(Top Banner Ad)
stadium rock
B2
danh từ B2 Âm nhạc

stadium rock

UK: /ˈsteɪdiəm rɒk/ • US: /ˈsteɪdiəm rɑːk/

Nghĩa tiếng Việt

nhạc rock sân vận động
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A subgenre of rock music that is typically grandiose, anthemic, and designed to be played in large venues such as stadiums.

Vietnamese Meaning

Một thể loại phụ của nhạc rock, thường có tính chất hoành tráng, mang tính quốc ca và được thiết kế để chơi ở những địa điểm lớn như sân vận động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Queen is often considered a quintessential stadium rock band."

    "Queen thường được coi là một ban nhạc stadium rock điển hình."

  • "Stadium rock bands often employ elaborate stage productions."

    "Các ban nhạc stadium rock thường sử dụng các màn trình diễn sân khấu công phu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stadium sân vận động
Noun rock nhạc rock; đá
Verb rock làm rung chuyển; lắc lư (theo điệu nhạc)
Noun rocker người chơi/hát nhạc rock; người hâm mộ nhạc rock cuồng nhiệt

Synonyms

Related Words

glam rock (nhạc glam rock)hard rock (nhạc hard rock)progressive rock (nhạc progressive rock)

Subject Area

Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
stadion
Latin
stadium
English
stadium
English
rock and roll
English
rock
English
stadium rock

Sự Ra Đời của 'Stadium Rock'

Thuật ngữ 'stadium rock' (nhạc rock sân vận động) ra đời vào những năm 1970 và 1980 để mô tả một thể loại nhạc rock được sản xuất đặc biệt để biểu diễn tại các sân vận động lớn, nơi có hàng chục ngàn khán giả. Nó kết hợp âm thanh mạnh mẽ, giai điệu dễ nhớ, ca từ mang tính biểu tượng và màn trình diễn sân khấu hoành tráng (ánh sáng, pháo hoa) để tạo ra trải nghiệm bùng nổ cho số đông. Đây là sự kết hợp của từ 'stadium' (sân vận động) và 'rock' (nhạc rock).

Usage Note

Stadium rock nhấn mạnh vào những đoạn điệp khúc mạnh mẽ, dễ nhớ, giai điệu hùng tráng và hiệu ứng sân khấu ấn tượng. Nó thường liên quan đến các ban nhạc rock nổi tiếng với lượng người hâm mộ đông đảo và khả năng thu hút đám đông lớn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stadium rock
  • classic classic stadium rock
    (nhạc rock sân vận động kinh điển)
  • anthemic anthemic stadium rock
    (nhạc rock sân vận động mang tính hùng tráng/ca khúc chủ đề)
  • epic epic stadium rock sound
    (âm thanh nhạc rock sân vận động hoành tráng/sử thi)
  • massive massive stadium rock concert
    (buổi hòa nhạc rock sân vận động quy mô lớn)
Verb + stadium rock
  • play play stadium rock
    (chơi nhạc rock sân vận động)
  • perform perform stadium rock
    (biểu diễn nhạc rock sân vận động)
  • define define stadium rock
    (định hình nhạc rock sân vận động)
Noun + stadium rock
  • band stadium rock band
    (ban nhạc rock sân vận động)
  • era the stadium rock era
    (kỷ nguyên nhạc rock sân vận động)
  • sound a stadium rock sound
    (âm hưởng/phong cách nhạc rock sân vận động)

Idioms

  • the heyday of stadium rock

    thời kỳ hoàng kim của nhạc rock sân vận động

    "Many iconic bands emerged during the heyday of stadium rock in the 70s and 80s."

    (Nhiều ban nhạc biểu tượng đã xuất hiện trong thời kỳ hoàng kim của nhạc rock sân vận động vào những năm 70 và 80.)

  • a quintessential stadium rock experience

    một trải nghiệm nhạc rock sân vận động tiêu biểu/điển hình

    "Their live show offers a quintessential stadium rock experience, complete with pyrotechnics and singalongs."

    (Buổi biểu diễn trực tiếp của họ mang đến một trải nghiệm nhạc rock sân vận động tiêu biểu, hoàn chỉnh với pháo hoa và những màn hát theo.)

  • to have a stadium rock anthem

    có một ca khúc chủ đề/hùng tráng kiểu rock sân vận động

    "Queen's 'We Will Rock You' is perhaps the ultimate stadium rock anthem."

    (Bài 'We Will Rock You' của Queen có lẽ là ca khúc chủ đề rock sân vận động đỉnh cao nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stadium rock

danh từ
Lật mặt

Một thể loại phụ của nhạc rock, thường có tính chất hoành tráng, mang tính quốc ca và được thiết kế để chơi ở những địa điểm lớn như sân vận động.

"Queen is often considered a quintessential stadium rock band."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stadium rock".

Đặc Trưng và Ảnh Hưởng của 'Stadium Rock'

Stadium rock không chỉ là một thể loại âm nhạc; nó là một hiện tượng văn hóa đại chúng. Nó nổi tiếng với việc tạo ra những trải nghiệm hòa nhạc lớn, tập trung vào sự tương tác với khán giả thông qua những đoạn riff guitar mạnh mẽ, điệp khúc dễ hát theo và màn trình diễn thị giác ấn tượng (như ánh sáng laser, pháo hoa). Thể loại này đã định hình cách chúng ta trải nghiệm các buổi hòa nhạc lớn và tạo ra vô số bài hát được coi là 'anthems' (quốc ca) cho hàng triệu người hâm mộ trên khắp thế giới.

Các Ban Nhạc Tiêu Biểu

Các ban nhạc tiêu biểu cho thể loại stadium rock bao gồm Queen, Journey, Bon Jovi, Foreigner và Def Leppard. Họ là những bậc thầy trong việc sáng tạo ra âm nhạc và buổi biểu diễn có thể lấp đầy những không gian rộng lớn nhất, khiến mỗi khán giả cảm thấy như một phần của điều gì đó vĩ đại và đáng nhớ.