(Top Banner Ad)
spot contracts
C1
Danh từ C1 Kinh tế

spot contracts

UK: /spɒt ˈkɒntrækts/ • US: /spɑːt ˈkɑːntrækts/

Nghĩa tiếng Việt

hợp đồng giao ngay
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Agreements for the immediate purchase or sale of a commodity or financial instrument for delivery and payment on the spot, typically within one or two business days.

Vietnamese Meaning

Hợp đồng giao ngay là các thỏa thuận mua hoặc bán ngay lập tức một loại hàng hóa hoặc công cụ tài chính để giao hàng và thanh toán ngay tại chỗ, thường trong vòng một hoặc hai ngày làm việc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company uses spot contracts to secure immediate delivery of raw materials."

    "Công ty sử dụng hợp đồng giao ngay để đảm bảo giao hàng ngay lập tức các nguyên liệu thô."

  • "Spot contracts are commonly used in the foreign exchange market."

    "Hợp đồng giao ngay thường được sử dụng trong thị trường ngoại hối."

  • "Due to unforeseen supply chain disruptions, the company turned to spot contracts to meet immediate demand."

    "Do gián đoạn chuỗi cung ứng không lường trước, công ty đã chuyển sang hợp đồng giao ngay để đáp ứng nhu cầu ngay lập tức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun spot địa điểm, đốm; thị trường giao ngay (trong ngữ cảnh tài chính)
Noun contract hợp đồng, khế ước
Noun contractor nhà thầu, người ký kết hợp đồng
Noun spot market thị trường giao ngay
Noun spot price giá giao ngay
Verb spot nhận ra, phát hiện; định vị
Verb contract ký hợp đồng, giao kết; co lại, thu hẹp
Adjective spot tức thời, tại chỗ (trong ngữ cảnh giao dịch)
Adjective contractual thuộc về hợp đồng, theo hợp đồng

Synonyms

cash contracts (hợp đồng tiền mặt)

Antonyms

Related Words

spot price (giá giao ngay)commodity (hàng hóa)financial instrument (công cụ tài chính)

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
spottr
Old French
espot
Middle English
spot
Latin
contrahere
Latin
contractus
Old French
contract
Middle English
contract
Modern English
spot contracts

Nguồn gốc của 'Spot' và 'Contract'

Từ 'spot' (tức thời) trong 'spot contracts' có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'spottr' và tiếng Pháp cổ 'espot', ban đầu có nghĩa là 'dấu vết' hay 'một phần nhỏ'. Theo thời gian, nó phát triển nghĩa thành 'tại chỗ' hoặc 'ngay lập tức'. 'Contract' (hợp đồng) lại đến từ tiếng Latin 'contrahere', có nghĩa là 'kéo lại với nhau' hoặc 'ký kết thỏa thuận'. Khi hai từ này kết hợp, 'spot contracts' mang ý nghĩa là một thỏa thuận mua bán được thực hiện và giao nhận hàng hóa/tài sản ngay lập tức, đúng như nghĩa 'tại chỗ' của từ 'spot'.

Usage Note

Hợp đồng giao ngay khác với hợp đồng tương lai (futures contracts) ở chỗ việc giao hàng và thanh toán diễn ra gần như ngay lập tức. Chúng được sử dụng để giao dịch hàng hóa, ngoại tệ, chứng khoán, v.v. với giá hiện hành trên thị trường (spot price). Thuật ngữ 'spot' nhấn mạnh tính tức thời của giao dịch.

Prepositions

for in

Ví dụ: 'spot contracts for oil', nghĩa là 'hợp đồng giao ngay cho dầu'. 'Trading in spot contracts' nghĩa là 'giao dịch trong các hợp đồng giao ngay'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + spot contracts
  • enter into enter into spot contracts
    (ký kết hợp đồng giao ngay)
  • execute execute spot contracts
    (thực hiện hợp đồng giao ngay)
  • settle settle spot contracts
    (thanh toán hợp đồng giao ngay)
  • trade trade spot contracts
    (giao dịch hợp đồng giao ngay)
Adjective + spot contracts
  • physical physical spot contracts
    (hợp đồng giao ngay vật chất (giao nhận hàng thật))
  • commodity commodity spot contracts
    (hợp đồng giao ngay hàng hóa)
  • oil oil spot contracts
    (hợp đồng giao ngay dầu)

Idioms

  • trade spot contracts

    Thực hiện giao dịch mua bán hợp đồng giao ngay (để nhận hàng hoặc thanh toán ngay lập tức).

    "Many investors prefer to trade spot contracts for immediate delivery of commodities."

    (Nhiều nhà đầu tư thích giao dịch hợp đồng giao ngay để nhận hàng hóa ngay lập tức.)

  • settle a spot contract

    Hoàn tất việc thanh toán và giao nhận hàng hóa/tài sản theo một hợp đồng giao ngay.

    "The buyer must settle a spot contract within two business days."

    (Người mua phải thanh toán một hợp đồng giao ngay trong vòng hai ngày làm việc.)

  • take delivery on a spot contract

    Nhận hàng hóa hoặc tài sản thực tế theo các điều khoản của hợp đồng giao ngay.

    "Farmers often take delivery on a spot contract when selling their harvest directly."

    (Nông dân thường nhận hàng theo hợp đồng giao ngay khi bán trực tiếp vụ mùa của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spot contracts

Danh từ
Lật mặt

Hợp đồng giao ngay là các thỏa thuận mua hoặc bán ngay lập tức một loại hàng hóa hoặc công cụ tài chính để giao hàng và thanh toán ngay tại chỗ, thường trong vòng một hoặc hai ngày làm việc.

"The company uses spot contracts to secure immediate delivery of raw materials."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spot contracts".

Nền tảng của Thương mại Toàn cầu

Hợp đồng giao ngay (spot contracts) là xương sống của thương mại hàng hóa vật chất trên toàn cầu. Từ dầu mỏ, vàng, đến các sản phẩm nông nghiệp như lúa mì hay cà phê, phần lớn các giao dịch thực tế để cung cấp hàng hóa cho người tiêu dùng đều được thực hiện thông qua hợp đồng giao ngay. Chúng đảm bảo hàng hóa được giao nhận và thanh toán gần như tức thời, duy trì dòng chảy liên tục của nguyên liệu và sản phẩm thiết yếu.

Khác biệt với Hợp đồng Tương lai

Trong tài chính, điều quan trọng là phân biệt 'spot contracts' với 'futures contracts' (hợp đồng tương lai). Trong khi hợp đồng tương lai cam kết giao nhận hàng hóa vào một ngày trong tương lai với mức giá đã định, hợp đồng giao ngay lại liên quan đến việc giao nhận và thanh toán *ngay lập tức*. Sự khác biệt này phản ánh hai nhu cầu cơ bản trong thị trường: nhu cầu sử dụng hàng hóa ngay lập tức và nhu cầu bảo hiểm giá hoặc đầu cơ vào biến động giá trong tương lai.