stadium rock
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A subgenre of rock music that is typically grandiose, anthemic, and designed to be played in large venues such as stadiums.
Vietnamese Meaning
Một thể loại phụ của nhạc rock, thường có tính chất hoành tráng, mang tính quốc ca và được thiết kế để chơi ở những địa điểm lớn như sân vận động.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Queen is often considered a quintessential stadium rock band."
"Queen thường được coi là một ban nhạc stadium rock điển hình."
-
"Stadium rock bands often employ elaborate stage productions."
"Các ban nhạc stadium rock thường sử dụng các màn trình diễn sân khấu công phu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Stadium rock nhấn mạnh vào những đoạn điệp khúc mạnh mẽ, dễ nhớ, giai điệu hùng tráng và hiệu ứng sân khấu ấn tượng. Nó thường liên quan đến các ban nhạc rock nổi tiếng với lượng người hâm mộ đông đảo và khả năng thu hút đám đông lớn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
classic classic stadium rock (nhạc rock sân vận động kinh điển)
-
anthemic anthemic stadium rock (nhạc rock sân vận động mang tính hùng tráng/ca khúc chủ đề)
-
epic epic stadium rock sound (âm thanh nhạc rock sân vận động hoành tráng/sử thi)
-
massive massive stadium rock concert (buổi hòa nhạc rock sân vận động quy mô lớn)
-
play play stadium rock (chơi nhạc rock sân vận động)
-
perform perform stadium rock (biểu diễn nhạc rock sân vận động)
-
define define stadium rock (định hình nhạc rock sân vận động)
-
band stadium rock band (ban nhạc rock sân vận động)
-
era the stadium rock era (kỷ nguyên nhạc rock sân vận động)
-
sound a stadium rock sound (âm hưởng/phong cách nhạc rock sân vận động)
Idioms
-
the heyday of stadium rock
thời kỳ hoàng kim của nhạc rock sân vận động
"Many iconic bands emerged during the heyday of stadium rock in the 70s and 80s."
(Nhiều ban nhạc biểu tượng đã xuất hiện trong thời kỳ hoàng kim của nhạc rock sân vận động vào những năm 70 và 80.)
-
a quintessential stadium rock experience
một trải nghiệm nhạc rock sân vận động tiêu biểu/điển hình
"Their live show offers a quintessential stadium rock experience, complete with pyrotechnics and singalongs."
(Buổi biểu diễn trực tiếp của họ mang đến một trải nghiệm nhạc rock sân vận động tiêu biểu, hoàn chỉnh với pháo hoa và những màn hát theo.)
-
to have a stadium rock anthem
có một ca khúc chủ đề/hùng tráng kiểu rock sân vận động
"Queen's 'We Will Rock You' is perhaps the ultimate stadium rock anthem."
(Bài 'We Will Rock You' của Queen có lẽ là ca khúc chủ đề rock sân vận động đỉnh cao nhất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stadium rock
danh từMột thể loại phụ của nhạc rock, thường có tính chất hoành tráng, mang tính quốc ca và được thiết kế để chơi ở những địa điểm lớn như sân vận động.
"Queen is often considered a quintessential stadium rock band."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stadium rock".
