(Top Banner Ad)
athletic massage
B2
Noun B2 Thể thao, Y học

athletic massage

UK: /æθˈlɛtɪk məˈsɑːʒ/ • US: /æθˈlɛtɪk məˈsɑʒ/

Nghĩa tiếng Việt

xoa bóp thể thao massage thể thao
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of massage therapy that is geared towards athletes and active individuals. It focuses on preventing and treating injuries, improving athletic performance, and aiding recovery.

Vietnamese Meaning

Một loại trị liệu xoa bóp dành cho các vận động viên và những người năng động. Nó tập trung vào việc phòng ngừa và điều trị chấn thương, cải thiện hiệu suất thể thao và hỗ trợ phục hồi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many athletes rely on athletic massage to help them recover from intense training sessions."

    "Nhiều vận động viên dựa vào xoa bóp thể thao để giúp họ phục hồi sau các buổi tập luyện cường độ cao."

  • "An athletic massage can help reduce muscle soreness after a marathon."

    "Xoa bóp thể thao có thể giúp giảm đau nhức cơ sau cuộc chạy marathon."

  • "The trainer recommended an athletic massage to improve the athlete's flexibility."

    "Huấn luyện viên khuyến nghị xoa bóp thể thao để cải thiện sự linh hoạt của vận động viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Athlete Vận động viên (người chơi thể thao chuyên nghiệp)
Adjective Athletic Thuộc về thể thao, khỏe mạnh
Noun Athleticism Tinh thần thể thao, sự khỏe mạnh
Verb Massage Xoa bóp, mát-xa
Noun Masseur/Masseuse Người xoa bóp, kỹ thuật viên mát-xa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
Athlos (ἆθλος)
Latin
Athleta
English
Athletic
French
Massage
English
Athletic Massage

Nguồn gốc của 'Athletic'

Từ 'athletic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'athlos', có nghĩa là 'cuộc thi' hoặc 'thử thách'. Người Hy Lạp cổ đại rất coi trọng các cuộc thi thể thao, và từ đó 'athletic' mang ý nghĩa liên quan đến thể thao và sức mạnh thể chất. Trong tiếng Việt, nó thường được dịch là 'thuộc về thể thao' hoặc 'vận động'.

Nguồn gốc của 'Massage'

Từ 'massage' có thể bắt nguồn từ tiếng Pháp 'massage' có nghĩa là 'xoa bóp', hoặc từ tiếng Ả Rập 'mass' có nghĩa là 'chạm'. Massage là một phương pháp trị liệu đã có từ rất lâu đời, được sử dụng ở nhiều nền văn hóa khác nhau trên thế giới để thư giãn cơ bắp và giảm đau nhức. Trong tiếng Việt, nó thường được dịch là 'mát-xa' hoặc 'xoa bóp'.

Usage Note

Athletic massage often involves techniques like deep tissue massage, trigger point therapy, and stretching. It's used to address muscle imbalances, improve flexibility, and reduce pain.

Prepositions

for to

‘for’ indicates the purpose or recipient of the massage (e.g., 'Athletic massage for muscle recovery'). ‘to’ indicates the aim or benefit of the massage (e.g., 'Athletic massage to reduce inflammation').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + athletic massage
  • Deep tissue athletic massage
    (Mát-xa thể thao mô sâu)
  • Pre-event athletic massage
    (Mát-xa thể thao trước sự kiện)
  • Post-event athletic massage
    (Mát-xa thể thao sau sự kiện)
Verb + athletic massage
  • Receive athletic massage
    (Nhận mát-xa thể thao)
  • Get athletic massage
    (Được mát-xa thể thao)
  • Provide athletic massage
    (Cung cấp mát-xa thể thao)

Idioms

  • To be in good shape (for athletic massage)

    Ở trong tình trạng sức khỏe tốt (để mát-xa thể thao)

    "He's been training hard to be in good shape for his athletic massage."

    (Anh ấy đã tập luyện chăm chỉ để có một thể trạng tốt cho buổi mát-xa thể thao của mình.)

  • Work the kinks out (with athletic massage)

    Giải tỏa căng thẳng (bằng mát-xa thể thao)

    "I need to work the kinks out with an athletic massage after that long run."

    (Tôi cần giải tỏa căng thẳng bằng một buổi mát-xa thể thao sau khi chạy đường dài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

athletic massage

Noun
Lật mặt

Một loại trị liệu xoa bóp dành cho các vận động viên và những người năng động. Nó tập trung vào việc phòng ngừa và điều trị chấn thương, cải thiện hiệu suất thể thao và hỗ trợ phục hồi.

"Many athletes rely on athletic massage to help them recover from intense training sessions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known about athletic massage after my marathon, I would feel much less sore now.
Nếu tôi đã biết về mát-xa thể thao sau cuộc thi marathon, tôi sẽ cảm thấy đỡ đau hơn nhiều bây giờ.
Phủ định
If he hadn't received an athletic massage regularly, he wouldn't be able to perform so well at today's competition.
Nếu anh ấy không được mát-xa thể thao thường xuyên, anh ấy sẽ không thể biểu diễn tốt như vậy trong cuộc thi hôm nay.
Nghi vấn
If she had booked an athletic massage earlier, would she be competing tomorrow?
Nếu cô ấy đã đặt lịch mát-xa thể thao sớm hơn, liệu cô ấy có tham gia thi đấu vào ngày mai không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Athletic massage is beneficial for muscle recovery after intense training.
Xoa bóp thể thao có lợi cho việc phục hồi cơ bắp sau quá trình luyện tập cường độ cao.
Phủ định
Athletic massage is not always necessary, but it can improve performance.
Xoa bóp thể thao không phải lúc nào cũng cần thiết, nhưng nó có thể cải thiện hiệu suất.
Nghi vấn
Is athletic massage recommended for all athletes, regardless of their sport?
Xoa bóp thể thao có được khuyến nghị cho tất cả các vận động viên, bất kể môn thể thao của họ không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the marathon starts, the athletes will have had an athletic massage to prepare their muscles.
Trước khi cuộc thi marathon bắt đầu, các vận động viên sẽ được xoa bóp thể thao để chuẩn bị cơ bắp của họ.
Phủ định
The team will not have had an athletic massage before the final game, due to budget constraints.
Đội sẽ không được xoa bóp thể thao trước trận chung kết, do hạn chế về ngân sách.
Nghi vấn
Will the athletes have had an athletic massage by the time they compete in the Olympics?
Liệu các vận động viên sẽ được xoa bóp thể thao trước khi họ thi đấu tại Thế vận hội Olympic?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "athletic massage".

Phổ biến trong thể thao

Mát-xa thể thao rất phổ biến trong giới vận động viên chuyên nghiệp và nghiệp dư ở các nước phương Tây. Nó được xem là một phần quan trọng của quá trình phục hồi và cải thiện hiệu suất thể thao. Các đội thể thao thường có chuyên gia mát-xa riêng.

Liệu pháp phục hồi

Mát-xa thể thao không chỉ giúp giảm đau nhức cơ bắp mà còn có thể giúp cải thiện tuần hoàn máu, tăng tính linh hoạt và giảm nguy cơ chấn thương. Nó được coi là một liệu pháp phục hồi hiệu quả sau khi vận động mạnh.