spreadsheet software
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A computer program that allows you to store and manipulate data in rows and columns.
Vietnamese Meaning
Một chương trình máy tính cho phép bạn lưu trữ và xử lý dữ liệu trong các hàng và cột.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Microsoft Excel is a popular example of spreadsheet software."
"Microsoft Excel là một ví dụ phổ biến về phần mềm bảng tính."
-
"Spreadsheet software is essential for financial modeling."
"Phần mềm bảng tính rất cần thiết cho mô hình tài chính."
-
"Many businesses use spreadsheet software to track their expenses."
"Nhiều doanh nghiệp sử dụng phần mềm bảng tính để theo dõi chi phí của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | spreadsheet | bảng tính |
| Noun | software | phần mềm |
| Noun | data | dữ liệu |
| Verb | analyze | phân tích |
| Noun | analysis | sự phân tích |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Phần mềm bảng tính được sử dụng rộng rãi để tổ chức, phân tích và trình bày dữ liệu. Nó thường được sử dụng trong kế toán, tài chính, thống kê và các lĩnh vực khác liên quan đến số liệu và tính toán.
Prepositions
* **for:** Dùng để chỉ mục đích sử dụng phần mềm bảng tính (ví dụ: "Spreadsheet software is useful for data analysis.").
* **in:** Dùng để chỉ việc sử dụng phần mềm bảng tính trong một ngữ cảnh cụ thể (ví dụ: "I use spreadsheet software in my accounting work.").
Collocations (Từ đi kèm)
-
powerful powerful spreadsheet software (phần mềm bảng tính mạnh mẽ)
-
advanced advanced spreadsheet software (phần mềm bảng tính nâng cao)
-
user-friendly user-friendly spreadsheet software (phần mềm bảng tính thân thiện với người dùng)
-
use use spreadsheet software (sử dụng phần mềm bảng tính)
-
master master spreadsheet software (thành thạo phần mềm bảng tính)
-
learn learn spreadsheet software (học sử dụng phần mềm bảng tính)
-
features spreadsheet software features (các tính năng của phần mềm bảng tính)
-
skills spreadsheet software skills (kỹ năng sử dụng phần mềm bảng tính)
-
applications spreadsheet software applications (các ứng dụng của phần mềm bảng tính)
Idioms
-
to get lost in the spreadsheet software
bị lạc lối/choáng ngợp trong phần mềm bảng tính (do quá nhiều dữ liệu hoặc phức tạp)
"He spent hours trying to find the error; it's easy to get lost in the spreadsheet software."
(Anh ấy đã dành hàng giờ để tìm lỗi; rất dễ bị lạc lối trong phần mềm bảng tính.)
-
spreadsheet software wizard/guru
chuyên gia/phù thủy về phần mềm bảng tính (người cực kỳ thành thạo)
"Ask Sarah, she's a spreadsheet software wizard and can fix any formula."
(Hãy hỏi Sarah, cô ấy là một phù thủy bảng tính và có thể sửa bất kỳ công thức nào.)
-
the backbone of data management is spreadsheet software
phần mềm bảng tính là xương sống của quản lý dữ liệu (rất quan trọng)
"For many small businesses, the backbone of data management is spreadsheet software."
(Đối với nhiều doanh nghiệp nhỏ, xương sống của quản lý dữ liệu là phần mềm bảng tính.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
spreadsheet software
danh từMột chương trình máy tính cho phép bạn lưu trữ và xử lý dữ liệu trong các hàng và cột.
"Microsoft Excel is a popular example of spreadsheet software."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That she uses spreadsheet software efficiently is obvious. |
Việc cô ấy sử dụng phần mềm bảng tính một cách hiệu quả là điều hiển nhiên. |
| Phủ định | Whether they need spreadsheet software for the project is not clear. |
Liệu họ có cần phần mềm bảng tính cho dự án hay không vẫn chưa rõ ràng. |
| Nghi vấn | How much spreadsheet software costs is a significant consideration for small businesses. |
Phần mềm bảng tính có giá bao nhiêu là một cân nhắc quan trọng đối với các doanh nghiệp nhỏ. |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They use spreadsheet software to manage their budget efficiently. |
Họ sử dụng phần mềm bảng tính để quản lý ngân sách của họ một cách hiệu quả. |
| Phủ định | He doesn't know which spreadsheet software is best for his small business. |
Anh ấy không biết phần mềm bảng tính nào là tốt nhất cho doanh nghiệp nhỏ của mình. |
| Nghi vấn | Does she really need this expensive spreadsheet software for such a simple task? |
Cô ấy có thực sự cần phần mềm bảng tính đắt tiền này cho một nhiệm vụ đơn giản như vậy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spreadsheet software".
