sporadicity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state or quality of being sporadic; occurring at irregular intervals or only in a few places; scattered or isolated instances.
Vietnamese Meaning
Trạng thái hoặc phẩm chất của việc không thường xuyên; xảy ra không đều đặn hoặc chỉ ở một vài nơi; các trường hợp rải rác hoặc biệt lập.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The sporadicity of the disease made it difficult to track its spread."
"Sự xuất hiện không thường xuyên của căn bệnh khiến việc theo dõi sự lây lan của nó trở nên khó khăn."
-
"The sporadicity of rainfall in the region leads to frequent droughts."
"Sự thất thường của lượng mưa trong khu vực dẫn đến hạn hán thường xuyên."
-
"Due to the sporadicity of the sightings, experts remain uncertain about the animal's population size."
"Do việc nhìn thấy chúng không thường xuyên, các chuyên gia vẫn không chắc chắn về quy mô quần thể của loài động vật này."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | sporadic | |
| Adverb | sporadically |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh khoa học, thống kê, hoặc khi mô tả sự xuất hiện không liên tục của một hiện tượng nào đó. Khác với 'randomness' (tính ngẫu nhiên), 'sporadicity' nhấn mạnh sự không đều đặn về mặt thời gian hoặc không gian, thường có thể có nguyên nhân nhưng không dễ dự đoán. Cần phân biệt với 'infrequency' (sự không thường xuyên) vì 'sporadicity' ám chỉ sự phân bố không đều, trong khi 'infrequency' chỉ tần suất thấp.
Prepositions
'Sporadicity of' được sử dụng để chỉ sự không thường xuyên, phân bố rải rác của một hiện tượng cụ thể. Ví dụ: 'the sporadicity of outbreaks'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
high high sporadicity (tính thất thường cao)
-
marked marked sporadicity (tính thất thường rõ rệt)
-
inherent inherent sporadicity (tính thất thường vốn có)
-
increasing increasing sporadicity (tính thất thường gia tăng)
-
show show sporadicity (thể hiện tính thất thường)
-
exhibit exhibit sporadicity (biểu lộ tính thất thường)
-
reduce reduce the sporadicity (giảm bớt tính thất thường)
-
account for account for the sporadicity (giải thích tính thất thường)
Idioms
-
due to the sporadicity of something
do tính chất thất thường của cái gì đó
"The project faced delays due to the sporadicity of material deliveries."
(Dự án bị trì hoãn do tính chất thất thường của việc giao nguyên vật liệu.)
-
the very sporadicity of something
chính tính chất thất thường của cái gì đó
"The very sporadicity of the attacks made them difficult to predict."
(Chính tính chất thất thường của các cuộc tấn công đã khiến chúng khó lường trước.)
-
reflects the sporadicity
phản ánh tính thất thường
"The data reflects the sporadicity of rainfall in the region."
(Dữ liệu phản ánh tính thất thường của lượng mưa trong khu vực.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sporadicity
Danh từTrạng thái hoặc phẩm chất của việc không thường xuyên; xảy ra không đều đặn hoặc chỉ ở một vài nơi; các trường hợp rải rác hoặc biệt lập.
"The sporadicity of the disease made it difficult to track its spread."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sporadicity".
