(Top Banner Ad)
sporadicity
C1
Danh từ C1 Thống kê, Khoa học

sporadicity

UK: /ˌspɒrəˈdɪsɪti/ • US: /ˌspɔːrəˈdɪsɪti/

Nghĩa tiếng Việt

tính không thường xuyên tính thất thường sự xuất hiện rải rác tính không liên tục
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or quality of being sporadic; occurring at irregular intervals or only in a few places; scattered or isolated instances.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc phẩm chất của việc không thường xuyên; xảy ra không đều đặn hoặc chỉ ở một vài nơi; các trường hợp rải rác hoặc biệt lập.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sporadicity of the disease made it difficult to track its spread."

    "Sự xuất hiện không thường xuyên của căn bệnh khiến việc theo dõi sự lây lan của nó trở nên khó khăn."

  • "The sporadicity of rainfall in the region leads to frequent droughts."

    "Sự thất thường của lượng mưa trong khu vực dẫn đến hạn hán thường xuyên."

  • "Due to the sporadicity of the sightings, experts remain uncertain about the animal's population size."

    "Do việc nhìn thấy chúng không thường xuyên, các chuyên gia vẫn không chắc chắn về quy mô quần thể của loài động vật này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective sporadic
Adverb sporadically

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thống kê, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
σποραδικός (sporadikos)
Late Latin
sporadicus
English (17th c.)
sporadic
English (19th c.)
sporadicity

Nguồn gốc 'Gieo Vãi'

Từ 'sporadicity' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'sporadikos', nghĩa là 'phân tán' hoặc 'gieo vãi rải rác'. Nó liên quan đến từ 'sporas' có nghĩa là 'hạt giống'. Ý tưởng cốt lõi là sự xuất hiện không đều, như những hạt giống được gieo rải rác trên một cánh đồng, không theo một trật tự cụ thể nào.

Usage Note

Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh khoa học, thống kê, hoặc khi mô tả sự xuất hiện không liên tục của một hiện tượng nào đó. Khác với 'randomness' (tính ngẫu nhiên), 'sporadicity' nhấn mạnh sự không đều đặn về mặt thời gian hoặc không gian, thường có thể có nguyên nhân nhưng không dễ dự đoán. Cần phân biệt với 'infrequency' (sự không thường xuyên) vì 'sporadicity' ám chỉ sự phân bố không đều, trong khi 'infrequency' chỉ tần suất thấp.

Prepositions

of

'Sporadicity of' được sử dụng để chỉ sự không thường xuyên, phân bố rải rác của một hiện tượng cụ thể. Ví dụ: 'the sporadicity of outbreaks'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sporadicity
  • high high sporadicity
    (tính thất thường cao)
  • marked marked sporadicity
    (tính thất thường rõ rệt)
  • inherent inherent sporadicity
    (tính thất thường vốn có)
  • increasing increasing sporadicity
    (tính thất thường gia tăng)
Verb + sporadicity
  • show show sporadicity
    (thể hiện tính thất thường)
  • exhibit exhibit sporadicity
    (biểu lộ tính thất thường)
  • reduce reduce the sporadicity
    (giảm bớt tính thất thường)
  • account for account for the sporadicity
    (giải thích tính thất thường)

Idioms

  • due to the sporadicity of something

    do tính chất thất thường của cái gì đó

    "The project faced delays due to the sporadicity of material deliveries."

    (Dự án bị trì hoãn do tính chất thất thường của việc giao nguyên vật liệu.)

  • the very sporadicity of something

    chính tính chất thất thường của cái gì đó

    "The very sporadicity of the attacks made them difficult to predict."

    (Chính tính chất thất thường của các cuộc tấn công đã khiến chúng khó lường trước.)

  • reflects the sporadicity

    phản ánh tính thất thường

    "The data reflects the sporadicity of rainfall in the region."

    (Dữ liệu phản ánh tính thất thường của lượng mưa trong khu vực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sporadicity

Danh từ
Lật mặt

Trạng thái hoặc phẩm chất của việc không thường xuyên; xảy ra không đều đặn hoặc chỉ ở một vài nơi; các trường hợp rải rác hoặc biệt lập.

"The sporadicity of the disease made it difficult to track its spread."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sporadicity".

Trong Khoa Học & Dữ Liệu

Trong khoa học và phân tích dữ liệu, 'sporadicity' là một khái niệm quan trọng để mô tả các hiện tượng không tuân theo một mẫu hình đều đặn. Ví dụ, sự xuất hiện của bệnh dịch, động đất nhỏ, hoặc các sự kiện thiên văn có thể có tính chất 'sporadicity'. Việc hiểu được tính thất thường này giúp các nhà khoa học dự đoán và ứng phó tốt hơn.

Thách Thức Trong Dự Báo

Tính thất thường (sporadicity) thường là một thách thức lớn trong việc lập kế hoạch và dự báo, đặc biệt trong các lĩnh vực như kinh tế, thời tiết hoặc quản lý dự án. Khi một sự kiện xảy ra một cách không đều, việc phân tích nguyên nhân và dự đoán lần xuất hiện tiếp theo trở nên khó khăn hơn nhiều, đòi hỏi sự linh hoạt và khả năng ứng phó cao.