(Top Banner Ad)
squeak
B1
Noun B1 Âm thanh, Động vật, Máy móc

squeak

UK: /skwiːk/ • US: /skwiːk/

Nghĩa tiếng Việt

kêu cót két kêu ken két kêu the thé líp nhíp vừa đủ qua
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A short, high-pitched sound.

Vietnamese Meaning

Một âm thanh ngắn, the thé.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I heard the squeak of a mouse."

    "Tôi nghe thấy tiếng kêu the thé của một con chuột."

  • "The brakes squeaked as the car stopped."

    "Phanh kêu ken két khi xe dừng lại."

  • "He tried to squeak out an apology."

    "Anh ấy cố gắng lí nhí nói lời xin lỗi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun squeak Tiếng kêu the thé; tiếng rít nhỏ; sự thoát hiểm trong gang tấc
Verb squeak Kêu the thé; rít lên; thoát hiểm trong gang tấc; vừa đủ để đạt được
Adjective squeaky Phát ra tiếng kêu the thé; kêu kẽo kẹt
Noun squeaker Người hoặc vật phát ra tiếng kêu the thé; người chiến thắng sát nút (trong cuộc đua hoặc cuộc thi)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Âm thanh, Động vật, Máy móc

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
squeken
Modern English
squeak

Nguồn gốc tiếng kêu

Từ 'squeak' có nguồn gốc từ tiếng Anh Trung cổ 'squeken' hoặc 'squikken'. Nó là một từ tượng thanh, nghĩa là nó mô phỏng âm thanh mà nó mô tả – một tiếng kêu the thé, chói tai, thường do ma sát hoặc một con vật nhỏ phát ra. Do đó, từ này trực tiếp bắt chước âm thanh mà nó biểu thị.

Usage Note

Thường dùng để mô tả âm thanh do vật cọ xát, động vật nhỏ kêu hoặc do một lỗi nhỏ trong máy móc.

Prepositions

of

Squeak of (something): Âm thanh the thé của cái gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + squeak
  • high-pitched a high-pitched squeak
    (một tiếng kêu the thé, cao vút)
  • faint a faint squeak
    (một tiếng kêu yếu ớt)
  • little a little squeak
    (một tiếng kêu nhỏ)
Verb + squeak
  • emit emit a squeak
    (phát ra tiếng kêu)
  • hear hear a squeak
    (nghe thấy tiếng kêu)
Noun + squeak
  • mouse a mouse squeak
    (tiếng kêu của chuột)
  • shoe a shoe squeak
    (tiếng kêu kẽo kẹt của giày)

Idioms

  • squeak by/through

    Vừa đủ để vượt qua, thoát hiểm trong gang tấc; suýt soát đạt được điều gì đó.

    "He just squeaked by the exam, getting the lowest passing grade."

    (Anh ấy vừa đủ điểm để qua bài kiểm tra, đạt điểm đậu thấp nhất.)

  • the squeaky wheel gets the grease

    Người/vật nào gây ra vấn đề hoặc than phiền nhiều nhất thì sẽ nhận được sự chú ý hoặc giải quyết vấn đề.

    "You have to keep complaining if you want them to fix your internet. The squeaky wheel gets the grease."

    (Bạn phải tiếp tục phàn nàn nếu muốn họ sửa mạng internet cho bạn. 'Con cót két kêu thì mới được tra dầu'.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

squeak

Noun
Lật mặt

Một âm thanh ngắn, the thé.

"I heard the squeak of a mouse."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Squeak! The mouse ran across the floor.
Kít! Con chuột chạy ngang qua sàn nhà.
Phủ định
Squeak! The door didn't open silently.
Kít! Cánh cửa không mở ra một cách im lặng.
Nghi vấn
Squeak! Was that the sound of your shoes?
Kít! Đó có phải là tiếng giày của bạn không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old door started to squeak.
Cái cửa cũ bắt đầu kêu cót két.
Phủ định
The mouse didn't squeak when I approached it.
Con chuột không kêu khi tôi đến gần nó.
Nghi vấn
Did you hear the floorboards squeak?
Bạn có nghe thấy tiếng ván sàn kêu không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This old door squeaks more loudly than the new one.
Cánh cửa cũ này kêu cót két to hơn cánh cửa mới.
Phủ định
That mouse doesn't squeak as loudly as the other one.
Con chuột đó không kêu chít chít to bằng con chuột kia.
Nghi vấn
Does this rusty hinge squeak the loudest?
Bản lề rỉ sét này có kêu cót két to nhất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "squeak".

Ngụ ngôn về 'bánh xe kẽo kẹt'

Thành ngữ 'The squeaky wheel gets the grease' (bánh xe kẽo kẹt thì được tra dầu) là một câu ngạn ngữ phổ biến trong văn hóa phương Tây. Nó truyền tải thông điệp rằng những người lên tiếng về nhu cầu hoặc vấn đề của mình một cách rõ ràng và kiên trì có nhiều khả năng nhận được sự chú ý và giải pháp hơn những người im lặng.

Âm thanh của động vật nhỏ

Trong văn hóa đại chúng và văn học thiếu nhi, tiếng 'squeak' thường gắn liền với các loài động vật nhỏ như chuột, sóc hoặc chim non. Tiếng kêu này thường được dùng để biểu thị sự nhỏ bé, yếu ớt, sự sợ hãi hoặc đôi khi là sự tinh nghịch của chúng.