(Top Banner Ad)
spot price
B2
Danh từ B2 Kinh tế

spot price

UK: /ˈspɒt praɪs/ • US: /ˈspɑːt praɪs/

Nghĩa tiếng Việt

giá giao ngay giá thị trường giao ngay
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The current market price of a commodity or security available for immediate delivery.

Vietnamese Meaning

Giá giao ngay, là giá hiện tại trên thị trường của một hàng hóa hoặc chứng khoán có sẵn để giao ngay lập tức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The spot price of crude oil has been rising due to increased demand."

    "Giá giao ngay của dầu thô đã tăng do nhu cầu tăng cao."

  • "Traders monitor the spot price of natural gas closely."

    "Các nhà giao dịch theo dõi chặt chẽ giá giao ngay của khí đốt tự nhiên."

  • "The spot price is used as a benchmark for other contracts."

    "Giá giao ngay được sử dụng làm chuẩn cho các hợp đồng khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun spot điểm, vết; địa điểm, vị trí
Noun price giá cả, giá trị
Noun spot market thị trường giao ngay
Noun spot transaction giao dịch giao ngay
Noun spot rate tỷ giá giao ngay (ngoại hối)
Verb spot nhận ra, phát hiện; đặt vào vị trí
Verb price định giá

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*sputtaz
Old English
spott
Middle English
spot
Latin
pretium
Old French
pris
Middle English
pris/price
Modern English
spot price

Nguồn gốc 'giá giao ngay'

Thuật ngữ 'spot price' là sự kết hợp của hai từ. 'Spot' ban đầu có nghĩa là 'vết, điểm', nhưng trong cụm từ 'on the spot' lại mang nghĩa 'ngay lập tức, tại chỗ'. 'Price' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pretium', nghĩa là 'giá trị, giá cả'. Khi kết hợp lại, 'spot price' mô tả giá của một hàng hóa hoặc tài sản để mua bán và giao nhận ngay lập tức, phản ánh giá trị thị trường 'tại chỗ' vào đúng thời điểm đó.

Usage Note

Giá giao ngay phản ánh giá trị tức thời của một tài sản. Nó khác với giá kỳ hạn (forward price) hoặc giá tương lai (futures price), là giá được thỏa thuận cho việc giao hàng vào một thời điểm trong tương lai. Giá giao ngay thường được sử dụng làm cơ sở để định giá các hợp đồng kỳ hạn và tương lai. Sự khác biệt giữa giá giao ngay và giá kỳ hạn/tương lai được gọi là 'basis'.

Prepositions

of for

‘Spot price of [commodity]’: Giá giao ngay của [hàng hóa]. Ví dụ: The spot price of gold is fluctuating.
‘Spot price for [delivery type/date]’: Giá giao ngay cho [loại giao hàng/ngày]. Ví dụ: The spot price for immediate delivery is higher than the future price.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + spot price
  • high high spot price
    (giá giao ngay cao)
  • low low spot price
    (giá giao ngay thấp)
  • current current spot price
    (giá giao ngay hiện tại)
  • prevailing prevailing spot price
    (giá giao ngay thịnh hành)
Verb + spot price
  • determine determine the spot price
    (xác định giá giao ngay)
  • track track the spot price
    (theo dõi giá giao ngay)
  • monitor monitor the spot price
    (giám sát giá giao ngay)
  • influence influence the spot price
    (ảnh hưởng đến giá giao ngay)
Noun + spot price (descriptive)
  • commodity commodity spot price
    (giá giao ngay hàng hóa)
  • oil oil spot price
    (giá dầu giao ngay)
  • gas gas spot price
    (giá khí đốt giao ngay)

Idioms

  • trade at the spot price

    giao dịch theo giá giao ngay (giá hiện hành)

    "Many small businesses prefer to trade at the spot price for immediate inventory needs."

    (Nhiều doanh nghiệp nhỏ thích giao dịch theo giá giao ngay cho nhu cầu hàng tồn kho tức thời.)

  • fluctuations in the spot price

    biến động của giá giao ngay

    "Investors closely watch fluctuations in the spot price of gold."

    (Các nhà đầu tư theo dõi sát sao sự biến động của giá vàng giao ngay.)

  • the current spot price

    giá giao ngay hiện hành

    "What is the current spot price for crude oil today?"

    (Giá dầu thô giao ngay hiện hành hôm nay là bao nhiêu?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spot price

Danh từ
Lật mặt

Giá giao ngay, là giá hiện tại trên thị trường của một hàng hóa hoặc chứng khoán có sẵn để giao ngay lập tức.

"The spot price of crude oil has been rising due to increased demand."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the spot price for gold is incredibly high today!
Chà, giá giao ngay của vàng hôm nay cao đến kinh ngạc!
Phủ định
Well, the spot price isn't the only factor affecting the final cost.
Chà, giá giao ngay không phải là yếu tố duy nhất ảnh hưởng đến chi phí cuối cùng.
Nghi vấn
Hey, is that the actual spot price we are paying?
Này, đó có phải là giá giao ngay thực tế mà chúng ta đang trả không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had bought the oil when the spot price had dropped so low, we would have made a significant profit.
Nếu chúng ta đã mua dầu khi giá giao ngay giảm xuống rất thấp, chúng ta đã có thể kiếm được một khoản lợi nhuận đáng kể.
Phủ định
If the company had not hedged against the spot price fluctuations, they might not have survived the market crash.
Nếu công ty không phòng ngừa rủi ro biến động giá giao ngay, có lẽ họ đã không thể vượt qua cuộc khủng hoảng thị trường.
Nghi vấn
Would the company have been more profitable if they had predicted the spot price correctly?
Liệu công ty có thể có lợi nhuận cao hơn nếu họ dự đoán chính xác giá giao ngay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spot price".

Giá trị tức thời trên thị trường

Giá giao ngay ('spot price') là một khái niệm cốt lõi trong tài chính và thương mại, đặc biệt là đối với hàng hóa. Nó phản ánh giá trị 'thực' của một tài sản tại một thời điểm cụ thể, không bao gồm các yếu tố kỳ vọng tương lai hay phí lưu trữ dài hạn. Điều này giúp các nhà giao dịch và doanh nghiệp đưa ra quyết định mua bán tức thời dựa trên điều kiện thị trường hiện tại.

Phản ánh cung cầu thực tế

Giá giao ngay là chỉ báo quan trọng về cán cân cung và cầu của một hàng hóa hoặc tài sản. Khi nguồn cung khan hiếm và nhu cầu cao, giá giao ngay sẽ tăng. Ngược lại, nếu nguồn cung dồi dào và nhu cầu thấp, giá sẽ giảm. Do đó, việc theo dõi giá giao ngay giúp nắm bắt tình hình thị trường và tâm lý của những người tham gia giao dịch trong ngắn hạn.