blend in
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To look or behave like the people around you so that you seem to belong to the group.
Vietnamese Meaning
Hòa nhập, trà trộn, lẫn vào, không gây chú ý, trở nên giống với mọi người xung quanh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She tried to blend in with the crowd."
"Cô ấy cố gắng hòa lẫn vào đám đông."
-
"The spy tried to blend in with the tourists."
"Điệp viên cố gắng trà trộn vào đám khách du lịch."
-
"It's important to blend in when visiting a foreign country."
"Điều quan trọng là phải hòa nhập khi đến thăm một đất nước xa lạ."
-
"The chameleon blends in perfectly with its surroundings."
"Con tắc kè hoa hòa lẫn một cách hoàn hảo với môi trường xung quanh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'blend in' mang ý nghĩa hòa nhập vào một môi trường, một cộng đồng hoặc một tình huống cụ thể bằng cách thay đổi hành vi, ngoại hình hoặc cách ăn mặc để trở nên giống với những người xung quanh. Nó thường được sử dụng để tránh bị chú ý hoặc để được chấp nhận bởi nhóm đó. Sự khác biệt với các từ đồng nghĩa như 'assimilate' là 'blend in' thường mang tính tạm thời hoặc chiến lược hơn, trong khi 'assimilate' ngụ ý một sự thay đổi sâu sắc và lâu dài hơn về văn hóa và bản sắc. 'Fit in' cũng tương tự, nhưng thường mang tính tự nhiên và thoải mái hơn, trong khi 'blend in' đôi khi đòi hỏi sự cố gắng và điều chỉnh có ý thức.
Prepositions
Khi sử dụng 'blend in with', nó nhấn mạnh đối tượng hoặc nhóm mà bạn đang cố gắng hòa nhập vào. Ví dụ: 'She tried to blend in with the locals.' (Cô ấy cố gắng hòa nhập với người dân địa phương.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
try to blend in (cố gắng hòa nhập)
-
manage to blend in (xoay sở để hòa nhập được)
-
fail to blend in (không thể hòa nhập)
-
perfectly blend in (hòa hợp một cách hoàn hảo)
-
seamlessly blend in (hòa nhập một cách liền mạch)
-
easily blend in (hòa nhập một cách dễ dàng)
-
blend in with the crowd (hòa lẫn vào đám đông)
-
blend in with the background (chìm vào khung cảnh)
-
blend in with the locals (hòa nhập với dân địa phương)
Idioms
-
blend in with the woodwork
Trở nên vô hình, lẩn đi để không bị chú ý, đặc biệt là trong một sự kiện xã hội.
"He's very shy. At parties, he tends to blend in with the woodwork."
(Anh ấy rất nhút nhát. Ở các bữa tiệc, anh ấy có xu hướng lẩn vào một góc để không ai để ý.)
-
blend into the background
Trở nên không nổi bật, không được chú ý, hoặc bị xem là không quan trọng.
"During the intense debate, he preferred to blend into the background and just listen."
(Trong suốt cuộc tranh luận căng thẳng, anh ấy muốn giữ im lặng và không gây chú ý.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
blend in
VerbHòa nhập, trà trộn, lẫn vào, không gây chú ý, trở nên giống với mọi người xung quanh.
"She tried to blend in with the crowd."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She tried to blend in seamlessly with the crowd. |
Cô ấy cố gắng hòa nhập một cách hoàn hảo vào đám đông. |
| Phủ định | He didn't blend in easily at the new school. |
Cậu ấy không dễ dàng hòa nhập ở trường mới. |
| Nghi vấn | Did they blend in well enough to avoid suspicion? |
Họ có hòa nhập đủ tốt để tránh bị nghi ngờ không? |
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is good at blending in with new colleagues. |
Cô ấy giỏi hòa nhập với đồng nghiệp mới. |
| Phủ định | He avoids blending in at parties; he prefers to stand out. |
Anh ấy tránh hòa nhập ở các bữa tiệc; anh ấy thích nổi bật hơn. |
| Nghi vấn | Is blending in always the best approach in a negotiation? |
Hòa nhập có phải luôn là cách tiếp cận tốt nhất trong một cuộc đàm phán không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She used to blend in with the crowd easily when she was younger. |
Cô ấy từng dễ dàng hòa nhập với đám đông khi còn trẻ. |
| Phủ định | He didn't use to blend in well at new schools, but now he's more confident. |
Anh ấy đã từng không hòa nhập tốt ở những trường học mới, nhưng bây giờ anh ấy tự tin hơn. |
| Nghi vấn | Did they use to blend in during undercover operations? |
Họ đã từng trà trộn vào trong các chiến dịch bí mật phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blend in".
