(Top Banner Ad)
springboard diving
B1
Danh từ B1 Thể thao

springboard diving

UK: /ˈsprɪŋˌbɔːd ˈdaɪvɪŋ/ • US: /ˈsprɪŋˌbɔrd ˈdaɪvɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

nhảy cầu ván nhún nhảy cầu mềm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The sport of diving from a springboard into water.

Vietnamese Meaning

Môn thể thao nhảy cầu từ ván nhún xuống nước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is practicing springboard diving for the upcoming competition."

    "Anh ấy đang luyện tập nhảy cầu ván nhún cho cuộc thi sắp tới."

  • "Springboard diving requires a lot of skill and practice."

    "Nhảy cầu ván nhún đòi hỏi rất nhiều kỹ năng và luyện tập."

  • "The Olympics feature springboard diving events."

    "Thế vận hội có các nội dung thi đấu nhảy cầu ván nhún."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun diver người nhảy cầu
Noun springboard ván bật lò xo (trong thể thao)
Verb dive nhảy cầu, lặn
Noun/Gerund diving môn nhảy cầu, hành động lặn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
springan
Old English
bord
Old English
dyfan / dufan
English (Compound)
spring + board → springboard
English (Gerund)
dive + -ing → diving
English (Compound Phrase)
springboard + diving

Nguồn gốc của 'Springboard Diving'

Cụm từ "springboard diving" mô tả môn thể thao nhảy cầu sử dụng ván bật. "Springboard" là một từ ghép của "spring" (lò xo, hành động bật lên) và "board" (tấm ván), cả hai đều có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ. Tương tự, "diving" (hành động lặn hoặc nhảy xuống nước) cũng bắt nguồn từ các từ tiếng Anh cổ như "dyfan" hoặc "dufan". Sự kết hợp của những từ này đã tạo nên tên gọi chính xác cho môn thể thao đòi hỏi kỹ thuật và sự dẻo dai này.

Usage Note

Springboard diving nhấn mạnh việc sử dụng ván nhún để tạo lực đẩy và độ cao cho vận động viên thực hiện các động tác trên không trước khi xuống nước. Khác với 'platform diving' (nhảy cầu cứng) nơi người nhảy đứng trên một bệ cố định.

Prepositions

in at

'in' được sử dụng khi nói về sự tham gia vào môn thể thao này. 'at' có thể được sử dụng khi đề cập đến địa điểm thi đấu hoặc luyện tập.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + springboard diving
  • competitive competitive springboard diving
    (môn nhảy cầu ván cứng thi đấu)
  • synchronized synchronized springboard diving
    (nhảy cầu ván cứng đôi (đồng bộ))
  • Olympic Olympic springboard diving
    (môn nhảy cầu ván cứng tại Olympic)
Verb + springboard diving
  • practice practice springboard diving
    (luyện tập môn nhảy cầu ván cứng)
  • excel in excel in springboard diving
    (xuất sắc trong môn nhảy cầu ván cứng)
  • master master springboard diving
    (thành thạo môn nhảy cầu ván cứng)
springboard diving + Noun
  • event springboard diving event
    (sự kiện/nội dung nhảy cầu ván cứng)
  • team springboard diving team
    (đội tuyển nhảy cầu ván cứng)
  • coach springboard diving coach
    (huấn luyện viên nhảy cầu ván cứng)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

springboard diving

Danh từ
Lật mặt

Môn thể thao nhảy cầu từ ván nhún xuống nước.

"He is practicing springboard diving for the upcoming competition."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "springboard diving".

Môn thể thao Olympic

Nhảy cầu ván cứng là một trong những môn thể thao dưới nước được yêu thích và thu hút nhiều sự chú ý tại Thế vận hội Olympic. Các vận động viên thể hiện những cú nhảy, nhào lộn phức tạp và đòi hỏi kỹ thuật cao từ ván cứng có độ đàn hồi, sau đó tiếp nước một cách gần như không có gợn sóng.

Sự kết hợp giữa nghệ thuật và thể thao

Môn nhảy cầu ván cứng không chỉ là một bài kiểm tra sức mạnh và sự khéo léo mà còn là một hình thức nghệ thuật. Nó đòi hỏi sự cân bằng tinh tế giữa sức mạnh thể chất, sự uyển chuyển, chính xác và vẻ đẹp thẩm mỹ của từng động tác. Ban giám khảo đánh giá các vận động viên dựa trên độ khó của cú nhảy, kỹ thuật thực hiện và cách tiếp nước hoàn hảo.