(Top Banner Ad)
spreadsheet software
B2
danh từ B2 Công nghệ thông tin

spreadsheet software

UK: /ˈsprɛdˌʃiːt ˈsɒftweə(r)/ • US: /ˈsprɛdˌʃit ˈsɔftˌwɛr/

Nghĩa tiếng Việt

phần mềm bảng tính phần mềm tạo bảng tính
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A computer program that allows you to store and manipulate data in rows and columns.

Vietnamese Meaning

Một chương trình máy tính cho phép bạn lưu trữ và xử lý dữ liệu trong các hàng và cột.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Microsoft Excel is a popular example of spreadsheet software."

    "Microsoft Excel là một ví dụ phổ biến về phần mềm bảng tính."

  • "Spreadsheet software is essential for financial modeling."

    "Phần mềm bảng tính rất cần thiết cho mô hình tài chính."

  • "Many businesses use spreadsheet software to track their expenses."

    "Nhiều doanh nghiệp sử dụng phần mềm bảng tính để theo dõi chi phí của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun spreadsheet bảng tính
Noun software phần mềm
Noun data dữ liệu
Verb analyze phân tích
Noun analysis sự phân tích

Synonyms

spreadsheet application (ứng dụng bảng tính)worksheet software (phần mềm trang tính)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
sprædan
Old English
scēte
English (1957)
software
English (1960s-1970s)
spreadsheet
English (modern)
spreadsheet software

Từ Bảng Sổ Sách Giấy Đến Phần Mềm Kỹ Thuật Số

Thuật ngữ 'spreadsheet' (bảng tính) ban đầu dùng để chỉ những tờ giấy lớn mà kế toán viên sử dụng để ghi chép và tính toán tài chính. 'Software' (phần mềm) là một từ mới hơn, ra đời vào giữa thế kỷ 20 để phân biệt phần cứng máy tính với các chương trình bên trong. Khi máy tính phát triển, ý tưởng về một 'bảng tính điện tử' đã ra đời, kết hợp 'spreadsheet' với 'software' để tạo ra công cụ mạnh mẽ mà chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Phần mềm bảng tính được sử dụng rộng rãi để tổ chức, phân tích và trình bày dữ liệu. Nó thường được sử dụng trong kế toán, tài chính, thống kê và các lĩnh vực khác liên quan đến số liệu và tính toán.

Prepositions

for in

* **for:** Dùng để chỉ mục đích sử dụng phần mềm bảng tính (ví dụ: "Spreadsheet software is useful for data analysis.").
* **in:** Dùng để chỉ việc sử dụng phần mềm bảng tính trong một ngữ cảnh cụ thể (ví dụ: "I use spreadsheet software in my accounting work.").

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + spreadsheet software
  • powerful powerful spreadsheet software
    (phần mềm bảng tính mạnh mẽ)
  • advanced advanced spreadsheet software
    (phần mềm bảng tính nâng cao)
  • user-friendly user-friendly spreadsheet software
    (phần mềm bảng tính thân thiện với người dùng)
Verb + spreadsheet software
  • use use spreadsheet software
    (sử dụng phần mềm bảng tính)
  • master master spreadsheet software
    (thành thạo phần mềm bảng tính)
  • learn learn spreadsheet software
    (học sử dụng phần mềm bảng tính)
Spreadsheet software + Noun
  • features spreadsheet software features
    (các tính năng của phần mềm bảng tính)
  • skills spreadsheet software skills
    (kỹ năng sử dụng phần mềm bảng tính)
  • applications spreadsheet software applications
    (các ứng dụng của phần mềm bảng tính)

Idioms

  • to get lost in the spreadsheet software

    bị lạc lối/choáng ngợp trong phần mềm bảng tính (do quá nhiều dữ liệu hoặc phức tạp)

    "He spent hours trying to find the error; it's easy to get lost in the spreadsheet software."

    (Anh ấy đã dành hàng giờ để tìm lỗi; rất dễ bị lạc lối trong phần mềm bảng tính.)

  • spreadsheet software wizard/guru

    chuyên gia/phù thủy về phần mềm bảng tính (người cực kỳ thành thạo)

    "Ask Sarah, she's a spreadsheet software wizard and can fix any formula."

    (Hãy hỏi Sarah, cô ấy là một phù thủy bảng tính và có thể sửa bất kỳ công thức nào.)

  • the backbone of data management is spreadsheet software

    phần mềm bảng tính là xương sống của quản lý dữ liệu (rất quan trọng)

    "For many small businesses, the backbone of data management is spreadsheet software."

    (Đối với nhiều doanh nghiệp nhỏ, xương sống của quản lý dữ liệu là phần mềm bảng tính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spreadsheet software

danh từ
Lật mặt

Một chương trình máy tính cho phép bạn lưu trữ và xử lý dữ liệu trong các hàng và cột.

"Microsoft Excel is a popular example of spreadsheet software."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That she uses spreadsheet software efficiently is obvious.
Việc cô ấy sử dụng phần mềm bảng tính một cách hiệu quả là điều hiển nhiên.
Phủ định
Whether they need spreadsheet software for the project is not clear.
Liệu họ có cần phần mềm bảng tính cho dự án hay không vẫn chưa rõ ràng.
Nghi vấn
How much spreadsheet software costs is a significant consideration for small businesses.
Phần mềm bảng tính có giá bao nhiêu là một cân nhắc quan trọng đối với các doanh nghiệp nhỏ.

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They use spreadsheet software to manage their budget efficiently.
Họ sử dụng phần mềm bảng tính để quản lý ngân sách của họ một cách hiệu quả.
Phủ định
He doesn't know which spreadsheet software is best for his small business.
Anh ấy không biết phần mềm bảng tính nào là tốt nhất cho doanh nghiệp nhỏ của mình.
Nghi vấn
Does she really need this expensive spreadsheet software for such a simple task?
Cô ấy có thực sự cần phần mềm bảng tính đắt tiền này cho một nhiệm vụ đơn giản như vậy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spreadsheet software".

Công Cụ Vô Song Cho Phân Tích Dữ Liệu

Phần mềm bảng tính đã cách mạng hóa cách chúng ta xử lý và phân tích dữ liệu, biến công việc từng chỉ dành cho chuyên gia thành một kỹ năng phổ biến. Từ tài chính cá nhân đến kế hoạch kinh doanh lớn, nó là công cụ không thể thiếu để đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu.

Biểu Tượng Của Năng Suất Văn Phòng

Trong văn hóa làm việc hiện đại, phần mềm bảng tính thường được xem là biểu tượng của năng suất và tổ chức. Nó là một phần không thể thiếu trong hầu hết các môi trường văn phòng, giúp mọi người từ sinh viên đến CEO quản lý thông tin một cách hiệu quả.