(Top Banner Ad)
go unnoticed
B2
Cụm động từ B2 Chung

go unnoticed

UK: /ˌɡəʊ ʌnˈnəʊtɪst/ • US: /ˌɡoʊ ʌnˈnoʊtɪst/

Nghĩa tiếng Việt

không ai để ý không bị chú ý trôi qua không ai hay vô hình
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To not be seen or noticed; to not attract attention.

Vietnamese Meaning

Không bị nhìn thấy hoặc chú ý; không thu hút sự chú ý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His talent went unnoticed for many years."

    "Tài năng của anh ấy không được chú ý trong nhiều năm."

  • "The mistake went unnoticed by the editor."

    "Lỗi này đã không được biên tập viên chú ý."

  • "Many subtle details in the painting go unnoticed."

    "Nhiều chi tiết tinh tế trong bức tranh không được chú ý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb notice để ý, nhận thấy
Noun notice sự chú ý, thông báo
Adjective noticeable đáng chú ý, dễ nhận thấy
Adjective unnoticeable không đáng chú ý, khó nhận thấy
Noun noticing việc để ý, sự nhận thức

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gʷeh₂-
Proto-Germanic
*gān
Old English
gān
Middle English
gon
Modern English
go
Latin
*notitia
Old French
notice
Middle English
notice
Old English
un-
Modern English
unnoticed

Nguồn gốc của 'go unnoticed'

Cụm từ 'go unnoticed' là sự kết hợp trực tiếp giữa động từ 'go' (đi, trở nên) và tính từ 'unnoticed' (không được chú ý). 'Go' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'gān', mang ý nghĩa di chuyển hoặc chuyển trạng thái. 'Unnoticed' được hình thành từ tiền tố phủ định 'un-' (không) và động từ 'notice' (nhận thấy, chú ý). 'Notice' lại có rễ từ tiếng Latin 'notitia' (sự biết, sự nhận thức) thông qua tiếng Pháp cổ. Do đó, 'go unnoticed' miêu tả trạng thái một cái gì đó không được ai nhận ra, để ý hoặc quan tâm đến.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để diễn tả một hành động, sự kiện hoặc đặc điểm nào đó không được ai nhận ra, bỏ qua, hoặc không được đánh giá đúng mức. Nó nhấn mạnh việc thiếu sự quan tâm hoặc nhận thức từ người khác. Khác với 'be ignored' (bị phớt lờ) có thể mang ý chủ động, 'go unnoticed' thường mang tính khách quan hơn, chỉ sự việc tự nó diễn ra mà không ai để ý.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + go unnoticed
  • largely largely go unnoticed
    (phần lớn không được chú ý)
  • completely completely go unnoticed
    (hoàn toàn không được chú ý)
  • easily easily go unnoticed
    (dễ dàng bị bỏ qua, không được chú ý)
  • often often go unnoticed
    (thường không được chú ý)
  • rarely rarely go unnoticed
    (hiếm khi bị bỏ qua)
Subject + go unnoticed
  • contributions contributions go unnoticed
    (những đóng góp bị bỏ qua/không được chú ý)
  • efforts efforts go unnoticed
    (những nỗ lực không được chú ý)
  • mistakes mistakes go unnoticed
    (những lỗi lầm bị bỏ qua/không được phát hiện)
  • details details go unnoticed
    (những chi tiết không được chú ý)
Verb + go unnoticed
  • let let something go unnoticed
    (để điều gì đó không được chú ý)

Idioms

  • No good deed goes unnoticed.

    Mọi hành động tốt đều sẽ được công nhận hoặc có ý nghĩa, dù sớm hay muộn. (Không có việc tốt nào bị bỏ qua.)

    "Even a small act of kindness, like holding a door open for someone, often finds its reward, proving that no good deed goes unnoticed."

    (Ngay cả một hành động tử tế nhỏ, như giữ cửa cho ai đó, thường sẽ nhận được phần thưởng, chứng tỏ rằng không có việc tốt nào bị bỏ qua.)

  • To not let something go unnoticed.

    Đảm bảo rằng một điều gì đó (thường là thành tích, nỗ lực) được công nhận, được chú ý.

    "The manager made sure to praise Sarah publicly, wanting to not let her excellent presentation go unnoticed."

    (Người quản lý đảm bảo khen ngợi Sarah công khai, không muốn để bài thuyết trình xuất sắc của cô ấy bị bỏ qua.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

go unnoticed

Cụm động từ
Lật mặt

Không bị nhìn thấy hoặc chú ý; không thu hút sự chú ý.

"His talent went unnoticed for many years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had worn a disguise, he would have gone unnoticed at the party.
Nếu anh ta đã hóa trang, anh ta đã không bị chú ý tại bữa tiệc.
Phủ định
If she hadn't spoken so loudly, her entrance might not have gone unnoticed.
Nếu cô ấy không nói to như vậy, sự xuất hiện của cô ấy có lẽ đã không bị chú ý.
Nghi vấn
Would the mistake have gone unnoticed if you had not pointed it out?
Lỗi đó có lẽ đã không bị chú ý nếu bạn không chỉ ra nó?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "go unnoticed".

Những anh hùng thầm lặng (Unsung Heroes)

Trong nhiều nền văn hóa, khái niệm 'những anh hùng thầm lặng' đề cập đến những cá nhân có đóng góp quan trọng nhưng công sức của họ không được nhiều người biết đến hay đánh giá cao. Điều này trực tiếp liên quan đến việc những hành động tốt hoặc nỗ lực 'go unnoticed'.

Tầm quan trọng của sự công nhận

Trong môi trường làm việc và xã hội phương Tây, việc công nhận và đánh giá cao những nỗ lực, thành tựu của người khác được coi là rất quan trọng để duy trì tinh thần và động lực. Chủ động ngăn chặn những đóng góp 'go unnoticed' là một thông lệ phổ biến nhằm khuyến khích sự tham gia và cống hiến.