(Top Banner Ad)
sprayer
B1
noun B1 Nông nghiệp, Làm vườn, Công nghiệp

sprayer

UK: /ˈspreɪər/ • US: /ˈspreɪər/

Nghĩa tiếng Việt

bình phun máy phun dụng cụ phun
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A device used to spray a liquid.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị được sử dụng để phun chất lỏng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He used a sprayer to apply pesticide to the plants."

    "Anh ấy đã sử dụng một bình phun để bón thuốc trừ sâu cho cây."

  • "The garden sprayer made it easy to water all the plants."

    "Bình phun nước làm cho việc tưới tất cả các cây trở nên dễ dàng."

  • "Industrial sprayers are used to apply coatings to large surfaces."

    "Các máy phun công nghiệp được sử dụng để phủ lớp lên các bề mặt lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb spray phun, xịt (nước, hóa chất)
Noun spray sự phun xịt; bình xịt; tia nước
Noun spraying hành động phun xịt
Adjective sprayable có thể phun xịt được

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Làm vườn, Công nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Middle Dutch
spraien
English
spray (verb)
English
sprayer

Nguồn gốc của từ 'sprayer'

Từ 'sprayer' xuất phát từ động từ 'spray' (phun, xịt) trong tiếng Anh, cộng thêm hậu tố '-er' dùng để chỉ người thực hiện hành động hoặc vật thực hiện hành động đó. Bản thân từ 'spray' có nguồn gốc từ tiếng Hà Lan Trung cổ 'spraien', mang nghĩa là 'phun' hoặc 'rải'.

Usage Note

Từ 'sprayer' chỉ một thiết bị, dụng cụ dùng để phun. Nó có thể là một bình nhỏ cầm tay dùng để phun nước hoa, thuốc trừ sâu cho cây, hoặc một hệ thống phun lớn hơn dùng trong nông nghiệp hoặc công nghiệp. Sự khác biệt với các từ đồng nghĩa (nếu có) thường nằm ở quy mô và mục đích sử dụng.

Prepositions

with for

‘Sprayer with’ ám chỉ việc phun cái gì đó bằng một chất cụ thể (ví dụ: sprayer with pesticide). ‘Sprayer for’ chỉ mục đích sử dụng (ví dụ: sprayer for garden).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sprayer
  • garden garden sprayer
    (bình phun tưới vườn)
  • pressure pressure sprayer
    (bình phun áp lực)
  • handheld handheld sprayer
    (bình phun cầm tay)
  • backpack backpack sprayer
    (bình phun đeo vai/lưng)
  • paint paint sprayer
    (súng phun sơn)
Verb + sprayer
  • use use a sprayer
    (sử dụng bình phun)
  • fill fill a sprayer
    (đổ đầy bình phun)
  • operate operate a sprayer
    (vận hành bình phun)
  • clean clean the sprayer
    (vệ sinh bình phun)

Idioms

  • fill the sprayer

    đổ đầy bình phun

    "Remember to fill the sprayer with water before adding the concentrate."

    (Hãy nhớ đổ đầy nước vào bình phun trước khi cho dung dịch đậm đặc vào.)

  • adjust the sprayer nozzle

    điều chỉnh vòi phun của bình

    "You need to adjust the sprayer nozzle for a finer mist."

    (Bạn cần điều chỉnh vòi phun để tạo ra sương mịn hơn.)

  • maintain a sprayer

    bảo trì/bảo dưỡng bình phun

    "Properly maintaining a sprayer extends its lifespan."

    (Bảo dưỡng bình phun đúng cách sẽ kéo dài tuổi thọ của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sprayer

noun
Lật mặt

Một thiết bị được sử dụng để phun chất lỏng.

"He used a sprayer to apply pesticide to the plants."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This sprayer is hers; she uses it to water her plants.
Cái bình xịt này là của cô ấy; cô ấy dùng nó để tưới cây.
Phủ định
That sprayer isn't mine; I use a different one for the garden.
Cái bình xịt đó không phải của tôi; tôi dùng một cái khác cho vườn.
Nghi vấn
Is this sprayer yours, or does it belong to someone else?
Cái bình xịt này là của bạn, hay nó thuộc về ai khác?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you buy a new sprayer, you will be able to water the garden more efficiently.
Nếu bạn mua một bình xịt mới, bạn sẽ có thể tưới vườn hiệu quả hơn.
Phủ định
If the sprayer is broken, I won't be able to apply the pesticide to the plants.
Nếu bình xịt bị hỏng, tôi sẽ không thể phun thuốc trừ sâu cho cây.
Nghi vấn
Will you use the sprayer if the weeds grow too tall?
Bạn sẽ sử dụng bình xịt nếu cỏ dại mọc quá cao chứ?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had used the sprayer, the crops would have been saved.
Nếu anh ấy đã sử dụng máy phun thuốc, mùa màng đã được cứu.
Phủ định
If the farmer had not bought the sprayer, he would not have been able to protect his orchard from pests.
Nếu người nông dân đã không mua máy phun thuốc, anh ấy đã không thể bảo vệ vườn cây ăn quả của mình khỏi sâu bệnh.
Nghi vấn
Would the garden have looked better if she had used the sprayer?
Khu vườn có thể đã trông đẹp hơn nếu cô ấy đã sử dụng máy phun thuốc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sprayer".

Nông nghiệp và Kiểm soát dịch hại

Bình phun là công cụ thiết yếu trong nông nghiệp hiện đại, được sử dụng để phun thuốc trừ sâu, phân bón lỏng và thuốc diệt cỏ. Nó giúp nông dân kiểm soát dịch hại và bệnh cây trồng hiệu quả, đảm bảo năng suất mùa màng.

Ứng dụng trong đời sống hàng ngày

Ngoài nông nghiệp, bình phun còn có mặt khắp nơi trong đời sống hàng ngày, từ bình xịt nước làm sạch cửa sổ, bình xịt nước hoa cho đến dụng cụ phun sơn nghệ thuật (airbrush). Nó là một phần của công nghệ giúp chúng ta thực hiện nhiều công việc một cách tiện lợi hơn.