(Top Banner Ad)
staff lounge
B1
danh từ B1 Doanh nghiệp, Văn phòng

staff lounge

UK: /stɑːf laʊndʒ/ • US: /stæf laʊndʒ/

Nghĩa tiếng Việt

phòng nghỉ nhân viên phòng chờ nhân viên phòng sinh hoạt chung của nhân viên
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A room in a workplace where employees can relax during breaks.

Vietnamese Meaning

Phòng chờ nhân viên, phòng nghỉ của nhân viên, phòng sinh hoạt chung của nhân viên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new staff lounge has comfortable chairs and a coffee machine."

    "Phòng chờ nhân viên mới có những chiếc ghế thoải mái và một máy pha cà phê."

  • "She went to the staff lounge to eat her lunch."

    "Cô ấy đến phòng chờ nhân viên để ăn trưa."

  • "The company invested in improving the staff lounge to boost employee morale."

    "Công ty đã đầu tư vào việc cải thiện phòng chờ nhân viên để nâng cao tinh thần làm việc của nhân viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun staff đội ngũ nhân viên, cán bộ
Verb to staff cung cấp nhân viên cho một nơi nào đó
Noun staffer nhân viên (thường dùng trong bối cảnh chính trị, báo chí)
Noun lounge phòng chờ, sảnh khách, sự thư giãn
Verb to lounge ngả lưng, nằm ườn ra, thư giãn một cách thoải mái
Noun lounger người lười biếng; ghế thư giãn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Doanh nghiệp, Văn phòng

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
stæf
Middle English
staf
Old French
alongier
English
staff
English
lounge
Modern English Compound
staff lounge

Nguồn gốc của từ 'Staff'

Từ 'staff' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'stæf' có nghĩa là 'cái gậy' hoặc 'vật chống đỡ'. Qua thời gian, nghĩa của nó phát triển thành 'một nhóm người làm việc cùng nhau' hoặc 'những người cung cấp sự hỗ trợ' cho một tổ chức, giống như một cái gậy hỗ trợ người đi.

Nguồn gốc của từ 'Lounge'

Từ 'lounge' có lẽ xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'alongier', có nghĩa là 'kéo dài ra' hoặc 'nằm dài ra'. Sau đó, nó phát triển thành 'lounger' trong tiếng Anh, miêu tả hành động nằm hoặc ngồi thư giãn một cách nhàn rỗi. Vì vậy, 'lounge' trở thành một không gian để mọi người thư giãn.

Sự kết hợp 'Staff Lounge'

Khi kết hợp, 'staff lounge' đơn giản là một 'phòng thư giãn' dành riêng cho 'nhân viên' của một công ty hoặc tổ chức, nơi họ có thể nghỉ ngơi, lấy lại năng lượng và giao lưu với đồng nghiệp.

Usage Note

Thường được sử dụng trong môi trường làm việc chuyên nghiệp như văn phòng, bệnh viện, trường học. Không gian này được thiết kế để nhân viên có thể nghỉ ngơi, ăn trưa, trò chuyện, hoặc thư giãn trong thời gian nghỉ giải lao. Nhấn mạnh sự tiện nghi và thư giãn cho nhân viên.

Prepositions

in at

'in the staff lounge' (ở trong phòng chờ nhân viên); 'at the staff lounge' (tại phòng chờ nhân viên). Cả hai giới từ đều chỉ vị trí, 'in' có thể ám chỉ ở bên trong phòng, còn 'at' có thể ám chỉ ở khu vực phòng chờ nhân viên, bao gồm cả hành lang gần đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + staff lounge
  • cozy a cozy staff lounge
    (một phòng nhân viên ấm cúng)
  • spacious a spacious staff lounge
    (một phòng nhân viên rộng rãi)
  • well-maintained a well-maintained staff lounge
    (một phòng nhân viên được bảo trì tốt)
  • empty an empty staff lounge
    (một phòng nhân viên trống)
Verb + staff lounge
  • use use the staff lounge
    (sử dụng phòng nhân viên)
  • relax in relax in the staff lounge
    (thư giãn trong phòng nhân viên)
  • head to head to the staff lounge
    (đi đến phòng nhân viên)
  • furnish furnish the staff lounge
    (trang bị nội thất cho phòng nhân viên)
Staff lounge + Verb
  • offers The staff lounge offers...
    (Phòng nhân viên cung cấp...)
  • has The staff lounge has...
    (Phòng nhân viên có...)
  • needs The staff lounge needs...
    (Phòng nhân viên cần...)

Idioms

  • take a break in the staff lounge

    nghỉ giải lao trong phòng nhân viên

    "I'm going to take a quick break in the staff lounge before my next meeting."

    (Tôi sẽ nghỉ giải lao nhanh một chút trong phòng nhân viên trước cuộc họp tiếp theo.)

  • meet in the staff lounge

    gặp nhau ở phòng nhân viên

    "Let's meet in the staff lounge at 10 AM to discuss the new project."

    (Chúng ta hãy gặp nhau ở phòng nhân viên lúc 10 giờ sáng để thảo luận về dự án mới.)

  • grab a coffee from the staff lounge

    lấy cà phê từ phòng nhân viên

    "I'll just grab a coffee from the staff lounge, do you want anything?"

    (Tôi sẽ ghé phòng nhân viên lấy một ly cà phê, bạn có muốn gì không?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

staff lounge

danh từ
Lật mặt

Phòng chờ nhân viên, phòng nghỉ của nhân viên, phòng sinh hoạt chung của nhân viên.

"The new staff lounge has comfortable chairs and a coffee machine."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "staff lounge".

Vai trò của Phòng Nhân viên trong Văn hóa Công sở

Phòng nhân viên (staff lounge) là một không gian quan trọng trong nhiều công ty phương Tây, được thiết kế để nhân viên có thể nghỉ ngơi, thư giãn, ăn uống và giao lưu với đồng nghiệp ngoài giờ làm việc căng thẳng. Nó giúp giảm căng thẳng, tăng cường sự gắn kết và cải thiện tinh thần làm việc, góp phần tạo nên một môi trường làm việc tích cực.

Những Tiện nghi Thường Thấy

Trong phòng nhân viên, bạn thường tìm thấy những tiện nghi cơ bản như máy pha cà phê, ấm đun nước, tủ lạnh, lò vi sóng và chỗ ngồi thoải mái (ghế sofa, bàn ghế). Một số phòng còn có báo, tạp chí, TV, hoặc các trò chơi để giải trí nhẹ nhàng, khuyến khích nhân viên thư giãn hoàn toàn trong giờ nghỉ.