(Top Banner Ad)
birth name
B1
noun B1 Pháp luật và Xã hội

birth name

UK: /ˈbɜːθ neɪm/ • US: /ˈbɜːrθ neɪm/

Nghĩa tiếng Việt

tên khai sinh tên lúc mới sinh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The name given to a person at birth, as opposed to a later assumed name or nickname.

Vietnamese Meaning

Tên khai sinh, tên được đặt cho một người khi sinh ra, khác với tên được chọn sau này hoặc biệt danh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her birth name was Elizabeth, but she goes by Liz."

    "Tên khai sinh của cô ấy là Elizabeth, nhưng cô ấy thường được gọi là Liz."

  • "Please provide your birth name and date of birth."

    "Vui lòng cung cấp tên khai sinh và ngày tháng năm sinh của bạn."

  • "The actor chose to use a stage name that was different from his birth name."

    "Nam diễn viên đã chọn sử dụng nghệ danh khác với tên khai sinh của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun birth sự ra đời, sự sinh đẻ
Noun birthday sinh nhật
Noun birthplace nơi sinh
Noun birthright quyền lợi từ khi sinh ra
Verb Phrase give birth sinh con
Adjective born được sinh ra (ví dụ: I was born in Vietnam)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật và Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
byrð (birth) + nama (name)
Middle English
birth + name
Modern English
birth name

Nguồn gốc đơn giản

Cụm từ 'birth name' là sự kết hợp rất đơn giản và dễ hiểu. 'Birth' bắt nguồn từ tiếng Bắc Âu cổ 'byrð', có nghĩa là 'sự ra đời'. 'Name' là một từ rất cổ, có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'nama', dùng để chỉ danh xưng của một người. Khi ghép lại, 'birth name' chỉ đơn giản có nghĩa là 'tên được đặt khi ra đời'.

Usage Note

"Birth name" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh pháp lý, hành chính hoặc khi cần phân biệt với tên khác mà một người có thể sử dụng sau này (ví dụ: tên nghệ danh, tên đã đổi sau khi kết hôn hoặc vì lý do cá nhân). Nó nhấn mạnh đến tên gốc được ghi trong giấy khai sinh.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + birth name
  • use one's birth name
    (sử dụng tên khai sinh của ai đó)
  • change one's birth name
    (thay đổi tên khai sinh của mình)
  • revert to one's birth name
    (quay trở lại sử dụng tên khai sinh)
  • go by a different name than one's birth name
    (dùng một tên khác với tên khai sinh)
Adjective + birth name
  • original birth name
    (tên khai sinh ban đầu)
  • legal birth name
    (tên khai sinh hợp pháp)
  • former birth name
    (tên khai sinh trước đây)

Idioms

  • make a name for oneself

    tạo dựng tên tuổi, trở nên nổi tiếng hoặc được kính trọng.

    "She moved to Paris to make a name for herself as a fashion designer."

    (Cô ấy chuyển đến Paris để tạo dựng tên tuổi cho mình như một nhà thiết kế thời trang.)

  • a household name

    một người hoặc một thứ rất nổi tiếng mà ai cũng biết.

    "In the 90s, Michael Jordan was a household name around the world."

    (Vào những năm 90, Michael Jordan là một cái tên quen thuộc trên toàn thế giới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

birth name

noun
Lật mặt

Tên khai sinh, tên được đặt cho một người khi sinh ra, khác với tên được chọn sau này hoặc biệt danh.

"Her birth name was Elizabeth, but she goes by Liz."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "birth name".

Thay đổi tên trong văn hóa phương Tây

Ở nhiều nước phương Tây, việc thay đổi tên họ là khá phổ biến. Phụ nữ thường lấy họ của chồng sau khi kết hôn. Các nghệ sĩ có thể chọn một 'stage name' (nghệ danh) hấp dẫn hơn tên khai sinh của họ. Một số người cũng đổi tên vì lý do cá nhân hoặc để chuyển giới.

Tên đệm (Middle Name)

Tên đệm là một phần phổ biến trong tên khai sinh của người phương Tây, nằm giữa tên riêng (first name) và họ (last name). Nó có thể là tên của một người thân trong gia đình hoặc chỉ đơn giản là một cái tên mà cha mẹ yêu thích. Trong giao tiếp hàng ngày, tên đệm thường được bỏ qua hoặc viết tắt.