(Top Banner Ad)
spur-of-the-moment
B2
Adjective B2 Hành vi và Quyết định

spur-of-the-moment

UK: /ˈspɜːr əv ðə ˈməʊmənt/ • US: /ˈspɜːr əv ðə ˈmoʊmənt/

Nghĩa tiếng Việt

bột phát tức thời ngẫu hứng bốc đồng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Done or said without planning; impulsive.

Vietnamese Meaning

Được thực hiện hoặc nói ra mà không có kế hoạch; bốc đồng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We decided to go to the beach on a spur-of-the-moment decision."

    "Chúng tôi quyết định đi biển một cách bốc đồng."

  • "It was a spur-of-the-moment thing; we hadn't planned it at all."

    "Đó là một điều bốc đồng; chúng tôi hoàn toàn không có kế hoạch gì cả."

  • "She made a spur-of-the-moment decision to quit her job and travel the world."

    "Cô ấy đã đưa ra một quyết định bốc đồng là bỏ việc và đi du lịch vòng quanh thế giới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun spur cựa (ngựa), mỏm đá, động lực, sự thúc đẩy
Verb spur thúc đẩy, khuyến khích, kích thích, thúc ngựa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hành vi và Quyết định

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
spura (noun - spike, point)
Old English
spurnan (verb - to kick, urge)
Latin
momentum (movement, short time)
Early 19th Century English
on the spur of the moment (phrase)

Nguồn gốc của 'spur-of-the-moment'

Cụm từ 'spur-of-the-moment' xuất hiện vào đầu thế kỷ 19, hình thành từ ý nghĩa của từ 'spur'. 'Spur' (cựa ngựa) là một dụng cụ sắc nhọn ở gót giày người cưỡi ngựa dùng để thúc ngựa chạy nhanh hơn hoặc đổi hướng đột ngột. 'On the spur of the moment' ban đầu có nghĩa là 'như thể bị thúc giục ngay lập tức', ám chỉ một hành động được thực hiện ngay tức khắc, không có kế hoạch từ trước, giống như cách người cưỡi ngựa dùng cựa thúc ngựa mà không báo trước.

Usage Note

Cụm từ 'spur-of-the-moment' nhấn mạnh tính bất ngờ và thiếu sự chuẩn bị trước. Nó thường được dùng để miêu tả các quyết định, hành động hoặc ý tưởng nảy sinh một cách đột ngột và được thực hiện ngay lập tức. Cụm từ này mang sắc thái tích cực hoặc tiêu cực tùy thuộc vào ngữ cảnh; đôi khi nó thể hiện sự tự do và phiêu lưu, nhưng đôi khi lại ám chỉ sự thiếu suy nghĩ và hậu quả không mong muốn. Phân biệt với 'impromptu' (tức thời, ứng khẩu), 'spontaneous' (tự phát), 'unplanned' (không có kế hoạch), trong đó 'spur-of-the-moment' đặc biệt nhấn mạnh về khoảnh khắc quyết định hoặc hành động.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun (spur-of-the-moment + Noun)
  • decision a spur-of-the-moment decision
    (một quyết định nhất thời, đột xuất)
  • trip a spur-of-the-moment trip
    (một chuyến đi ngẫu hứng, đột xuất)
  • idea a spur-of-the-moment idea
    (một ý tưởng chợt nảy ra)
  • purchase a spur-of-the-moment purchase
    (một món đồ mua sắm ngẫu hứng)
Adverbial Phrase
  • on on the spur of the moment
    (ngay tức thì, bất chợt, không có kế hoạch)
  • make make a spur-of-the-moment decision
    (đưa ra một quyết định ngẫu hứng/nhất thời)
  • do do something spur-of-the-moment
    (làm điều gì đó một cách ngẫu hứng/bất chợt)

Idioms

  • spur-of-the-moment

    nhất thời, ngẫu hứng, không có kế hoạch từ trước

    "It was a spur-of-the-moment decision to go camping, but it turned out great."

    (Đó là một quyết định ngẫu hứng đi cắm trại, nhưng hóa ra lại rất tuyệt vời.)

  • on the spur of the moment

    ngay lập tức, bất chợt, không suy nghĩ trước

    "He decided to buy the expensive watch on the spur of the moment."

    (Anh ấy đã quyết định mua chiếc đồng hồ đắt tiền một cách bất chợt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spur-of-the-moment

Adjective
Lật mặt

Được thực hiện hoặc nói ra mà không có kế hoạch; bốc đồng.

"We decided to go to the beach on a spur-of-the-moment decision."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We should take a spur-of-the-moment trip to the beach this weekend.
Chúng ta nên thực hiện một chuyến đi ngẫu hứng đến bãi biển vào cuối tuần này.
Phủ định
I can't make spur-of-the-moment decisions, I need to plan everything.
Tôi không thể đưa ra những quyết định ngẫu hứng, tôi cần lên kế hoạch cho mọi thứ.
Nghi vấn
Could we just have a spur-of-the-moment wedding?
Chúng ta có thể có một đám cưới ngẫu hứng được không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spur-of-the-moment".

Văn hóa ngẫu hứng ở phương Tây

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các hoạt động du lịch và xã hội, hành động 'spur-of-the-moment' (ngẫu hứng) thường được coi trọng. Nó thể hiện sự tự do, linh hoạt và đôi khi là tinh thần phiêu lưu, đối lập với việc lên kế hoạch chi tiết cho mọi thứ. Chẳng hạn, một chuyến đi ngẫu hứng có thể mang lại những trải nghiệm bất ngờ và thú vị.

Giá trị của sự bất ngờ và phá vỡ thói quen

Việc thực hiện các hành động 'spur-of-the-moment' cũng phản ánh mong muốn thoát khỏi sự nhàm chán của lịch trình cố định và mở lòng đón nhận những điều bất ngờ trong cuộc sống. Nó khuyến khích con người thử những điều mới mẻ mà không cần quá nhiều sự chuẩn bị, mang lại cảm giác tươi mới và hứng thú, đôi khi còn được xem là dấu hiệu của sự tự tin và khả năng thích ứng.