stand out in
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be easily noticeable or distinguished.
Vietnamese Meaning
Nổi bật, dễ nhận thấy, khác biệt so với những người khác hoặc vật khác trong một lĩnh vực, ngành nghề, hoặc bối cảnh cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She stands out in the field of scientific research."
"Cô ấy nổi bật trong lĩnh vực nghiên cứu khoa học."
-
"His work stands out in its originality."
"Công trình của anh ấy nổi bật vì tính độc đáo."
-
"She stood out in the competition for her creativity."
"Cô ấy nổi bật trong cuộc thi vì sự sáng tạo của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | outstanding | xuất sắc, nổi bật, đáng chú ý; chưa giải quyết (nợ) |
| Noun | standout | người/vật nổi bật; điểm nổi bật |
| Verb | stand | đứng, chịu đựng, có lập trường |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ "stand out in" thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng ai đó hoặc cái gì đó có những phẩm chất hoặc đặc điểm khiến nó dễ dàng được nhận ra và đánh giá cao trong một nhóm, lĩnh vực, hoặc tình huống cụ thể. Khác với "stand out" (nổi bật nói chung), "stand out in" cụ thể hóa lĩnh vực mà sự nổi bật diễn ra.
Prepositions
Giới từ "in" được sử dụng để chỉ lĩnh vực, ngành nghề, hoặc bối cảnh mà chủ thể nổi bật. Ví dụ: "stand out in a crowd" (nổi bật trong đám đông), "stand out in the field of medicine" (nổi bật trong lĩnh vực y học).
Collocations (Từ đi kèm)
-
really really stand out in a crowd (thực sự nổi bật trong đám đông)
-
clearly clearly stand out in the report (nổi bật rõ ràng trong báo cáo)
-
positively positively stand out in their field (nổi bật một cách tích cực trong lĩnh vực của họ)
-
help help (someone) stand out in interviews (giúp (ai đó) nổi bật trong các cuộc phỏng vấn)
-
manage to manage to stand out in a competitive market (xoay sở để nổi bật trên thị trường cạnh tranh)
-
crowd stand out in a crowd (nổi bật trong đám đông)
-
market stand out in the market (nổi bật trên thị trường)
-
competitive field stand out in a competitive field (nổi bật trong một lĩnh vực cạnh tranh)
-
good way stand out in a good way (nổi bật theo hướng tích cực/tốt đẹp)
Idioms
-
stand out like a sore thumb
nổi bật một cách khó chịu, lạc lõng, khác biệt rõ rệt và thường là tiêu cực
"Her bright pink hair made her stand out like a sore thumb at the formal event."
(Mái tóc hồng rực của cô ấy khiến cô ấy nổi bật lạc lõng tại sự kiện trang trọng.)
-
stand out from the crowd
nổi bật giữa đám đông, thể hiện sự độc đáo, khác biệt và thường là tích cực
"To succeed in this industry, you really need to stand out from the crowd."
(Để thành công trong ngành này, bạn thực sự cần phải nổi bật giữa đám đông.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stand out in
Cụm động từNổi bật, dễ nhận thấy, khác biệt so với những người khác hoặc vật khác trong một lĩnh vực, ngành nghề, hoặc bối cảnh cụ thể.
"She stands out in the field of scientific research."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stand out in".
