platform diving
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The sport of diving into water from a raised stationary platform.
Vietnamese Meaning
Môn thể thao nhảy cầu, trong đó người nhảy thực hiện các động tác nhào lộn và kỹ thuật từ một bệ cố định ở độ cao nhất định xuống nước.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Platform diving requires a great deal of courage and skill."
"Nhảy cầu đòi hỏi rất nhiều sự dũng cảm và kỹ năng."
-
"She competes in platform diving at the national level."
"Cô ấy thi đấu nhảy cầu ở cấp quốc gia."
-
"Platform diving is a popular event at the Olympics."
"Nhảy cầu là một sự kiện phổ biến tại Thế vận hội Olympic."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này mô tả cụ thể một hình thức của môn nhảy cầu, phân biệt với nhảy cầu từ ván nhún (springboard diving). Nhấn mạnh yếu tố độ cao và sự cố định của bệ nhảy.
Prepositions
“From” dùng để chỉ điểm xuất phát của hành động nhảy (ví dụ: 'diving *from* a platform'). "In" có thể dùng để chỉ sự tham gia vào môn thể thao (ví dụ: 'He is skilled *in* platform diving').
Collocations (Từ đi kèm)
-
dangerous dangerous platform diving (nhảy cầu từ bục cao nguy hiểm)
-
professional professional platform diving (môn nhảy cầu từ bục cao chuyên nghiệp)
-
perform perform platform diving (biểu diễn môn nhảy cầu từ bục cao)
-
watch watch platform diving (xem môn nhảy cầu từ bục cao)
Idioms
-
take the plunge (into platform diving)
bắt đầu làm điều gì đó táo bạo (như thử sức với môn nhảy cầu)
"After years of hesitation, he decided to take the plunge and try platform diving."
(Sau nhiều năm do dự, anh ấy quyết định bắt đầu và thử sức với môn nhảy cầu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
platform diving
Danh từMôn thể thao nhảy cầu, trong đó người nhảy thực hiện các động tác nhào lộn và kỹ thuật từ một bệ cố định ở độ cao nhất định xuống nước.
"Platform diving requires a great deal of courage and skill."
Grammar Rules
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was practicing platform diving when the storm came. |
Cô ấy đang luyện tập nhảy cầu khi cơn bão ập đến. |
| Phủ định | They weren't doing platform diving because the pool was closed. |
Họ đã không nhảy cầu vì hồ bơi đã đóng cửa. |
| Nghi vấn | Were you watching platform diving on TV last night? |
Tối qua bạn có xem nhảy cầu trên TV không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "platform diving".
