(Top Banner Ad)
stand out in
B2
Cụm động từ B2 Chung

stand out in

UK: /stænd aʊt ɪn/ • US: /stænd aʊt ɪn/

Nghĩa tiếng Việt

nổi bật trong xuất sắc trong vượt trội trong
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be easily noticeable or distinguished.

Vietnamese Meaning

Nổi bật, dễ nhận thấy, khác biệt so với những người khác hoặc vật khác trong một lĩnh vực, ngành nghề, hoặc bối cảnh cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She stands out in the field of scientific research."

    "Cô ấy nổi bật trong lĩnh vực nghiên cứu khoa học."

  • "His work stands out in its originality."

    "Công trình của anh ấy nổi bật vì tính độc đáo."

  • "She stood out in the competition for her creativity."

    "Cô ấy nổi bật trong cuộc thi vì sự sáng tạo của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective outstanding xuất sắc, nổi bật, đáng chú ý; chưa giải quyết (nợ)
Noun standout người/vật nổi bật; điểm nổi bật
Verb stand đứng, chịu đựng, có lập trường

Synonyms

excel in (xuất sắc trong)shine in (tỏa sáng trong)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*steh₂-
Proto-Germanic
*standanan
Old English
standan
Middle English
standen
Modern English
stand

Sự hình thành của 'stand out'

Từ 'stand' (đứng) và 'out' (ra ngoài) kết hợp lại để tạo nên ý nghĩa 'nổi bật', 'lộ rõ'. Ban đầu, nó có thể dùng để chỉ vật thể nhô ra khỏi bề mặt. Đến thế kỷ 16, nó bắt đầu được dùng với nghĩa bóng, chỉ việc một người hay vật gì đó đặc biệt, dễ nhận thấy giữa những thứ khác. Giới từ 'in' sau đó thêm vào để chỉ rõ bối cảnh, lĩnh vực hoặc tập thể mà sự nổi bật đó diễn ra.

Usage Note

Cụm động từ "stand out in" thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng ai đó hoặc cái gì đó có những phẩm chất hoặc đặc điểm khiến nó dễ dàng được nhận ra và đánh giá cao trong một nhóm, lĩnh vực, hoặc tình huống cụ thể. Khác với "stand out" (nổi bật nói chung), "stand out in" cụ thể hóa lĩnh vực mà sự nổi bật diễn ra.

Prepositions

in

Giới từ "in" được sử dụng để chỉ lĩnh vực, ngành nghề, hoặc bối cảnh mà chủ thể nổi bật. Ví dụ: "stand out in a crowd" (nổi bật trong đám đông), "stand out in the field of medicine" (nổi bật trong lĩnh vực y học).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + stand out in
  • really really stand out in a crowd
    (thực sự nổi bật trong đám đông)
  • clearly clearly stand out in the report
    (nổi bật rõ ràng trong báo cáo)
  • positively positively stand out in their field
    (nổi bật một cách tích cực trong lĩnh vực của họ)
Verb + stand out in
  • help help (someone) stand out in interviews
    (giúp (ai đó) nổi bật trong các cuộc phỏng vấn)
  • manage to manage to stand out in a competitive market
    (xoay sở để nổi bật trên thị trường cạnh tranh)
stand out in a/the + Noun (context)
  • crowd stand out in a crowd
    (nổi bật trong đám đông)
  • market stand out in the market
    (nổi bật trên thị trường)
  • competitive field stand out in a competitive field
    (nổi bật trong một lĩnh vực cạnh tranh)
  • good way stand out in a good way
    (nổi bật theo hướng tích cực/tốt đẹp)

Idioms

  • stand out like a sore thumb

    nổi bật một cách khó chịu, lạc lõng, khác biệt rõ rệt và thường là tiêu cực

    "Her bright pink hair made her stand out like a sore thumb at the formal event."

    (Mái tóc hồng rực của cô ấy khiến cô ấy nổi bật lạc lõng tại sự kiện trang trọng.)

  • stand out from the crowd

    nổi bật giữa đám đông, thể hiện sự độc đáo, khác biệt và thường là tích cực

    "To succeed in this industry, you really need to stand out from the crowd."

    (Để thành công trong ngành này, bạn thực sự cần phải nổi bật giữa đám đông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stand out in

Cụm động từ
Lật mặt

Nổi bật, dễ nhận thấy, khác biệt so với những người khác hoặc vật khác trong một lĩnh vực, ngành nghề, hoặc bối cảnh cụ thể.

"She stands out in the field of scientific research."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stand out in".

Giá trị của sự nổi bật trong các nền văn hóa

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'nổi bật' thường được coi là một phẩm chất tích cực, biểu thị sự độc đáo, thành công hoặc tài năng cá nhân. Ngược lại, trong một số nền văn hóa phương Đông hoặc tập thể, việc quá 'nổi bật' có thể đôi khi bị coi là đi ngược lại tinh thần hòa nhập hoặc khiêm tốn. Tuy nhiên, trong bối cảnh nghề nghiệp và cạnh tranh toàn cầu, khả năng 'stand out' (nổi bật) đang ngày càng được đánh giá cao ở mọi nơi.

Thương hiệu cá nhân và sự nổi bật

Trong thời đại kỹ thuật số và thị trường việc làm cạnh tranh ngày nay, khái niệm 'thương hiệu cá nhân' rất quan trọng. Khả năng 'stand out in' (nổi bật trong) một lĩnh vực cụ thể, một kỹ năng nào đó, hoặc một tập thể là chìa khóa để thu hút sự chú ý, tạo dựng danh tiếng và mở ra cơ hội mới trong sự nghiệp. Việc thể hiện sự khác biệt và giá trị độc đáo giúp cá nhân và tổ chức thành công hơn.