(Top Banner Ad)
deep tissue massage
B2
Noun Phrase B2 Y học/Sức khỏe

deep tissue massage

UK: /ˌdiːp ˈtɪʃuː məˈsɑːʒ/ • US: /ˌdiːp ˈtɪʃuː məˈsɑːʒ/

Nghĩa tiếng Việt

xoa bóp mô sâu mát-xa mô sâu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of massage therapy that focuses on realigning deeper layers of muscles and connective tissue.

Vietnamese Meaning

Một loại trị liệu xoa bóp tập trung vào việc điều chỉnh lại các lớp cơ và mô liên kết sâu hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She booked a deep tissue massage to relieve her back pain."

    "Cô ấy đặt một buổi xoa bóp mô sâu để giảm đau lưng."

  • "Deep tissue massage can be quite intense."

    "Xoa bóp mô sâu có thể khá mạnh."

  • "The therapist used slow, firm strokes during the deep tissue massage."

    "Người trị liệu sử dụng các động tác chậm và chắc trong quá trình xoa bóp mô sâu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun massage Sự xoa bóp, mát xa
Verb massage Xoa bóp, mát xa
Noun masseur Nam chuyên viên xoa bóp
Noun masseuse Nữ chuyên viên xoa bóp
Noun depth Độ sâu
Verb deepen Làm sâu hơn, đào sâu

Synonyms

therapeutic massage (xoa bóp trị liệu)sports massage (xoa bóp thể thao)

Antonyms

light massage (xoa bóp nhẹ)

Related Words

Swedish massage (xoa bóp Thụy Điển)trigger point therapy (liệu pháp điểm kích hoạt)

Subject Area

Y học/Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
dēop
Proto-Germanic
*deupaz
Proto-Indo-European
*dheub-
Old French
tissu
Latin
texere
French
masser
Arabic
massa

Nguồn gốc của "Deep Tissue Massage"

Cụm từ 'deep tissue massage' là một thuật ngữ mô tả phương pháp trị liệu bằng xoa bóp, ra đời từ việc kết hợp ba từ chính: 'deep' (sâu), 'tissue' (mô, cụ thể là các mô sâu bên trong cơ thể), và 'massage' (xoa bóp). Mặc dù các kỹ thuật xoa bóp đã tồn tại từ hàng ngàn năm, khái niệm 'deep tissue massage' như một phương pháp trị liệu riêng biệt, tập trung vào các lớp cơ và mô liên kết sâu hơn, đã phát triển mạnh mẽ vào thế kỷ 20, đặc biệt trong lĩnh vực vật lý trị liệu và phục hồi chức năng.

Usage Note

Deep tissue massage is similar to Swedish massage, but the deeper pressure is beneficial in releasing chronic muscle tension. The focus is on the deepest layers of muscle tissue, tendons, and fascia (the protective layer surrounding muscles, bones and joints). Deep tissue massage is often used to treat chronic aches and pain and contracted areas such as a stiff neck and upper back, low back pain, leg muscle tightness, and sore shoulders.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + deep tissue massage
  • get get a deep tissue massage
    (đi/nhận một buổi mát xa mô sâu)
  • have have a deep tissue massage
    (có một buổi mát xa mô sâu)
  • receive receive deep tissue massage
    (nhận liệu trình mát xa mô sâu)
  • perform perform deep tissue massage
    (thực hiện mát xa mô sâu)
  • offer offer deep tissue massage
    (cung cấp dịch vụ mát xa mô sâu)
Adjective + deep tissue massage
  • intense intense deep tissue massage
    (mát xa mô sâu cường độ cao)
  • therapeutic therapeutic deep tissue massage
    (mát xa mô sâu trị liệu)
  • regular regular deep tissue massage
    (mát xa mô sâu định kỳ)
  • painful painful deep tissue massage
    (mát xa mô sâu gây đau)
Noun + deep tissue massage
  • benefits deep tissue massage benefits
    (lợi ích của mát xa mô sâu)
  • session deep tissue massage session
    (buổi mát xa mô sâu)
  • therapist deep tissue massage therapist
    (chuyên viên trị liệu mát xa mô sâu)

Idioms

  • to get/have a deep tissue massage

    Đi/nhận/trải nghiệm một buổi mát xa mô sâu

    "I'm going to get a deep tissue massage to relieve my back pain."

    (Tôi sẽ đi mát xa mô sâu để giảm đau lưng.)

  • deep tissue massage therapy

    Liệu pháp mát xa mô sâu

    "Deep tissue massage therapy is often recommended for chronic muscle pain."

    (Liệu pháp mát xa mô sâu thường được khuyên dùng cho chứng đau cơ mãn tính.)

  • a deep tissue massage session

    Một buổi/buổi hẹn mát xa mô sâu

    "She booked a deep tissue massage session for next Tuesday."

    (Cô ấy đã đặt một buổi mát xa mô sâu vào thứ Ba tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deep tissue massage

Noun Phrase
Lật mặt

Một loại trị liệu xoa bóp tập trung vào việc điều chỉnh lại các lớp cơ và mô liên kết sâu hơn.

"She booked a deep tissue massage to relieve her back pain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deep tissue massage".

Không chỉ thư giãn: Phương pháp trị liệu chuyên sâu

Ở các nước phương Tây, 'deep tissue massage' không chỉ là một hình thức thư giãn mà còn được xem là một phương pháp trị liệu y tế chuyên biệt. Nó thường được các bác sĩ, chuyên gia vật lý trị liệu khuyến nghị để giải quyết các vấn đề như đau cơ mãn tính, chấn thương thể thao, hoặc căng thẳng ở các lớp cơ và mô sâu. Mục tiêu chính là giảm đau, tăng cường khả năng vận động và phục hồi chức năng, chứ không đơn thuần là mang lại cảm giác dễ chịu tức thời.

Đôi khi đau, nhưng hiệu quả lâu dài

Một điểm đặc trưng của 'deep tissue massage' là nó có thể gây ra cảm giác đau hoặc khó chịu ban đầu do áp lực mạnh tác động lên các vùng cơ bị căng hoặc có nút thắt. Tuy nhiên, người trị liệu thường hướng dẫn khách hàng hít thở và chịu đựng để đạt được hiệu quả lâu dài. Cảm giác đau này thường giảm đi sau vài buổi và được xem là dấu hiệu của việc các cơ đang được giải tỏa căng thẳng và hồi phục.