postage stamp
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A small adhesive piece of paper that is affixed to an item of mail to indicate that postage has been paid.
Vietnamese Meaning
Một miếng giấy nhỏ có lớp keo dán, được dán lên một món đồ bưu phẩm để chứng minh rằng cước phí bưu chính đã được thanh toán.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I need to buy a postage stamp to mail this letter."
"Tôi cần mua một con tem để gửi lá thư này."
-
"He collects postage stamps from all over the world."
"Anh ấy sưu tầm tem từ khắp nơi trên thế giới."
-
"The postage stamp features a portrait of the Queen."
"Con tem có in hình chân dung Nữ hoàng."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tem bưu chính thường có in hình ảnh hoặc biểu tượng, và có giá trị cước phí được in trên đó. Nó dùng để trả phí cho dịch vụ vận chuyển thư từ và bưu kiện.
Prepositions
`on` được sử dụng để chỉ vị trí tem được dán trên phong bì hoặc bưu kiện. Ví dụ: "The postage stamp is on the envelope."
Collocations (Từ đi kèm)
-
rare rare postage stamp (tem bưu chính quý hiếm)
-
commemorative commemorative postage stamp (tem bưu chính kỷ niệm)
-
adhesive adhesive postage stamp (tem bưu chính tự dán (có keo dán))
-
stick stick a postage stamp (dán tem bưu chính)
-
collect collect postage stamps (sưu tầm tem bưu chính)
-
issue issue postage stamps (phát hành tem bưu chính)
Idioms
-
no bigger than a postage stamp / the size of a postage stamp
Rất nhỏ, bé tí tẹo (ám chỉ kích thước rất hạn chế)
"Their new apartment is no bigger than a postage stamp."
(Căn hộ mới của họ bé tí tẹo.)
-
postage stamp garden/lawn
Một khu vườn/bãi cỏ rất nhỏ (ám chỉ không gian hạn chế)
"We have a postage stamp garden, but it's full of beautiful flowers."
(Chúng tôi có một khu vườn bé tí, nhưng nó đầy những bông hoa đẹp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
postage stamp
nounMột miếng giấy nhỏ có lớp keo dán, được dán lên một món đồ bưu phẩm để chứng minh rằng cước phí bưu chính đã được thanh toán.
"I need to buy a postage stamp to mail this letter."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to use a vintage postage stamp on her letter. |
Cô ấy sẽ dùng một con tem cổ cho lá thư của mình. |
| Phủ định | They are not going to collect postage stamps anymore. |
Họ sẽ không sưu tập tem nữa. |
| Nghi vấn | Is he going to buy a new postage stamp album? |
Anh ấy có định mua một album tem mới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "postage stamp".
