square inch
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một đơn vị diện tích bằng một hình vuông có mỗi cạnh dài một inch.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The area of the stamp is about one square inch."
"Diện tích của con tem khoảng một inch vuông."
-
"The screen is 5 square inches."
"Màn hình có diện tích 5 inch vuông."
-
"We need to cover a surface of 100 square inches."
"Chúng ta cần bao phủ một bề mặt có diện tích 100 inch vuông."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đơn vị đo diện tích nhỏ, thường dùng để đo các vật có kích thước nhỏ hoặc biểu thị diện tích bề mặt nhỏ. 'Square' ở đây là tính từ, bổ nghĩa cho 'inch', chỉ rằng inch được dùng để tính diện tích.
Collocations (Từ đi kèm)
-
every every square inch (mọi inch vuông (mọi ngóc ngách))
-
tiny tiny square inch (một inch vuông nhỏ bé)
-
precious precious square inch (từng inch vuông quý giá)
-
available available square inch (từng inch vuông còn trống)
-
cover cover every square inch (bao phủ mọi inch vuông)
-
utilize utilize every square inch (tận dụng mọi inch vuông)
-
pack pack into every square inch (nhồi nhét vào mọi inch vuông)
-
measure measure in square inches (đo bằng inch vuông)
-
of every square inch of space (mọi inch vuông không gian)
-
of every square inch of land (mọi inch vuông đất)
-
of every square inch of the canvas (từng inch vuông của bức tranh)
Idioms
-
every square inch (of something)
mọi ngóc ngách, mọi inch vuông (của cái gì đó); hoàn toàn, toàn bộ
"The security team searched every square inch of the building."
(Đội an ninh đã lục soát mọi ngóc ngách của tòa nhà.)
-
packed into every square inch
nhồi nhét đầy chặt vào từng inch vuông; rất dày đặc
"The tiny apartment had furniture packed into every square inch."
(Căn hộ nhỏ xíu có đồ đạc nhồi nhét đầy chặt vào mọi inch vuông.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
square inch
nounMột đơn vị diện tích bằng một hình vuông có mỗi cạnh dài một inch.
"The area of the stamp is about one square inch."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "square inch".
