(Top Banner Ad)
platform diving
B1
Danh từ B1 Thể thao

platform diving

UK: /ˈplætfɔːm ˌdaɪvɪŋ/ • US: /ˈplætfɔːrm ˌdaɪvɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

nhảy cầu nhảy cầu bệ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The sport of diving into water from a raised stationary platform.

Vietnamese Meaning

Môn thể thao nhảy cầu, trong đó người nhảy thực hiện các động tác nhào lộn và kỹ thuật từ một bệ cố định ở độ cao nhất định xuống nước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Platform diving requires a great deal of courage and skill."

    "Nhảy cầu đòi hỏi rất nhiều sự dũng cảm và kỹ năng."

  • "She competes in platform diving at the national level."

    "Cô ấy thi đấu nhảy cầu ở cấp quốc gia."

  • "Platform diving is a popular event at the Olympics."

    "Nhảy cầu là một sự kiện phổ biến tại Thế vận hội Olympic."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun diver Người nhảy cầu, thợ lặn
Verb dive Nhảy cầu, lặn
Noun diving Môn nhảy cầu, sự lặn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

English
platform
English
diving
English
platform diving

Nguồn gốc của 'platform diving'

Môn 'platform diving' xuất hiện vào đầu thế kỷ 20, khi người ta bắt đầu nhảy từ các nền tảng cao xuống nước như một hình thức giải trí và thử thách. Nó nhanh chóng phát triển thành một môn thể thao cạnh tranh, đòi hỏi kỹ năng và sự can đảm cao.

Usage Note

Thuật ngữ này mô tả cụ thể một hình thức của môn nhảy cầu, phân biệt với nhảy cầu từ ván nhún (springboard diving). Nhấn mạnh yếu tố độ cao và sự cố định của bệ nhảy.

Prepositions

from in

“From” dùng để chỉ điểm xuất phát của hành động nhảy (ví dụ: 'diving *from* a platform'). "In" có thể dùng để chỉ sự tham gia vào môn thể thao (ví dụ: 'He is skilled *in* platform diving').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + platform diving
  • dangerous dangerous platform diving
    (nhảy cầu từ bục cao nguy hiểm)
  • professional professional platform diving
    (môn nhảy cầu từ bục cao chuyên nghiệp)
Verb + platform diving
  • perform perform platform diving
    (biểu diễn môn nhảy cầu từ bục cao)
  • watch watch platform diving
    (xem môn nhảy cầu từ bục cao)

Idioms

  • take the plunge (into platform diving)

    bắt đầu làm điều gì đó táo bạo (như thử sức với môn nhảy cầu)

    "After years of hesitation, he decided to take the plunge and try platform diving."

    (Sau nhiều năm do dự, anh ấy quyết định bắt đầu và thử sức với môn nhảy cầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

platform diving

Danh từ
Lật mặt

Môn thể thao nhảy cầu, trong đó người nhảy thực hiện các động tác nhào lộn và kỹ thuật từ một bệ cố định ở độ cao nhất định xuống nước.

"Platform diving requires a great deal of courage and skill."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was practicing platform diving when the storm came.
Cô ấy đang luyện tập nhảy cầu khi cơn bão ập đến.
Phủ định
They weren't doing platform diving because the pool was closed.
Họ đã không nhảy cầu vì hồ bơi đã đóng cửa.
Nghi vấn
Were you watching platform diving on TV last night?
Tối qua bạn có xem nhảy cầu trên TV không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "platform diving".

Olympic Games

Nhảy cầu từ bục cao (platform diving) là một môn thể thao Olympic, thể hiện sự kết hợp giữa sức mạnh, kỹ thuật và sự chính xác. Các vận động viên phải thực hiện những động tác phức tạp trên không trước khi lao xuống nước.