distinguish oneself
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To do something that makes you special or worthy of attention.
Vietnamese Meaning
Làm điều gì đó khiến bạn trở nên đặc biệt hoặc đáng được chú ý; nổi bật, tạo sự khác biệt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He distinguished himself as a talented surgeon."
"Anh ấy đã nổi bật lên như một bác sĩ phẫu thuật tài năng."
-
"She distinguished herself in the field of scientific research."
"Cô ấy đã tạo dựng được tên tuổi trong lĩnh vực nghiên cứu khoa học."
-
"The athlete distinguished himself with his remarkable performance."
"Vận động viên đã nổi bật nhờ màn trình diễn xuất sắc của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | distinction | sự khác biệt; sự ưu tú, danh dự |
| Adjective | distinguishable | có thể phân biệt được |
| Adjective | distinguished | xuất chúng, lỗi lạc, đáng kính (thường dùng cho người đã làm rạng danh bản thân) |
| Adjective | distinguishing | có tính phân biệt, đặc trưng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ việc đạt được thành công hoặc thể hiện tài năng, kỹ năng vượt trội so với những người khác. Nó nhấn mạnh sự khác biệt tích cực, khiến một người trở nên đáng nhớ và được công nhận.
Prepositions
‘By’ thường được sử dụng để chỉ phương tiện hoặc cách thức mà một người đã sử dụng để nổi bật. Ví dụ: 'He distinguished himself by his bravery'. 'Through' thường được sử dụng để chỉ thông qua hành động hoặc phẩm chất cụ thể. Ví dụ: 'She distinguished herself through hard work and dedication.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
greatly greatly distinguish oneself (làm rạng danh bản thân một cách vượt trội)
-
exceptionally exceptionally distinguish oneself (làm rạng danh bản thân một cách xuất sắc)
-
truly truly distinguish oneself (thực sự làm rạng danh bản thân)
-
in battle distinguish oneself in battle (tỏ rõ bản lĩnh, lập công trong trận chiến)
-
in one's field distinguish oneself in one's field (nổi bật, gặt hái thành công trong lĩnh vực của mình)
-
as a leader distinguish oneself as a leader (thể hiện năng lực nổi trội với vai trò lãnh đạo)
-
by one's actions distinguish oneself by one's actions (làm nổi bật bản thân bằng hành động của mình)
Idioms
-
distinguish oneself
làm rạng danh bản thân, thể hiện xuất sắc, nổi bật
"She distinguished herself early in her career through her innovative research."
(Cô ấy đã làm rạng danh bản thân từ sớm trong sự nghiệp nhờ những nghiên cứu đổi mới của mình.)
-
distinguish oneself in a particular field
nổi bật, gặt hái thành công trong một lĩnh vực cụ thể
"He distinguished himself in the field of medicine with his groundbreaking discoveries."
(Anh ấy đã nổi bật trong lĩnh vực y học với những khám phá đột phá của mình.)
-
distinguish oneself through hard work
làm rạng danh bản thân bằng sự chăm chỉ
"Many athletes distinguish themselves through years of dedicated training and hard work."
(Nhiều vận động viên làm rạng danh bản thân thông qua nhiều năm tập luyện tận tâm và làm việc chăm chỉ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
distinguish oneself
Verb phraseLàm điều gì đó khiến bạn trở nên đặc biệt hoặc đáng được chú ý; nổi bật, tạo sự khác biệt.
"He distinguished himself as a talented surgeon."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She distinguished herself as a talented musician. |
Cô ấy đã tự khẳng định mình là một nhạc sĩ tài năng. |
| Phủ định | They didn't distinguish themselves from the other candidates. |
Họ đã không thể hiện sự khác biệt so với các ứng cử viên khác. |
| Nghi vấn | Did he distinguish himself in the competition? |
Anh ấy có khẳng định được bản thân trong cuộc thi không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will be distinguishing herself in the art world with her innovative sculptures. |
Cô ấy sẽ tự khẳng định mình trong giới nghệ thuật với những tác phẩm điêu khắc sáng tạo của mình. |
| Phủ định | He won't be distinguishing himself in the company if he continues to arrive late every day. |
Anh ấy sẽ không thể hiện được bản thân trong công ty nếu anh ấy tiếp tục đến muộn mỗi ngày. |
| Nghi vấn | Will the young athlete be distinguishing himself at the upcoming Olympic Games? |
Liệu vận động viên trẻ có thể hiện được bản thân tại Thế vận hội Olympic sắp tới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "distinguish oneself".
