(Top Banner Ad)
postage stamp
A2
noun A2 Bưu chính, Sưu tầm

postage stamp

UK: /ˈpəʊstɪdʒ stæmp/ • US: /ˈpoʊstɪdʒ stæmp/

Nghĩa tiếng Việt

tem bưu chính con tem
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small adhesive piece of paper that is affixed to an item of mail to indicate that postage has been paid.

Vietnamese Meaning

Một miếng giấy nhỏ có lớp keo dán, được dán lên một món đồ bưu phẩm để chứng minh rằng cước phí bưu chính đã được thanh toán.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I need to buy a postage stamp to mail this letter."

    "Tôi cần mua một con tem để gửi lá thư này."

  • "He collects postage stamps from all over the world."

    "Anh ấy sưu tầm tem từ khắp nơi trên thế giới."

  • "The postage stamp features a portrait of the Queen."

    "Con tem có in hình chân dung Nữ hoàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun post bưu điện, bài đăng, cột
Verb post gửi thư, đăng bài, dán (thông báo)
Adjective postal thuộc về bưu điện
Noun postage cước phí bưu điện
Noun stamp con tem, dấu, vết
Verb stamp đóng dấu, dậm chân, giẫm
Noun postman người đưa thư
Noun postcard bưu thiếp

Related Words

Subject Area

Bưu chính, Sưu tầm

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
positus
Old French
poste
English
post
English
postage
Old French
estamper
English
stamp
English
postage stamp

Lịch sử ra đời của Tem Bưu Chính

Tem bưu chính hiện đại đầu tiên, 'Penny Black', ra đời ở Anh vào năm 1840. Trước đó, người nhận thường phải trả tiền cước phí. Ngài Rowland Hill đã đề xuất hệ thống trả trước bằng tem, cách mạng hóa dịch vụ bưu chính và làm cho việc gửi thư trở nên dễ tiếp cận hơn cho mọi người, không phân biệt giàu nghèo.

Usage Note

Tem bưu chính thường có in hình ảnh hoặc biểu tượng, và có giá trị cước phí được in trên đó. Nó dùng để trả phí cho dịch vụ vận chuyển thư từ và bưu kiện.

Prepositions

on

`on` được sử dụng để chỉ vị trí tem được dán trên phong bì hoặc bưu kiện. Ví dụ: "The postage stamp is on the envelope."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + postage stamp
  • rare rare postage stamp
    (tem bưu chính quý hiếm)
  • commemorative commemorative postage stamp
    (tem bưu chính kỷ niệm)
  • adhesive adhesive postage stamp
    (tem bưu chính tự dán (có keo dán))
Verb + postage stamp
  • stick stick a postage stamp
    (dán tem bưu chính)
  • collect collect postage stamps
    (sưu tầm tem bưu chính)
  • issue issue postage stamps
    (phát hành tem bưu chính)

Idioms

  • no bigger than a postage stamp / the size of a postage stamp

    Rất nhỏ, bé tí tẹo (ám chỉ kích thước rất hạn chế)

    "Their new apartment is no bigger than a postage stamp."

    (Căn hộ mới của họ bé tí tẹo.)

  • postage stamp garden/lawn

    Một khu vườn/bãi cỏ rất nhỏ (ám chỉ không gian hạn chế)

    "We have a postage stamp garden, but it's full of beautiful flowers."

    (Chúng tôi có một khu vườn bé tí, nhưng nó đầy những bông hoa đẹp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

postage stamp

noun
Lật mặt

Một miếng giấy nhỏ có lớp keo dán, được dán lên một món đồ bưu phẩm để chứng minh rằng cước phí bưu chính đã được thanh toán.

"I need to buy a postage stamp to mail this letter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to use a vintage postage stamp on her letter.
Cô ấy sẽ dùng một con tem cổ cho lá thư của mình.
Phủ định
They are not going to collect postage stamps anymore.
Họ sẽ không sưu tập tem nữa.
Nghi vấn
Is he going to buy a new postage stamp album?
Anh ấy có định mua một album tem mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "postage stamp".

Sở thích sưu tầm tem (Philately)

Sưu tầm tem, hay còn gọi là philately, là một sở thích phổ biến trên toàn thế giới. Người sưu tầm tìm kiếm các con tem quý hiếm, tem kỷ niệm hoặc tem có ý nghĩa lịch sử. Một số con tem có thể có giá trị rất lớn, đặc biệt là những con tem cổ hoặc có lỗi in ấn, trở thành khoản đầu tư đáng giá.

Tem bưu chính: Biểu tượng văn hóa và lịch sử

Tem bưu chính không chỉ dùng để gửi thư mà còn là một phương tiện tuyệt vời để thể hiện văn hóa, lịch sử và các sự kiện quan trọng của một quốc gia. Nhiều con tem có hình ảnh các nhân vật nổi tiếng, phong cảnh đẹp, động vật quý hiếm hoặc các tác phẩm nghệ thuật, trở thành những tác phẩm nghệ thuật thu nhỏ phản ánh bản sắc dân tộc.