sprayer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một thiết bị được sử dụng để phun chất lỏng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He used a sprayer to apply pesticide to the plants."
"Anh ấy đã sử dụng một bình phun để bón thuốc trừ sâu cho cây."
-
"The garden sprayer made it easy to water all the plants."
"Bình phun nước làm cho việc tưới tất cả các cây trở nên dễ dàng."
-
"Industrial sprayers are used to apply coatings to large surfaces."
"Các máy phun công nghiệp được sử dụng để phủ lớp lên các bề mặt lớn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'sprayer' chỉ một thiết bị, dụng cụ dùng để phun. Nó có thể là một bình nhỏ cầm tay dùng để phun nước hoa, thuốc trừ sâu cho cây, hoặc một hệ thống phun lớn hơn dùng trong nông nghiệp hoặc công nghiệp. Sự khác biệt với các từ đồng nghĩa (nếu có) thường nằm ở quy mô và mục đích sử dụng.
Prepositions
‘Sprayer with’ ám chỉ việc phun cái gì đó bằng một chất cụ thể (ví dụ: sprayer with pesticide). ‘Sprayer for’ chỉ mục đích sử dụng (ví dụ: sprayer for garden).
Collocations (Từ đi kèm)
-
garden garden sprayer (bình phun tưới vườn)
-
pressure pressure sprayer (bình phun áp lực)
-
handheld handheld sprayer (bình phun cầm tay)
-
backpack backpack sprayer (bình phun đeo vai/lưng)
-
paint paint sprayer (súng phun sơn)
-
use use a sprayer (sử dụng bình phun)
-
fill fill a sprayer (đổ đầy bình phun)
-
operate operate a sprayer (vận hành bình phun)
-
clean clean the sprayer (vệ sinh bình phun)
Idioms
-
fill the sprayer
đổ đầy bình phun
"Remember to fill the sprayer with water before adding the concentrate."
(Hãy nhớ đổ đầy nước vào bình phun trước khi cho dung dịch đậm đặc vào.)
-
adjust the sprayer nozzle
điều chỉnh vòi phun của bình
"You need to adjust the sprayer nozzle for a finer mist."
(Bạn cần điều chỉnh vòi phun để tạo ra sương mịn hơn.)
-
maintain a sprayer
bảo trì/bảo dưỡng bình phun
"Properly maintaining a sprayer extends its lifespan."
(Bảo dưỡng bình phun đúng cách sẽ kéo dài tuổi thọ của nó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sprayer
nounMột thiết bị được sử dụng để phun chất lỏng.
"He used a sprayer to apply pesticide to the plants."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This sprayer is hers; she uses it to water her plants. |
Cái bình xịt này là của cô ấy; cô ấy dùng nó để tưới cây. |
| Phủ định | That sprayer isn't mine; I use a different one for the garden. |
Cái bình xịt đó không phải của tôi; tôi dùng một cái khác cho vườn. |
| Nghi vấn | Is this sprayer yours, or does it belong to someone else? |
Cái bình xịt này là của bạn, hay nó thuộc về ai khác? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you buy a new sprayer, you will be able to water the garden more efficiently. |
Nếu bạn mua một bình xịt mới, bạn sẽ có thể tưới vườn hiệu quả hơn. |
| Phủ định | If the sprayer is broken, I won't be able to apply the pesticide to the plants. |
Nếu bình xịt bị hỏng, tôi sẽ không thể phun thuốc trừ sâu cho cây. |
| Nghi vấn | Will you use the sprayer if the weeds grow too tall? |
Bạn sẽ sử dụng bình xịt nếu cỏ dại mọc quá cao chứ? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had used the sprayer, the crops would have been saved. |
Nếu anh ấy đã sử dụng máy phun thuốc, mùa màng đã được cứu. |
| Phủ định | If the farmer had not bought the sprayer, he would not have been able to protect his orchard from pests. |
Nếu người nông dân đã không mua máy phun thuốc, anh ấy đã không thể bảo vệ vườn cây ăn quả của mình khỏi sâu bệnh. |
| Nghi vấn | Would the garden have looked better if she had used the sprayer? |
Khu vườn có thể đã trông đẹp hơn nếu cô ấy đã sử dụng máy phun thuốc không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sprayer".
