go unnoticed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To not be seen or noticed; to not attract attention.
Vietnamese Meaning
Không bị nhìn thấy hoặc chú ý; không thu hút sự chú ý.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His talent went unnoticed for many years."
"Tài năng của anh ấy không được chú ý trong nhiều năm."
-
"The mistake went unnoticed by the editor."
"Lỗi này đã không được biên tập viên chú ý."
-
"Many subtle details in the painting go unnoticed."
"Nhiều chi tiết tinh tế trong bức tranh không được chú ý."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | notice | để ý, nhận thấy |
| Noun | notice | sự chú ý, thông báo |
| Adjective | noticeable | đáng chú ý, dễ nhận thấy |
| Adjective | unnoticeable | không đáng chú ý, khó nhận thấy |
| Noun | noticing | việc để ý, sự nhận thức |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để diễn tả một hành động, sự kiện hoặc đặc điểm nào đó không được ai nhận ra, bỏ qua, hoặc không được đánh giá đúng mức. Nó nhấn mạnh việc thiếu sự quan tâm hoặc nhận thức từ người khác. Khác với 'be ignored' (bị phớt lờ) có thể mang ý chủ động, 'go unnoticed' thường mang tính khách quan hơn, chỉ sự việc tự nó diễn ra mà không ai để ý.
Collocations (Từ đi kèm)
-
largely largely go unnoticed (phần lớn không được chú ý)
-
completely completely go unnoticed (hoàn toàn không được chú ý)
-
easily easily go unnoticed (dễ dàng bị bỏ qua, không được chú ý)
-
often often go unnoticed (thường không được chú ý)
-
rarely rarely go unnoticed (hiếm khi bị bỏ qua)
-
contributions contributions go unnoticed (những đóng góp bị bỏ qua/không được chú ý)
-
efforts efforts go unnoticed (những nỗ lực không được chú ý)
-
mistakes mistakes go unnoticed (những lỗi lầm bị bỏ qua/không được phát hiện)
-
details details go unnoticed (những chi tiết không được chú ý)
-
let let something go unnoticed (để điều gì đó không được chú ý)
Idioms
-
No good deed goes unnoticed.
Mọi hành động tốt đều sẽ được công nhận hoặc có ý nghĩa, dù sớm hay muộn. (Không có việc tốt nào bị bỏ qua.)
"Even a small act of kindness, like holding a door open for someone, often finds its reward, proving that no good deed goes unnoticed."
(Ngay cả một hành động tử tế nhỏ, như giữ cửa cho ai đó, thường sẽ nhận được phần thưởng, chứng tỏ rằng không có việc tốt nào bị bỏ qua.)
-
To not let something go unnoticed.
Đảm bảo rằng một điều gì đó (thường là thành tích, nỗ lực) được công nhận, được chú ý.
"The manager made sure to praise Sarah publicly, wanting to not let her excellent presentation go unnoticed."
(Người quản lý đảm bảo khen ngợi Sarah công khai, không muốn để bài thuyết trình xuất sắc của cô ấy bị bỏ qua.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
go unnoticed
Cụm động từKhông bị nhìn thấy hoặc chú ý; không thu hút sự chú ý.
"His talent went unnoticed for many years."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had worn a disguise, he would have gone unnoticed at the party. |
Nếu anh ta đã hóa trang, anh ta đã không bị chú ý tại bữa tiệc. |
| Phủ định | If she hadn't spoken so loudly, her entrance might not have gone unnoticed. |
Nếu cô ấy không nói to như vậy, sự xuất hiện của cô ấy có lẽ đã không bị chú ý. |
| Nghi vấn | Would the mistake have gone unnoticed if you had not pointed it out? |
Lỗi đó có lẽ đã không bị chú ý nếu bạn không chỉ ra nó? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "go unnoticed".
