(Top Banner Ad)
lounger
B1
noun B1 Đồ dùng gia đình, Giải trí

lounger

UK: /ˈlaʊndʒər/ • US: /ˈlaʊndʒər/

Nghĩa tiếng Việt

ghế dài ghế nằm ghế bố
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A long chair, typically with a back that can be adjusted to different angles, used for relaxing, especially outdoors.

Vietnamese Meaning

Ghế dài, thường có lưng tựa có thể điều chỉnh được nhiều góc độ khác nhau, dùng để thư giãn, đặc biệt là ở ngoài trời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was relaxing on the lounger by the pool."

    "Cô ấy đang thư giãn trên chiếc ghế dài cạnh hồ bơi."

  • "Many hotels provide loungers for their guests by the pool."

    "Nhiều khách sạn cung cấp ghế dài cho khách của họ bên hồ bơi."

  • "He spent the afternoon reading a book on a lounger in the garden."

    "Anh ấy dành cả buổi chiều đọc sách trên chiếc ghế dài trong vườn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb lounge Nằm dài, ngồi nghỉ ngơi thư giãn
Noun lounge Phòng chờ, phòng khách (trong khách sạn, sân bay); sự nằm dài thư giãn
Adjective lounging Để nằm dài thư giãn, dùng cho việc thư giãn
Noun loungewear Quần áo mặc ở nhà, đồ mặc để thư giãn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ dùng gia đình, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

English
lounge (verb/noun)
English
lounger (from lounge + -er)

Nguồn gốc của 'Lounger'

Từ 'lounger' trong tiếng Anh có nguồn gốc trực tiếp từ động từ 'to lounge', có nghĩa là nằm dài, ngồi nghỉ ngơi một cách thư thái hoặc lười biếng. Hậu tố '-er' được thêm vào để tạo thành danh từ chỉ người hoặc vật thực hiện hành động đó. Vì vậy, một 'lounger' có thể là một người thích nằm dài thư giãn hoặc một chiếc ghế/giường được thiết kế đặc biệt để thư giãn.

Usage Note

Từ 'lounger' thường được dùng để chỉ các loại ghế dài có thể điều chỉnh độ nghiêng, được đặt ở những nơi như hồ bơi, bãi biển, hoặc sân vườn để người dùng có thể nằm hoặc ngồi thư giãn. Nó khác với 'sofa' (ghế sofa) thường được đặt trong nhà và có nhiều chỗ ngồi hơn. Nó khác với 'deckchair' (ghế xếp) ở chỗ 'lounger' thường có thiết kế phức tạp hơn và thoải mái hơn.

Prepositions

on in

'On' thường được dùng để chỉ vị trí người đang nằm trên ghế ('He is on the lounger'). 'In' ít phổ biến hơn, nhưng có thể được dùng để chỉ sự thoải mái và thư giãn trong ghế ('He is relaxing in the lounger').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lounger
  • comfortable comfortable lounger
    (Ghế thư giãn thoải mái)
  • stylish stylish lounger
    (Ghế thư giãn phong cách)
  • padded padded lounger
    (Ghế thư giãn có đệm)
Noun + lounger (types of lounger)
  • sun sun lounger
    (Ghế tắm nắng)
  • beach beach lounger
    (Ghế bãi biển)
  • pool pool lounger
    (Ghế bể bơi)
Verb + Preposition + lounger
  • lie lie on a lounger
    (Nằm trên ghế thư giãn)
  • relax relax on a lounger
    (Thư giãn trên ghế thư giãn)

Idioms

  • sun lounger

    Ghế tắm nắng (một loại ghế dài dùng để nằm phơi nắng hoặc thư giãn ngoài trời).

    "We rented two sun loungers by the pool."

    (Chúng tôi đã thuê hai chiếc ghế tắm nắng bên hồ bơi.)

  • to be a bit of a lounger

    Là một người khá lười biếng, thích nằm dài thư giãn hơn là làm việc.

    "He's a bit of a lounger on weekends, always reading on the sofa."

    (Anh ấy khá thích nằm dài thư giãn vào cuối tuần, luôn đọc sách trên ghế sofa.)

  • deck lounger

    Ghế thư giãn trên boong tàu hoặc sân thượng (ghế dài dùng để nghỉ ngơi ngoài trời).

    "The cruise ship had plenty of deck loungers for passengers."

    (Con tàu du lịch có rất nhiều ghế thư giãn trên boong cho hành khách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lounger

noun
Lật mặt

Ghế dài, thường có lưng tựa có thể điều chỉnh được nhiều góc độ khác nhau, dùng để thư giãn, đặc biệt là ở ngoài trời.

"She was relaxing on the lounger by the pool."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will buy a new lounger for the garden next summer.
Tôi sẽ mua một chiếc ghế dài mới cho khu vườn vào mùa hè tới.
Phủ định
She won't need a lounger at the beach because she prefers swimming.
Cô ấy sẽ không cần ghế dài ở bãi biển vì cô ấy thích bơi hơn.
Nghi vấn
Will they bring their own lounger to the pool, or will they rent one?
Họ sẽ mang ghế dài của riêng mình đến hồ bơi hay họ sẽ thuê một chiếc?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lounger".

Biểu tượng của kỳ nghỉ và sự thư giãn

Trong văn hóa phương Tây, 'lounger' (đặc biệt là 'sun lounger') thường gắn liền với hình ảnh những kỳ nghỉ dưỡng, bãi biển nhiệt đới, hồ bơi sang trọng và sự thư giãn tuyệt đối. Chúng biểu trưng cho việc thoát ly khỏi cuộc sống bận rộn và tận hưởng thời gian rảnh rỗi.

Phong cách sống 'Lounging'

Hành động 'lounging' (nằm dài, thư giãn) được xem là một phần của lối sống hưởng thụ, đôi khi mang sắc thái tiêu cực nhẹ khi nó ám chỉ sự lười biếng hoặc không năng động. Tuy nhiên, nó cũng đại diện cho một cách sống thoải mái, không vội vã, đặc biệt phổ biến trong những bối cảnh như quán cà phê, sảnh chờ, hay khu vực nghỉ ngơi tại nhà.