' thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ bạn đang phá hỏng niềm vui hoặc làm mất hứng của cả nhóm.

Sự miễn cưỡng và ép buộc vui vẻ

Cụm từ 'Don't be a spoilsport!' thường được sử dụng để gây áp lực nhẹ nhàng lên ai đó, khuyến khích họ tham gia hoặc chấp nhận một đề nghị, ngay cả khi họ không thực sự muốn. Nó phản ánh mong muốn mọi người cùng hòa nhập và tận hưởng khoảnh khắc chung mà không có sự phản đối hay than phiền, đôi khi khiến người được nói cảm thấy bị ép buộc phải 'vui vẻ'.