sporting goods
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Equipment and clothing used for sports and recreational activities.
Vietnamese Meaning
Các thiết bị và quần áo được sử dụng cho các hoạt động thể thao và giải trí.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The store sells a wide range of sporting goods, including baseball bats and footballs."
"Cửa hàng bán nhiều loại dụng cụ thể thao, bao gồm gậy bóng chày và bóng đá."
-
"They spent a fortune on sporting goods for their kids."
"Họ đã chi rất nhiều tiền vào đồ dùng thể thao cho con cái họ."
-
"The sporting goods store is having a big sale this weekend."
"Cửa hàng dụng cụ thể thao đang có đợt giảm giá lớn vào cuối tuần này."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này luôn ở dạng số nhiều. Nó bao gồm nhiều loại mặt hàng khác nhau, từ bóng, vợt, gậy đến quần áo thể thao, giày dép, và các thiết bị bảo hộ. 'Sporting goods' nhấn mạnh tính chất đa dạng và phục vụ nhiều môn thể thao khác nhau.
Collocations (Từ đi kèm)
-
high-quality high-quality sporting goods (đồ thể thao chất lượng cao)
-
specialized specialized sporting goods (thiết bị thể thao chuyên dụng)
-
discount discount sporting goods (đồ thể thao giảm giá)
-
online online sporting goods (đồ thể thao trực tuyến)
-
buy buy sporting goods (mua đồ thể thao)
-
sell sell sporting goods (bán đồ thể thao)
-
manufacture manufacture sporting goods (sản xuất đồ thể thao)
-
stock stock sporting goods (tích trữ/cung cấp đồ thể thao)
-
sporting goods sporting goods store (cửa hàng bán đồ thể thao)
-
sporting goods sporting goods department (gian hàng đồ thể thao)
-
sporting goods sporting goods industry (ngành công nghiệp đồ thể thao)
Idioms
-
a wide range of sporting goods
một loạt các mặt hàng thể thao đa dạng
"The new superstore offers a wide range of sporting goods for all ages and skill levels."
(Siêu thị mới cung cấp một loạt các mặt hàng thể thao đa dạng cho mọi lứa tuổi và trình độ.)
-
to be in the market for sporting goods
đang có nhu cầu mua đồ thể thao
"I'm in the market for new running shoes and other sporting goods for the upcoming marathon."
(Tôi đang có nhu cầu mua một đôi giày chạy bộ mới và các mặt hàng thể thao khác cho giải marathon sắp tới.)
-
sporting goods manufacturer
nhà sản xuất đồ thể thao
"Nike is a globally recognized sporting goods manufacturer."
(Nike là một nhà sản xuất đồ thể thao được công nhận trên toàn cầu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sporting goods
Danh từ (số nhiều)Các thiết bị và quần áo được sử dụng cho các hoạt động thể thao và giải trí.
"The store sells a wide range of sporting goods, including baseball bats and footballs."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | These sporting goods are expensive, aren't they? |
Những đồ thể thao này đắt tiền, phải không? |
| Phủ định | They don't sell sporting goods here, do they? |
Họ không bán đồ thể thao ở đây, phải không? |
| Nghi vấn | Sporting events are fun, aren't they? |
Các sự kiện thể thao rất vui, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sporting goods".
