spring rate
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The amount of force it takes to compress or extend a spring by a certain distance.
Vietnamese Meaning
Độ cứng lò xo: Lượng lực cần thiết để nén hoặc kéo dài một lò xo một khoảng cách nhất định.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The spring rate of this suspension is too high for comfortable driving."
"Độ cứng lò xo của hệ thống treo này quá cao để lái xe thoải mái."
-
"Increasing the spring rate will make the ride stiffer."
"Tăng độ cứng lò xo sẽ làm cho xe xóc hơn."
-
"The engineer needs to calculate the spring rate for the new design."
"Kỹ sư cần tính toán độ cứng lò xo cho thiết kế mới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Độ cứng lò xo là một thông số quan trọng trong thiết kế các hệ thống sử dụng lò xo, ví dụ như hệ thống treo của xe cộ, các thiết bị giảm xóc, và các cơ cấu máy móc khác. Nó thể hiện mối quan hệ tuyến tính giữa lực tác dụng lên lò xo và độ biến dạng của nó (trong giới hạn đàn hồi). Độ cứng lò xo cao có nghĩa là cần một lực lớn để tạo ra một độ biến dạng nhất định, và ngược lại.
Prepositions
Khi muốn nói về độ cứng của một lò xo cụ thể, ta có thể dùng 'the spring rate of X', trong đó X là đối tượng hoặc loại lò xo.
Collocations (Từ đi kèm)
-
high high spring rate (tỷ lệ lò xo cao (lò xo cứng))
-
low low spring rate (tỷ lệ lò xo thấp (lò xo mềm))
-
linear linear spring rate (tỷ lệ lò xo tuyến tính (lực biến dạng tỷ lệ thuận với quãng đường))
-
progressive progressive spring rate (tỷ lệ lò xo lũy tiến (độ cứng tăng khi lò xo bị nén nhiều hơn))
-
adjust adjust the spring rate (điều chỉnh tỷ lệ lò xo)
-
determine determine the spring rate (xác định tỷ lệ lò xo)
-
measure measure the spring rate (đo tỷ lệ lò xo)
-
calculate calculate the spring rate (tính toán tỷ lệ lò xo)
-
increase increase the spring rate (tăng tỷ lệ lò xo)
-
decrease decrease the spring rate (giảm tỷ lệ lò xo)
Idioms
-
N/A
Không có thành ngữ phổ biến nào chứa cụm từ 'spring rate' do đây là một thuật ngữ kỹ thuật chuyên biệt, không được sử dụng trong văn nói hàng ngày.
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
spring rate
Danh từĐộ cứng lò xo: Lượng lực cần thiết để nén hoặc kéo dài một lò xo một khoảng cách nhất định.
"The spring rate of this suspension is too high for comfortable driving."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spring rate".
