(Top Banner Ad)
blend in
B1
Verb B1 Xã hội học, Tâm lý học, Thời trang

blend in

UK: /ˌblend ˈɪn/ • US: /ˌblend ˈɪn/

Nghĩa tiếng Việt

hòa nhập trà trộn hòa lẫn ẩn mình
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To look or behave like the people around you so that you seem to belong to the group.

Vietnamese Meaning

Hòa nhập, trà trộn, lẫn vào, không gây chú ý, trở nên giống với mọi người xung quanh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She tried to blend in with the crowd."

    "Cô ấy cố gắng hòa lẫn vào đám đông."

  • "The spy tried to blend in with the tourists."

    "Điệp viên cố gắng trà trộn vào đám khách du lịch."

  • "It's important to blend in when visiting a foreign country."

    "Điều quan trọng là phải hòa nhập khi đến thăm một đất nước xa lạ."

  • "The chameleon blends in perfectly with its surroundings."

    "Con tắc kè hoa hòa lẫn một cách hoàn hảo với môi trường xung quanh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb blend hòa trộn, pha trộn
Noun blend sự pha trộn, một hỗn hợp
Noun blender máy xay sinh tố
Adjective blended được pha trộn, hỗn hợp (ví dụ: blended family - gia đình có con riêng của vợ/chồng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học, Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*blandaną
Old Norse
blanda
Old English
blandan
Middle English
blenden
Modern English
blend

Từ 'Trộn Lẫn' đến 'Hòa Nhập'

Từ 'blend' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'blandan', có nghĩa là 'trộn lẫn'. Hãy tưởng tượng việc trộn nhiều màu sơn khác nhau cho đến khi chúng hòa quyện thành một màu duy nhất, hài hòa. Cụm từ 'blend in' phát triển từ ý tưởng này, mang nghĩa là bạn 'trộn lẫn' bản thân vào một nhóm hoặc môi trường để không trở nên khác biệt hay nổi bật.

Usage Note

Cụm từ 'blend in' mang ý nghĩa hòa nhập vào một môi trường, một cộng đồng hoặc một tình huống cụ thể bằng cách thay đổi hành vi, ngoại hình hoặc cách ăn mặc để trở nên giống với những người xung quanh. Nó thường được sử dụng để tránh bị chú ý hoặc để được chấp nhận bởi nhóm đó. Sự khác biệt với các từ đồng nghĩa như 'assimilate' là 'blend in' thường mang tính tạm thời hoặc chiến lược hơn, trong khi 'assimilate' ngụ ý một sự thay đổi sâu sắc và lâu dài hơn về văn hóa và bản sắc. 'Fit in' cũng tương tự, nhưng thường mang tính tự nhiên và thoải mái hơn, trong khi 'blend in' đôi khi đòi hỏi sự cố gắng và điều chỉnh có ý thức.

Prepositions

with

Khi sử dụng 'blend in with', nó nhấn mạnh đối tượng hoặc nhóm mà bạn đang cố gắng hòa nhập vào. Ví dụ: 'She tried to blend in with the locals.' (Cô ấy cố gắng hòa nhập với người dân địa phương.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + blend in
  • try to blend in
    (cố gắng hòa nhập)
  • manage to blend in
    (xoay sở để hòa nhập được)
  • fail to blend in
    (không thể hòa nhập)
Adverb + blend in
  • perfectly blend in
    (hòa hợp một cách hoàn hảo)
  • seamlessly blend in
    (hòa nhập một cách liền mạch)
  • easily blend in
    (hòa nhập một cách dễ dàng)
blend in + with
  • blend in with the crowd
    (hòa lẫn vào đám đông)
  • blend in with the background
    (chìm vào khung cảnh)
  • blend in with the locals
    (hòa nhập với dân địa phương)

Idioms

  • blend in with the woodwork

    Trở nên vô hình, lẩn đi để không bị chú ý, đặc biệt là trong một sự kiện xã hội.

    "He's very shy. At parties, he tends to blend in with the woodwork."

    (Anh ấy rất nhút nhát. Ở các bữa tiệc, anh ấy có xu hướng lẩn vào một góc để không ai để ý.)

  • blend into the background

    Trở nên không nổi bật, không được chú ý, hoặc bị xem là không quan trọng.

    "During the intense debate, he preferred to blend into the background and just listen."

    (Trong suốt cuộc tranh luận căng thẳng, anh ấy muốn giữ im lặng và không gây chú ý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

blend in

Verb
Lật mặt

Hòa nhập, trà trộn, lẫn vào, không gây chú ý, trở nên giống với mọi người xung quanh.

"She tried to blend in with the crowd."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She tried to blend in seamlessly with the crowd.
Cô ấy cố gắng hòa nhập một cách hoàn hảo vào đám đông.
Phủ định
He didn't blend in easily at the new school.
Cậu ấy không dễ dàng hòa nhập ở trường mới.
Nghi vấn
Did they blend in well enough to avoid suspicion?
Họ có hòa nhập đủ tốt để tránh bị nghi ngờ không?

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is good at blending in with new colleagues.
Cô ấy giỏi hòa nhập với đồng nghiệp mới.
Phủ định
He avoids blending in at parties; he prefers to stand out.
Anh ấy tránh hòa nhập ở các bữa tiệc; anh ấy thích nổi bật hơn.
Nghi vấn
Is blending in always the best approach in a negotiation?
Hòa nhập có phải luôn là cách tiếp cận tốt nhất trong một cuộc đàm phán không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to blend in with the crowd easily when she was younger.
Cô ấy từng dễ dàng hòa nhập với đám đông khi còn trẻ.
Phủ định
He didn't use to blend in well at new schools, but now he's more confident.
Anh ấy đã từng không hòa nhập tốt ở những trường học mới, nhưng bây giờ anh ấy tự tin hơn.
Nghi vấn
Did they use to blend in during undercover operations?
Họ đã từng trà trộn vào trong các chiến dịch bí mật phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blend in".

Hòa nhập hay Nổi bật?

Trong nhiều nền văn hóa Á Đông, có câu 'Cái đinh nhô lên sẽ bị đóng xuống', đề cao việc 'hòa nhập' (blending in) và sự hài hòa của tập thể. Ngược lại, nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là Mỹ, thường khuyến khích chủ nghĩa cá nhân và việc 'nổi bật' (standing out). Hiểu được sự khác biệt này giúp bạn giao tiếp và hòa nhập tốt hơn trong môi trường quốc tế.

Tắc kè hoa xã hội (Social Chameleon)

Đây là thuật ngữ chỉ những người có khả năng thay đổi hành vi, cách nói chuyện và thái độ của mình để 'blend in' một cách hoàn hảo với bất kỳ nhóm xã hội nào họ tham gia. Khả năng này được xem là một kỹ năng xã hội quan trọng, giúp tạo dựng mối quan hệ và tránh xung đột.