standard cut
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A cut that conforms to established or generally accepted dimensions, proportions, or quality.
Vietnamese Meaning
Một kiểu cắt tuân theo các kích thước, tỷ lệ hoặc chất lượng đã được thiết lập hoặc chấp nhận chung.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This is the standard cut of beef for stew."
"Đây là kiểu cắt thịt bò tiêu chuẩn để làm món hầm."
-
"The butcher always uses a standard cut for his steaks."
"Người bán thịt luôn sử dụng kiểu cắt tiêu chuẩn cho món bít tết của mình."
-
"The pattern calls for a standard cut of fabric."
"Mẫu yêu cầu một kiểu cắt vải tiêu chuẩn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | standard | Tiêu chuẩn, chuẩn mực |
| Verb | standardize | Tiêu chuẩn hóa, quy chuẩn hóa |
| Noun | cut | Kiểu cắt, đường cắt, vết cắt |
| Verb | cut | Cắt, xén, gọt |
| Adjective | standard | Tiêu chuẩn, thông thường, bình thường |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một phương pháp cắt, kiểu dáng cắt hoặc chất lượng cắt đã được tiêu chuẩn hóa. Ý nghĩa cụ thể phụ thuộc vào ngữ cảnh. Ví dụ, trong nấu ăn, nó có thể đề cập đến một kích thước cắt rau củ quả tiêu chuẩn. Trong may mặc, nó có thể đề cập đến một kiểu dáng cắt vải thông thường.
Prepositions
'Standard cut of...' chỉ loại nguyên liệu hoặc đối tượng được cắt. 'Standard cut for...' chỉ mục đích hoặc ứng dụng của kiểu cắt đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
classic classic standard cut (kiểu cắt tiêu chuẩn cổ điển)
-
common common standard cut (kiểu cắt tiêu chuẩn phổ biến)
-
preferred preferred standard cut (kiểu cắt tiêu chuẩn được ưa chuộng)
-
offer offer a standard cut (cung cấp một kiểu cắt tiêu chuẩn)
-
prefer prefer a standard cut (thích một kiểu cắt tiêu chuẩn)
-
maintain maintain the standard cut (duy trì kiểu cắt tiêu chuẩn)
Idioms
-
the standard cut of meat
miếng thịt được cắt theo quy cách thông thường (ví dụ: một miếng thịt bò thăn tiêu chuẩn)
"I'd like the standard cut of sirloin, please."
(Làm ơn cho tôi miếng thăn bò cắt theo quy cách tiêu chuẩn.)
-
a standard cut suit
một bộ vest có kiểu cắt may thông thường, cổ điển (không quá hiện đại hay độc đáo)
"He always wears a standard cut suit to work."
(Anh ấy luôn mặc một bộ vest kiểu cắt thông thường để đi làm.)
-
the standard cut of a diamond
kiểu cắt kim cương thông dụng, được chấp nhận rộng rãi (thường là brilliant cut)
"The jeweler explained the brilliance of the standard cut of a diamond."
(Người thợ kim hoàn giải thích sự lấp lánh của kiểu cắt kim cương tiêu chuẩn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
standard cut
NounMột kiểu cắt tuân theo các kích thước, tỷ lệ hoặc chất lượng đã được thiết lập hoặc chấp nhận chung.
"This is the standard cut of beef for stew."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "standard cut".
