break room
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một căn phòng trong nơi làm việc, nơi nhân viên có thể thư giãn trong giờ giải lao.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new break room has comfortable chairs and a TV."
"Phòng giải lao mới có ghế thoải mái và một TV."
-
"She went to the break room to get a cup of coffee."
"Cô ấy đi đến phòng giải lao để lấy một tách cà phê."
-
"The company recently renovated the break room to make it more inviting."
"Công ty gần đây đã cải tạo phòng giải lao để làm cho nó hấp dẫn hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Động từ | to take a break | nghỉ giải lao |
| Danh từ | breaktime | giờ giải lao |
| Danh từ | staff room | phòng nhân viên (thường dùng trong trường học, bệnh viện) |
| Danh từ | lounge | phòng chờ, phòng thư giãn |
| Danh từ | kitchenette | bếp nhỏ, khu bếp nhỏ (thường có trong phòng giải lao) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Break room thường là một không gian chung được trang bị các tiện nghi cơ bản như lò vi sóng, tủ lạnh, máy pha cà phê và bàn ghế để nhân viên có thể ăn trưa, nghỉ ngơi và giao lưu với đồng nghiệp. Nó thường được coi là một phần quan trọng của môi trường làm việc, giúp cải thiện tinh thần và năng suất của nhân viên.
Collocations (Từ đi kèm)
-
head to the break room (đi đến phòng giải lao)
-
gather in the break room (tụ tập trong phòng giải lao)
-
use the break room (sử dụng phòng giải lao)
-
clean up the break room (dọn dẹp phòng giải lao)
-
communal break room (phòng giải lao chung)
-
staff break room (phòng giải lao của nhân viên)
-
messy break room (phòng giải lao bừa bộn)
-
fully-stocked break room (phòng giải lao được trang bị đầy đủ (đồ ăn, thức uống))
-
break room fridge (tủ lạnh trong phòng giải lao)
-
break room etiquette (quy tắc ứng xử trong phòng giải lao)
-
break room chatter (chuyện phiếm ở phòng giải lao)
Idioms
-
break room gossip / water cooler talk
Chuyện phiếm, chuyện tầm phào ở nơi làm việc, thường diễn ra ở phòng giải lao hoặc bên cạnh bình nước.
"Don't believe that rumor about the manager quitting; it's just break room gossip."
(Đừng tin lời đồn sếp nghỉ việc; đó chỉ là chuyện tầm phào ở phòng giải lao thôi.)
-
to live in the break room
Một cách nói đùa để chỉ người dành quá nhiều thời gian ở phòng giải lao thay vì làm việc.
"He's never at his desk. I swear he lives in the break room."
(Anh ta chẳng bao giờ ở bàn làm việc cả. Tôi thề là anh ta 'sống' luôn trong phòng giải lao.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
break room
nounMột căn phòng trong nơi làm việc, nơi nhân viên có thể thư giãn trong giờ giải lao.
"The new break room has comfortable chairs and a TV."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the new employees arrive, the company will have renovated the break room. |
Trước khi nhân viên mới đến, công ty sẽ đã cải tạo xong phòng nghỉ. |
| Phủ định | The employees won't have cleaned the break room by the end of the day. |
Các nhân viên sẽ chưa dọn dẹp phòng nghỉ xong trước khi hết ngày. |
| Nghi vấn | Will they have installed the new coffee machine in the break room by next week? |
Liệu họ đã lắp đặt máy pha cà phê mới vào phòng nghỉ trước tuần tới chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "break room".
