(Top Banner Ad)
square inch
A2
noun A2 Toán học, Đo lường

square inch

UK: /ˈskweər ˈɪntʃ/ • US: /ˈskwer ˈɪntʃ/

Nghĩa tiếng Việt

inch vuông
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A unit of area equal to a square that is one inch on each side.

Vietnamese Meaning

Một đơn vị diện tích bằng một hình vuông có mỗi cạnh dài một inch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The area of the stamp is about one square inch."

    "Diện tích của con tem khoảng một inch vuông."

  • "The screen is 5 square inches."

    "Màn hình có diện tích 5 inch vuông."

  • "We need to cover a surface of 100 square inches."

    "Chúng ta cần bao phủ một bề mặt có diện tích 100 inch vuông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun square hình vuông, quảng trường
Verb square bình phương, làm cho vuông vức, thanh toán
Adjective square vuông, hình vuông, công bằng, cổ hủ
Adverb squarely một cách vuông vức, thẳng thắn, trực tiếp
Noun inch đơn vị đo lường inch
Verb inch nhích từng chút một, di chuyển chậm rãi

Related Words

Subject Area

Toán học, Đo lường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
exquadrare
Old French
esquarre
Middle English
squar
Latin
uncia
Old English
ynce
Middle English
inche
English
square inch

Nguồn gốc của 'Square'

Từ 'square' (hình vuông) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'exquadrare', mang nghĩa 'làm cho vuông vức'. Nó không chỉ mô tả hình dạng hình học mà còn liên quan đến các khái niệm về sự cân bằng, công bằng và sự vững chãi, kiên cố.

Nguồn gốc của 'Inch'

Từ 'inch' (đơn vị đo lường) xuất phát từ tiếng Latin 'uncia', ban đầu có nghĩa là 'một phần mười hai'. Trong tiếng Anh cổ, nó là 'ynce'. Một câu chuyện thú vị là 'inch' từng được định nghĩa là chiều dài của ba hạt lúa mạch khô đặt nối tiếp nhau, hoặc chiều rộng của ngón tay cái một người đàn ông trưởng thành.

Usage Note

Đơn vị đo diện tích nhỏ, thường dùng để đo các vật có kích thước nhỏ hoặc biểu thị diện tích bề mặt nhỏ. 'Square' ở đây là tính từ, bổ nghĩa cho 'inch', chỉ rằng inch được dùng để tính diện tích.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + square inch
  • every every square inch
    (mọi inch vuông (mọi ngóc ngách))
  • tiny tiny square inch
    (một inch vuông nhỏ bé)
  • precious precious square inch
    (từng inch vuông quý giá)
  • available available square inch
    (từng inch vuông còn trống)
Verb + square inch
  • cover cover every square inch
    (bao phủ mọi inch vuông)
  • utilize utilize every square inch
    (tận dụng mọi inch vuông)
  • pack pack into every square inch
    (nhồi nhét vào mọi inch vuông)
  • measure measure in square inches
    (đo bằng inch vuông)
square inch + of
  • of every square inch of space
    (mọi inch vuông không gian)
  • of every square inch of land
    (mọi inch vuông đất)
  • of every square inch of the canvas
    (từng inch vuông của bức tranh)

Idioms

  • every square inch (of something)

    mọi ngóc ngách, mọi inch vuông (của cái gì đó); hoàn toàn, toàn bộ

    "The security team searched every square inch of the building."

    (Đội an ninh đã lục soát mọi ngóc ngách của tòa nhà.)

  • packed into every square inch

    nhồi nhét đầy chặt vào từng inch vuông; rất dày đặc

    "The tiny apartment had furniture packed into every square inch."

    (Căn hộ nhỏ xíu có đồ đạc nhồi nhét đầy chặt vào mọi inch vuông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

square inch

noun
Lật mặt

Một đơn vị diện tích bằng một hình vuông có mỗi cạnh dài một inch.

"The area of the stamp is about one square inch."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "square inch".

Hệ thống đo lường Imperial và Metric

'Square inch' là một đơn vị đo diện tích trong hệ thống đo lường Imperial, chủ yếu được sử dụng ở Hoa Kỳ và một số quốc gia khác. Nó tương phản với hệ thống Metric (hệ mét) mà Việt Nam và hầu hết thế giới sử dụng, với đơn vị tương ứng là centimet vuông (cm²). 1 inch vuông xấp xỉ 6.45 centimet vuông.

Giá trị của không gian

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các khu đô thị đông đúc, việc nói đến 'giá trị mỗi inch vuông' (value per square inch) thường được dùng để nhấn mạnh sự quý giá của không gian. Điều này phổ biến trong lĩnh vực bất động sản, nghệ thuật hoặc thiết kế, nơi từng khoảng không nhỏ đều có thể có giá trị lớn và được tối ưu hóa.