birth name
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The name given to a person at birth, as opposed to a later assumed name or nickname.
Vietnamese Meaning
Tên khai sinh, tên được đặt cho một người khi sinh ra, khác với tên được chọn sau này hoặc biệt danh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her birth name was Elizabeth, but she goes by Liz."
"Tên khai sinh của cô ấy là Elizabeth, nhưng cô ấy thường được gọi là Liz."
-
"Please provide your birth name and date of birth."
"Vui lòng cung cấp tên khai sinh và ngày tháng năm sinh của bạn."
-
"The actor chose to use a stage name that was different from his birth name."
"Nam diễn viên đã chọn sử dụng nghệ danh khác với tên khai sinh của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | birth | sự ra đời, sự sinh đẻ |
| Noun | birthday | sinh nhật |
| Noun | birthplace | nơi sinh |
| Noun | birthright | quyền lợi từ khi sinh ra |
| Verb Phrase | give birth | sinh con |
| Adjective | born | được sinh ra (ví dụ: I was born in Vietnam) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Birth name" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh pháp lý, hành chính hoặc khi cần phân biệt với tên khác mà một người có thể sử dụng sau này (ví dụ: tên nghệ danh, tên đã đổi sau khi kết hôn hoặc vì lý do cá nhân). Nó nhấn mạnh đến tên gốc được ghi trong giấy khai sinh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
use one's birth name (sử dụng tên khai sinh của ai đó)
-
change one's birth name (thay đổi tên khai sinh của mình)
-
revert to one's birth name (quay trở lại sử dụng tên khai sinh)
-
go by a different name than one's birth name (dùng một tên khác với tên khai sinh)
-
original birth name (tên khai sinh ban đầu)
-
legal birth name (tên khai sinh hợp pháp)
-
former birth name (tên khai sinh trước đây)
Idioms
-
make a name for oneself
tạo dựng tên tuổi, trở nên nổi tiếng hoặc được kính trọng.
"She moved to Paris to make a name for herself as a fashion designer."
(Cô ấy chuyển đến Paris để tạo dựng tên tuổi cho mình như một nhà thiết kế thời trang.)
-
a household name
một người hoặc một thứ rất nổi tiếng mà ai cũng biết.
"In the 90s, Michael Jordan was a household name around the world."
(Vào những năm 90, Michael Jordan là một cái tên quen thuộc trên toàn thế giới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
birth name
nounTên khai sinh, tên được đặt cho một người khi sinh ra, khác với tên được chọn sau này hoặc biệt danh.
"Her birth name was Elizabeth, but she goes by Liz."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "birth name".
