highland dress
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Traditional Scottish garments, including the kilt, sporran, and other accessories, worn especially for formal occasions.
Vietnamese Meaning
Trang phục truyền thống của vùng cao nguyên Scotland, bao gồm váy kilt, túi da sporran và các phụ kiện khác, thường được mặc trong các dịp trang trọng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He wore full highland dress to the wedding."
"Anh ấy mặc đầy đủ trang phục vùng cao nguyên đến đám cưới."
-
"The museum has a display of highland dress from different clans."
"Bảo tàng có một cuộc trưng bày trang phục vùng cao nguyên từ các gia tộc khác nhau."
-
"Many pipers wear highland dress when performing."
"Nhiều người thổi kèn túi mặc trang phục vùng cao nguyên khi biểu diễn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ 'highland dress' thường ám chỉ trang phục nghi lễ hoặc trang trọng của người Scotland vùng cao nguyên. Nó bao gồm nhiều thành phần khác nhau, với kilt là thành phần nổi bật nhất. So với 'traditional Scottish clothing', 'highland dress' mang tính đặc trưng và trang trọng hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
traditional highland dress (trang phục vùng cao truyền thống)
-
full highland dress (bộ trang phục vùng cao hoàn chỉnh)
-
formal highland dress (trang phục vùng cao trang trọng)
-
wear highland dress (mặc trang phục vùng cao)
-
design highland dress (thiết kế trang phục vùng cao)
-
sew highland dress (may trang phục vùng cao)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
highland dress
NounTrang phục truyền thống của vùng cao nguyên Scotland, bao gồm váy kilt, túi da sporran và các phụ kiện khác, thường được mặc trong các dịp trang trọng.
"He wore full highland dress to the wedding."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He wore the full highland dress to the wedding. |
Anh ấy mặc bộ trang phục vùng cao nguyên đầy đủ đến đám cưới. |
| Phủ định | They didn't choose highland dress for their Scottish themed party. |
Họ đã không chọn trang phục vùng cao nguyên cho bữa tiệc theo chủ đề Scotland của họ. |
| Nghi vấn | Why did he decide to wear highland dress? |
Tại sao anh ấy lại quyết định mặc trang phục vùng cao nguyên? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "highland dress".
