stage name
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một cái tên được một nghệ sĩ sử dụng thay vì tên thật của họ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Lady Gaga is her stage name; her real name is Stefani Germanotta."
"Lady Gaga là nghệ danh của cô ấy; tên thật của cô ấy là Stefani Germanotta."
-
"He adopted a stage name because his real name was too difficult to pronounce."
"Anh ấy đã lấy một nghệ danh vì tên thật của anh ấy quá khó phát âm."
-
"Many actors choose stage names to create a more memorable public persona."
"Nhiều diễn viên chọn nghệ danh để tạo ra một hình tượng công chúng đáng nhớ hơn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
"Stage name" được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực nghệ thuật biểu diễn như âm nhạc, điện ảnh, sân khấu, hài kịch. Nó thường được chọn để dễ nhớ, dễ phát âm, hoặc phù hợp với hình tượng mà nghệ sĩ muốn xây dựng. Đôi khi, nghệ sĩ chọn nghệ danh để bảo vệ sự riêng tư hoặc tránh những liên hệ không mong muốn với quá khứ.
Collocations (Từ đi kèm)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stage name
nounMột cái tên được một nghệ sĩ sử dụng thay vì tên thật của họ.
"Lady Gaga is her stage name; her real name is Stefani Germanotta."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Her stage name is Anya. |
Nghệ danh của cô ấy là Anya. |
| Phủ định | He doesn't like his stage name. |
Anh ấy không thích nghệ danh của mình. |
| Nghi vấn | Is her stage name well-known? |
Nghệ danh của cô ấy có nổi tiếng không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time she releases her next album, she will have adopted a new stage name. |
Đến khi cô ấy phát hành album tiếp theo, cô ấy sẽ đã sử dụng một nghệ danh mới. |
| Phủ định | He won't have officially used his stage name until after the contract is signed. |
Anh ấy sẽ chưa chính thức sử dụng nghệ danh của mình cho đến sau khi hợp đồng được ký kết. |
| Nghi vấn | Will the band have finalized their stage name before the tour begins? |
Liệu ban nhạc đã chốt nghệ danh của họ trước khi chuyến lưu diễn bắt đầu chưa? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had chosen a more memorable stage name before my first performance. |
Tôi ước tôi đã chọn một nghệ danh dễ nhớ hơn trước buổi biểu diễn đầu tiên của tôi. |
| Phủ định | If only she hadn't used that stage name; it's already taken by another artist. |
Giá mà cô ấy đã không sử dụng nghệ danh đó; nó đã được một nghệ sĩ khác sử dụng rồi. |
| Nghi vấn | If only the record label would let me choose my own stage name, would they? |
Giá mà hãng thu âm cho phép tôi tự chọn nghệ danh của mình, họ có chịu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stage name".
