(Top Banner Ad)
break room
A2
noun A2 Workplace

break room

UK: /ˈbreɪk ruːm/ • US: /ˈbreɪk ruːm/

Nghĩa tiếng Việt

phòng giải lao phòng nghỉ ngơi khu vực nghỉ ngơi
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A room in a workplace where employees can relax during breaks.

Vietnamese Meaning

Một căn phòng trong nơi làm việc, nơi nhân viên có thể thư giãn trong giờ giải lao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new break room has comfortable chairs and a TV."

    "Phòng giải lao mới có ghế thoải mái và một TV."

  • "She went to the break room to get a cup of coffee."

    "Cô ấy đi đến phòng giải lao để lấy một tách cà phê."

  • "The company recently renovated the break room to make it more inviting."

    "Công ty gần đây đã cải tạo phòng giải lao để làm cho nó hấp dẫn hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Động từ to take a break nghỉ giải lao
Danh từ breaktime giờ giải lao
Danh từ staff room phòng nhân viên (thường dùng trong trường học, bệnh viện)
Danh từ lounge phòng chờ, phòng thư giãn
Danh từ kitchenette bếp nhỏ, khu bếp nhỏ (thường có trong phòng giải lao)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Workplace

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
brecan (to break, shatter)
Old English
rūm (space, extent)
Modern English (20th Century)
break room

Sự ra đời của phòng giải lao

Khái niệm 'break room' (phòng giải lao) trở nên phổ biến vào thế kỷ 20, đặc biệt sau khi các luật lao động ở phương Tây bắt đầu yêu cầu có thời gian nghỉ ngơi cho công nhân trong các nhà máy và văn phòng. Nó là sự kết hợp trực tiếp của từ 'break' (một khoảng thời gian nghỉ ngơi ngắn) và 'room' (một căn phòng), dùng để chỉ một không gian dành riêng cho nhân viên thư giãn và ăn uống.

Usage Note

Break room thường là một không gian chung được trang bị các tiện nghi cơ bản như lò vi sóng, tủ lạnh, máy pha cà phê và bàn ghế để nhân viên có thể ăn trưa, nghỉ ngơi và giao lưu với đồng nghiệp. Nó thường được coi là một phần quan trọng của môi trường làm việc, giúp cải thiện tinh thần và năng suất của nhân viên.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + break room
  • head to the break room
    (đi đến phòng giải lao)
  • gather in the break room
    (tụ tập trong phòng giải lao)
  • use the break room
    (sử dụng phòng giải lao)
  • clean up the break room
    (dọn dẹp phòng giải lao)
Adjective + break room
  • communal break room
    (phòng giải lao chung)
  • staff break room
    (phòng giải lao của nhân viên)
  • messy break room
    (phòng giải lao bừa bộn)
  • fully-stocked break room
    (phòng giải lao được trang bị đầy đủ (đồ ăn, thức uống))
Noun + break room
  • break room fridge
    (tủ lạnh trong phòng giải lao)
  • break room etiquette
    (quy tắc ứng xử trong phòng giải lao)
  • break room chatter
    (chuyện phiếm ở phòng giải lao)

Idioms

  • break room gossip / water cooler talk

    Chuyện phiếm, chuyện tầm phào ở nơi làm việc, thường diễn ra ở phòng giải lao hoặc bên cạnh bình nước.

    "Don't believe that rumor about the manager quitting; it's just break room gossip."

    (Đừng tin lời đồn sếp nghỉ việc; đó chỉ là chuyện tầm phào ở phòng giải lao thôi.)

  • to live in the break room

    Một cách nói đùa để chỉ người dành quá nhiều thời gian ở phòng giải lao thay vì làm việc.

    "He's never at his desk. I swear he lives in the break room."

    (Anh ta chẳng bao giờ ở bàn làm việc cả. Tôi thề là anh ta 'sống' luôn trong phòng giải lao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

break room

noun
Lật mặt

Một căn phòng trong nơi làm việc, nơi nhân viên có thể thư giãn trong giờ giải lao.

"The new break room has comfortable chairs and a TV."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new employees arrive, the company will have renovated the break room.
Trước khi nhân viên mới đến, công ty sẽ đã cải tạo xong phòng nghỉ.
Phủ định
The employees won't have cleaned the break room by the end of the day.
Các nhân viên sẽ chưa dọn dẹp phòng nghỉ xong trước khi hết ngày.
Nghi vấn
Will they have installed the new coffee machine in the break room by next week?
Liệu họ đã lắp đặt máy pha cà phê mới vào phòng nghỉ trước tuần tới chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "break room".

Trung tâm xã hội không chính thức

Trong văn hóa công sở phương Tây, phòng giải lao không chỉ là nơi để ăn uống mà còn là trung tâm giao lưu không chính thức. Đây là nơi các đồng nghiệp từ những phòng ban khác nhau có thể gặp gỡ, trò chuyện, xây dựng mối quan hệ và đôi khi là nơi nảy sinh những ý tưởng sáng tạo bất ngờ.

Cuộc chiến tủ lạnh (The Fridge Wars)

Một hiện tượng văn hóa văn phòng phổ biến là 'cuộc chiến tủ lạnh'. Mọi người thường phàn nàn về việc thức ăn bị lấy cắp, hộp cơm cũ bị bỏ quên hàng tuần, hay không gian tủ lạnh chung bị chiếm dụng. Điều này đã trở thành một chủ đề hài hước quen thuộc và là nguồn gốc của nhiều quy định 'bất thành văn' trong công ty.