(Top Banner Ad)
spring rate
B2
Danh từ B2 Kỹ thuật cơ khí

spring rate

UK: /ˈsprɪŋ reɪt/ • US: /ˈsprɪŋ reɪt/

Nghĩa tiếng Việt

độ cứng lò xo hệ số đàn hồi của lò xo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The amount of force it takes to compress or extend a spring by a certain distance.

Vietnamese Meaning

Độ cứng lò xo: Lượng lực cần thiết để nén hoặc kéo dài một lò xo một khoảng cách nhất định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The spring rate of this suspension is too high for comfortable driving."

    "Độ cứng lò xo của hệ thống treo này quá cao để lái xe thoải mái."

  • "Increasing the spring rate will make the ride stiffer."

    "Tăng độ cứng lò xo sẽ làm cho xe xóc hơn."

  • "The engineer needs to calculate the spring rate for the new design."

    "Kỹ sư cần tính toán độ cứng lò xo cho thiết kế mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun spring lò xo; mùa xuân; suối
Verb spring bật lên, nhảy; nảy mầm
Adjective springy có tính đàn hồi, nảy
Noun rate tỷ lệ, tốc độ; giá
Verb rate đánh giá, xếp hạng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật cơ khí

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*sprengʰ-
Proto-Germanic
*springaną
Old English
springan
Modern English
spring
Latin
rata (pars)
Old French
rate
Middle English
rate
Modern English
rate
Modern English
spring rate (compound term)

Nguồn gốc của 'Spring Rate'

Cụm từ 'spring rate' là một thuật ngữ kỹ thuật hiện đại, kết hợp hai từ riêng biệt. Từ 'spring' (lò xo) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'springan', mang ý nghĩa 'nhảy, bật ra', gợi hình ảnh sự đàn hồi. Trong khi đó, từ 'rate' (tỷ lệ) lại xuất phát từ tiếng Latin 'rata (pars)', có nghĩa là 'phần được tính toán, cố định'. Khi ghép lại, 'spring rate' mô tả một cách định lượng 'tỷ lệ' lực cần thiết để làm biến dạng 'lò xo', qua đó xác định độ cứng của nó. Khái niệm này trở nên cực kỳ quan trọng trong các lĩnh vực kỹ thuật như thiết kế ô tô hay máy móc.

Usage Note

Độ cứng lò xo là một thông số quan trọng trong thiết kế các hệ thống sử dụng lò xo, ví dụ như hệ thống treo của xe cộ, các thiết bị giảm xóc, và các cơ cấu máy móc khác. Nó thể hiện mối quan hệ tuyến tính giữa lực tác dụng lên lò xo và độ biến dạng của nó (trong giới hạn đàn hồi). Độ cứng lò xo cao có nghĩa là cần một lực lớn để tạo ra một độ biến dạng nhất định, và ngược lại.

Prepositions

of

Khi muốn nói về độ cứng của một lò xo cụ thể, ta có thể dùng 'the spring rate of X', trong đó X là đối tượng hoặc loại lò xo.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + spring rate
  • high high spring rate
    (tỷ lệ lò xo cao (lò xo cứng))
  • low low spring rate
    (tỷ lệ lò xo thấp (lò xo mềm))
  • linear linear spring rate
    (tỷ lệ lò xo tuyến tính (lực biến dạng tỷ lệ thuận với quãng đường))
  • progressive progressive spring rate
    (tỷ lệ lò xo lũy tiến (độ cứng tăng khi lò xo bị nén nhiều hơn))
Verb + spring rate
  • adjust adjust the spring rate
    (điều chỉnh tỷ lệ lò xo)
  • determine determine the spring rate
    (xác định tỷ lệ lò xo)
  • measure measure the spring rate
    (đo tỷ lệ lò xo)
  • calculate calculate the spring rate
    (tính toán tỷ lệ lò xo)
  • increase increase the spring rate
    (tăng tỷ lệ lò xo)
  • decrease decrease the spring rate
    (giảm tỷ lệ lò xo)

Idioms

  • N/A

    Không có thành ngữ phổ biến nào chứa cụm từ 'spring rate' do đây là một thuật ngữ kỹ thuật chuyên biệt, không được sử dụng trong văn nói hàng ngày.

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spring rate

Danh từ
Lật mặt

Độ cứng lò xo: Lượng lực cần thiết để nén hoặc kéo dài một lò xo một khoảng cách nhất định.

"The spring rate of this suspension is too high for comfortable driving."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spring rate".

Tầm quan trọng trong Kỹ thuật và Cuộc sống

'Spring rate' là một khái niệm cốt lõi trong kỹ thuật cơ khí, đặc biệt là trong thiết kế hệ thống treo của ô tô, xe máy và xe đạp. Nó quyết định trực tiếp đến cảm giác lái, sự thoải mái khi di chuyển (lò xo mềm) hay khả năng xử lý thể thao (lò xo cứng). Ngoài ra, 'spring rate' còn ảnh hưởng đến thiết kế nhiều sản phẩm hàng ngày khác như nệm lò xo, ghế sofa, hay thậm chí là các loại đồ chơi có cơ chế bật nảy, đảm bảo chúng hoạt động hiệu quả và mang lại trải nghiệm mong muốn cho người dùng.

Ảnh hưởng đến Trải nghiệm Người dùng Phương tiện Giao thông

Trong ngành công nghiệp ô tô, việc lựa chọn 'spring rate' phù hợp là cực kỳ quan trọng đối với trải nghiệm người dùng. Một 'spring rate' cao sẽ mang lại cảm giác lái chắc chắn, kiểm soát tốt hơn ở tốc độ cao và khi vào cua, thường thấy trên các dòng xe thể thao hiệu suất cao. Ngược lại, một 'spring rate' thấp giúp xe êm ái hơn, hấp thụ tốt các va đập từ mặt đường, lý tưởng cho xe gia đình hoặc xe sang, ưu tiên sự thoải mái. Các kỹ sư phải cân bằng giữa sự thoải mái và hiệu suất để đáp ứng nhu cầu đa dạng của từng phân khúc khách hàng.