(Top Banner Ad)
distinguish oneself
C1
Verb phrase C1 Tổng quát

distinguish oneself

UK: /dɪˈstɪŋ.ɡwɪʃ wʌnˈself/ • US: /dɪˈstɪŋ.ɡwɪʃ wʌnˈself/

Nghĩa tiếng Việt

nổi bật tạo sự khác biệt khẳng định bản thân làm nên tên tuổi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To do something that makes you special or worthy of attention.

Vietnamese Meaning

Làm điều gì đó khiến bạn trở nên đặc biệt hoặc đáng được chú ý; nổi bật, tạo sự khác biệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He distinguished himself as a talented surgeon."

    "Anh ấy đã nổi bật lên như một bác sĩ phẫu thuật tài năng."

  • "She distinguished herself in the field of scientific research."

    "Cô ấy đã tạo dựng được tên tuổi trong lĩnh vực nghiên cứu khoa học."

  • "The athlete distinguished himself with his remarkable performance."

    "Vận động viên đã nổi bật nhờ màn trình diễn xuất sắc của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun distinction sự khác biệt; sự ưu tú, danh dự
Adjective distinguishable có thể phân biệt được
Adjective distinguished xuất chúng, lỗi lạc, đáng kính (thường dùng cho người đã làm rạng danh bản thân)
Adjective distinguishing có tính phân biệt, đặc trưng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
distinguere
Old French
distinguier
Middle English
distinguisshen

Từ sự phân biệt đến sự nổi bật

Từ 'distinguish' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'distinguere', được tạo thành từ tiền tố 'dis-' (nghĩa là 'tách ra') và 'stringere' (nghĩa là 'buộc chặt' hoặc 'xiết'). Ban đầu, 'distinguere' có nghĩa là 'phân biệt bằng cách đánh dấu' hoặc 'tách ra'. Chẳng hạn, người ta có thể 'distinguere' hai thứ bằng cách chích một dấu nhỏ. Qua tiếng Pháp cổ ('distinguier') và tiếng Anh trung đại ('distinguisshen'), ý nghĩa của từ này dần phát triển không chỉ là nhận ra sự khác biệt mà còn là làm cho ai đó/cái gì đó nổi bật, độc đáo, và được công nhận.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ việc đạt được thành công hoặc thể hiện tài năng, kỹ năng vượt trội so với những người khác. Nó nhấn mạnh sự khác biệt tích cực, khiến một người trở nên đáng nhớ và được công nhận.

Prepositions

by through

‘By’ thường được sử dụng để chỉ phương tiện hoặc cách thức mà một người đã sử dụng để nổi bật. Ví dụ: 'He distinguished himself by his bravery'. 'Through' thường được sử dụng để chỉ thông qua hành động hoặc phẩm chất cụ thể. Ví dụ: 'She distinguished herself through hard work and dedication.'

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + distinguish oneself
  • greatly greatly distinguish oneself
    (làm rạng danh bản thân một cách vượt trội)
  • exceptionally exceptionally distinguish oneself
    (làm rạng danh bản thân một cách xuất sắc)
  • truly truly distinguish oneself
    (thực sự làm rạng danh bản thân)
Giới từ + distinguish oneself
  • in battle distinguish oneself in battle
    (tỏ rõ bản lĩnh, lập công trong trận chiến)
  • in one's field distinguish oneself in one's field
    (nổi bật, gặt hái thành công trong lĩnh vực của mình)
  • as a leader distinguish oneself as a leader
    (thể hiện năng lực nổi trội với vai trò lãnh đạo)
  • by one's actions distinguish oneself by one's actions
    (làm nổi bật bản thân bằng hành động của mình)

Idioms

  • distinguish oneself

    làm rạng danh bản thân, thể hiện xuất sắc, nổi bật

    "She distinguished herself early in her career through her innovative research."

    (Cô ấy đã làm rạng danh bản thân từ sớm trong sự nghiệp nhờ những nghiên cứu đổi mới của mình.)

  • distinguish oneself in a particular field

    nổi bật, gặt hái thành công trong một lĩnh vực cụ thể

    "He distinguished himself in the field of medicine with his groundbreaking discoveries."

    (Anh ấy đã nổi bật trong lĩnh vực y học với những khám phá đột phá của mình.)

  • distinguish oneself through hard work

    làm rạng danh bản thân bằng sự chăm chỉ

    "Many athletes distinguish themselves through years of dedicated training and hard work."

    (Nhiều vận động viên làm rạng danh bản thân thông qua nhiều năm tập luyện tận tâm và làm việc chăm chỉ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

distinguish oneself

Verb phrase
Lật mặt

Làm điều gì đó khiến bạn trở nên đặc biệt hoặc đáng được chú ý; nổi bật, tạo sự khác biệt.

"He distinguished himself as a talented surgeon."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She distinguished herself as a talented musician.
Cô ấy đã tự khẳng định mình là một nhạc sĩ tài năng.
Phủ định
They didn't distinguish themselves from the other candidates.
Họ đã không thể hiện sự khác biệt so với các ứng cử viên khác.
Nghi vấn
Did he distinguish himself in the competition?
Anh ấy có khẳng định được bản thân trong cuộc thi không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be distinguishing herself in the art world with her innovative sculptures.
Cô ấy sẽ tự khẳng định mình trong giới nghệ thuật với những tác phẩm điêu khắc sáng tạo của mình.
Phủ định
He won't be distinguishing himself in the company if he continues to arrive late every day.
Anh ấy sẽ không thể hiện được bản thân trong công ty nếu anh ấy tiếp tục đến muộn mỗi ngày.
Nghi vấn
Will the young athlete be distinguishing himself at the upcoming Olympic Games?
Liệu vận động viên trẻ có thể hiện được bản thân tại Thế vận hội Olympic sắp tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "distinguish oneself".

Văn hóa tôn vinh thành tựu cá nhân

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc 'distinguish oneself' (làm rạng danh bản thân) rất được coi trọng. Nó phản ánh giá trị về thành tích cá nhân, sự nỗ lực vượt trội và khả năng để lại dấu ấn riêng biệt trong xã hội. Việc đạt được danh tiếng hoặc sự công nhận thường đi kèm với những giải thưởng, danh hiệu, hoặc vị trí có uy tín.

Khái niệm 'Legacy' và 'Making a Mark'

Cụm từ này cũng liên quan đến mong muốn 'để lại di sản' (leave a legacy) hoặc 'tạo dấu ấn' (make a mark) trong cuộc đời. Nó thúc đẩy cá nhân nỗ lực hết mình để đạt được điều gì đó có ý nghĩa, không chỉ vì bản thân mà còn vì cộng đồng hoặc lĩnh vực họ hoạt động, để tên tuổi của họ được nhớ đến.