stairway
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Stairway'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một dãy bậc thang và cấu trúc hoặc các bức tường bao quanh nó.
Definition (English Meaning)
A flight of stairs and its surrounding structure or walls.
Ví dụ Thực tế với 'Stairway'
-
"The elegant stairway led to the upper floors."
"Cầu thang thanh lịch dẫn lên các tầng trên."
-
"The stairway was brightly lit."
"Cầu thang được chiếu sáng rực rỡ."
-
"There was a painting hanging on the stairway wall."
"Có một bức tranh treo trên tường cầu thang."
Từ loại & Từ liên quan của 'Stairway'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: stairway
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Stairway'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'stairway' thường được sử dụng để chỉ toàn bộ cấu trúc bao gồm cả bậc thang và khu vực xung quanh, chẳng hạn như hành lang hoặc giếng thang. Nó mang tính kiến trúc hơn so với 'stairs' đơn thuần, tập trung vào các bậc thang riêng lẻ. 'Stairs' có thể được sử dụng rộng rãi hơn trong các ngữ cảnh khác nhau, ví dụ như 'a flight of stairs' hoặc 'downstairs'. 'Stairwell' đặc biệt chỉ giếng thang, không gian thẳng đứng chứa cầu thang.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
* **at the stairway:** Thường chỉ vị trí gần lối vào hoặc chân cầu thang. Ví dụ: 'He waited at the stairway.' (Anh ấy đợi ở chân cầu thang.)
* **in the stairway:** Thường chỉ vị trí bên trong khu vực cầu thang, đang ở trên các bậc thang hoặc trong giếng thang. Ví dụ: 'They were talking in the stairway.' (Họ đang nói chuyện trên cầu thang.)
* **near the stairway:** Chỉ vị trí lân cận, không nhất thiết phải ở ngay sát cầu thang. Ví dụ: 'The office is near the stairway.' (Văn phòng ở gần cầu thang.)
Ngữ pháp ứng dụng với 'Stairway'
Rule: sentence-passive-voice
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The stairway to the attic is being repaired.
|
Cầu thang dẫn lên gác mái đang được sửa chữa. |
| Phủ định |
The stairway was not built properly.
|
Cầu thang đã không được xây dựng đúng cách. |
| Nghi vấn |
Will the stairway be completed by tomorrow?
|
Liệu cầu thang có được hoàn thành vào ngày mai không? |