(Top Banner Ad)
cave formation
B2
Danh từ B2 Địa chất học, Hang động học

cave formation

UK: /keɪv fɔːˈmeɪʃən/ • US: /keɪv fɔːrˈmeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự hình thành hang động thành tạo hang động cấu trúc hang động
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A natural structure or deposit formed within a cave, typically made of calcium carbonate or other minerals precipitated from water.

Vietnamese Meaning

Một cấu trúc hoặc trầm tích tự nhiên hình thành bên trong hang động, thường được tạo thành từ canxi cacbonat hoặc các khoáng chất khác kết tủa từ nước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cave is known for its impressive stalactites and other cave formations."

    "Hang động này nổi tiếng với những nhũ đá ấn tượng và các thành tạo hang động khác."

  • "Scientists are studying the cave formations to understand the cave's geological history."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu sự hình thành hang động để hiểu lịch sử địa chất của hang."

  • "The tour guide explained how the cave formations were created over millions of years."

    "Hướng dẫn viên du lịch giải thích cách các thành tạo hang động được tạo ra qua hàng triệu năm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cave hang, động
Verb to cave / to cave in sụp đổ (nghĩa đen); nhượng bộ, đầu hàng (nghĩa bóng)
Noun cavern hang lớn, động lớn
Adjective cavernous rộng lớn và tối như hang
Noun formation sự hình thành, sự cấu tạo, đội hình
Verb to form hình thành, tạo nên
Adjective formative có tính định hình, ảnh hưởng đến sự phát triển

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa chất học, Hang động học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cavea ('hollow place')
Old French
cave
Middle English
cave
Latin
formātiō ('a shaping, forming')
English
formation

Nguồn gốc của 'Cave'

Từ 'cave' (hang động) bắt nguồn từ tiếng Latin 'cavea', có nghĩa là 'một nơi rỗng'. Từ này được dùng để mô tả các không gian trống hoặc lồng cho động vật. Theo thời gian, nó được chuyển sang tiếng Pháp cổ là 'cave' và cuối cùng vào tiếng Anh để chỉ các hang động tự nhiên trong lòng đất.

Nguồn gốc của 'Formation'

Từ 'formation' (sự hình thành) đến từ tiếng Latin 'formātiō', xuất phát từ gốc 'forma' có nghĩa là 'hình dạng'. Ban đầu, nó chỉ hành động tạo ra hoặc định hình một thứ gì đó. Khi kết hợp với 'cave', nó mô tả các cấu trúc được hình thành một cách tự nhiên bên trong hang động qua hàng ngàn năm.

Usage Note

Cụm từ này mô tả quá trình hình thành và các cấu trúc đặc trưng trong hang động. 'Formation' ở đây nhấn mạnh vào quá trình tạo thành và kết quả của quá trình đó. Các 'cave formations' bao gồm nhũ đá (stalactites), măng đá (stalagmites), cột đá (columns), rèm đá (draperies) và nhiều hình thái khác.

Prepositions

in within

‘In’ và ‘within’ dùng để chỉ vị trí của sự hình thành trong hang. Ví dụ: 'cave formations in the cave' (sự hình thành hang động trong hang), 'cave formations within the cave system' (sự hình thành hang động bên trong hệ thống hang động).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cave formation
  • spectacular cave formation
    (cấu trúc hang động ngoạn mục)
  • unique cave formation
    (cấu trúc hang động độc đáo)
  • delicate cave formation
    (cấu trúc hang động mỏng manh, tinh xảo)
  • massive cave formation
    (cấu trúc hang động đồ sộ)
Verb + cave formation
  • discover a cave formation
    (phát hiện một cấu trúc hang động)
  • study the cave formations
    (nghiên cứu các cấu trúc hang động)
  • explore cave formations
    (thám hiểm các cấu trúc hang động)
  • damage a delicate cave formation
    (làm hỏng một cấu trúc hang động mỏng manh)
Noun + of + cave formation
  • types of cave formations
    (các loại hình thành hang động (như măng đá, thạch nhũ))
  • the growth of a cave formation
    (sự phát triển của một cấu trúc hang động)
  • the beauty of the cave formations
    (vẻ đẹp của các cấu trúc hang động)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cave formation

Danh từ
Lật mặt

Một cấu trúc hoặc trầm tích tự nhiên hình thành bên trong hang động, thường được tạo thành từ canxi cacbonat hoặc các khoáng chất khác kết tủa từ nước.

"The cave is known for its impressive stalactites and other cave formations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists have been studying cave formation for decades to understand geological processes.
Các nhà khoa học đã nghiên cứu sự hình thành hang động trong nhiều thập kỷ để hiểu các quá trình địa chất.
Phủ định
The city hasn't been allowing any construction near that cave formation since the discovery of the underground water source.
Thành phố đã không cho phép bất kỳ công trình xây dựng nào gần sự hình thành hang động đó kể từ khi phát hiện ra nguồn nước ngầm.
Nghi vấn
Has the water been seeping into that cave formation for thousands of years?
Nước đã thấm vào sự hình thành hang động đó hàng nghìn năm rồi phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cave formation".

Speleology - Ngành Nghiên cứu Hang động

Việc nghiên cứu hang động và các sự hình thành trong đó là một lĩnh vực khoa học riêng biệt gọi là 'speleology' (ngành nghiên cứu hang động). Các nhà khoa học, được gọi là 'speleologists', thường mạo hiểm khám phá những hang động sâu và tối tăm để tìm hiểu về địa chất, lịch sử Trái Đất và các dạng sống độc đáo.

Bảo tồn các Kỳ quan Mỏng manh

Các cấu trúc hang động như măng đá và thạch nhũ cực kỳ mỏng manh. Chúng mất hàng ngàn năm để hình thành nhưng có thể bị phá hủy chỉ trong vài giây. Dầu tự nhiên trên da người có thể ngăn chặn sự phát triển của chúng, đó là lý do tại sao du khách trong các hang động du lịch luôn được yêu cầu 'nhìn nhưng không chạm'.