(Top Banner Ad)
standard cut
B1
Noun B1 Nhiều lĩnh vực (Tùy ngữ cảnh, có thể là Nấu ăn, May mặc, Chế tạo...)

standard cut

UK: /ˈstændəd kʌt/ • US: /ˈstændərd kʌt/

Nghĩa tiếng Việt

kiểu cắt tiêu chuẩn cắt theo tiêu chuẩn dạng cắt thông thường
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cut that conforms to established or generally accepted dimensions, proportions, or quality.

Vietnamese Meaning

Một kiểu cắt tuân theo các kích thước, tỷ lệ hoặc chất lượng đã được thiết lập hoặc chấp nhận chung.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This is the standard cut of beef for stew."

    "Đây là kiểu cắt thịt bò tiêu chuẩn để làm món hầm."

  • "The butcher always uses a standard cut for his steaks."

    "Người bán thịt luôn sử dụng kiểu cắt tiêu chuẩn cho món bít tết của mình."

  • "The pattern calls for a standard cut of fabric."

    "Mẫu yêu cầu một kiểu cắt vải tiêu chuẩn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun standard Tiêu chuẩn, chuẩn mực
Verb standardize Tiêu chuẩn hóa, quy chuẩn hóa
Noun cut Kiểu cắt, đường cắt, vết cắt
Verb cut Cắt, xén, gọt
Adjective standard Tiêu chuẩn, thông thường, bình thường

Synonyms

classic cut (kiểu cắt cổ điển)regular cut (kiểu cắt thông thường)conventional cut (kiểu cắt truyền thống)

Antonyms

unconventional cut (kiểu cắt khác thường)non-standard cut (kiểu cắt không tiêu chuẩn)

Related Words

diamond cut (kiểu cắt kim cương)french cut (kiểu cắt kiểu Pháp)

Subject Area

Nhiều lĩnh vực (Tùy ngữ cảnh, có thể là Nấu ăn, May mặc, Chế tạo...)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*standaną
Old Frankish
*standhard
Old French
estendard
English
standard
Old English
cuttian
English
cut

Nguồn gốc của "Standard"

Từ 'standard' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'estendard', ban đầu dùng để chỉ một lá cờ hiệu hoặc biểu ngữ quân đội, nơi binh lính sẽ tập trung ('stand hard' trong tiếng Frankish cổ có nghĩa là 'đứng vững, kiên cố'). Theo thời gian, nghĩa của từ này phát triển để chỉ một mức độ, quy tắc hoặc tiêu chuẩn cố định, được chấp nhận rộng rãi.

"Cut" và ý nghĩa định hình

Từ 'cut' trong tiếng Anh cổ ('cuttian') có nghĩa là cắt, chia tách hoặc gọt. Khi kết hợp với 'standard' thành 'standard cut', nó mô tả một kiểu dáng, hình dạng hoặc cách thức tạo ra cái gì đó (như kiểu tóc, cách cắt vải, miếng thịt) theo một quy chuẩn, phong cách phổ biến hoặc thông thường được nhiều người biết đến và chấp nhận.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một phương pháp cắt, kiểu dáng cắt hoặc chất lượng cắt đã được tiêu chuẩn hóa. Ý nghĩa cụ thể phụ thuộc vào ngữ cảnh. Ví dụ, trong nấu ăn, nó có thể đề cập đến một kích thước cắt rau củ quả tiêu chuẩn. Trong may mặc, nó có thể đề cập đến một kiểu dáng cắt vải thông thường.

Prepositions

of for

'Standard cut of...' chỉ loại nguyên liệu hoặc đối tượng được cắt. 'Standard cut for...' chỉ mục đích hoặc ứng dụng của kiểu cắt đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + standard cut
  • classic classic standard cut
    (kiểu cắt tiêu chuẩn cổ điển)
  • common common standard cut
    (kiểu cắt tiêu chuẩn phổ biến)
  • preferred preferred standard cut
    (kiểu cắt tiêu chuẩn được ưa chuộng)
Verb + standard cut
  • offer offer a standard cut
    (cung cấp một kiểu cắt tiêu chuẩn)
  • prefer prefer a standard cut
    (thích một kiểu cắt tiêu chuẩn)
  • maintain maintain the standard cut
    (duy trì kiểu cắt tiêu chuẩn)

Idioms

  • the standard cut of meat

    miếng thịt được cắt theo quy cách thông thường (ví dụ: một miếng thịt bò thăn tiêu chuẩn)

    "I'd like the standard cut of sirloin, please."

    (Làm ơn cho tôi miếng thăn bò cắt theo quy cách tiêu chuẩn.)

  • a standard cut suit

    một bộ vest có kiểu cắt may thông thường, cổ điển (không quá hiện đại hay độc đáo)

    "He always wears a standard cut suit to work."

    (Anh ấy luôn mặc một bộ vest kiểu cắt thông thường để đi làm.)

  • the standard cut of a diamond

    kiểu cắt kim cương thông dụng, được chấp nhận rộng rãi (thường là brilliant cut)

    "The jeweler explained the brilliance of the standard cut of a diamond."

    (Người thợ kim hoàn giải thích sự lấp lánh của kiểu cắt kim cương tiêu chuẩn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

standard cut

Noun
Lật mặt

Một kiểu cắt tuân theo các kích thước, tỷ lệ hoặc chất lượng đã được thiết lập hoặc chấp nhận chung.

"This is the standard cut of beef for stew."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "standard cut".

Thời trang và sự phổ biến của "Standard Cut"

Trong lĩnh vực thời trang, 'standard cut' thường ám chỉ những kiểu dáng quần áo cổ điển, vượt thời gian, được chấp nhận rộng rãi và phù hợp với nhiều người. Nó đại diện cho sự tiện dụng, thanh lịch truyền thống và thường được coi là lựa chọn an toàn, đối lập với các thiết kế độc đáo hoặc theo xu hướng nhất thời.

"Standard Cut" trong ẩm thực và sản phẩm

Trong ngành ẩm thực hoặc sản xuất sản phẩm, 'standard cut' đề cập đến các quy cách cắt hoặc định hình nguyên liệu (như thịt, gỗ, đá quý) theo một chuẩn mực nhất định. Điều này đảm bảo tính đồng nhất, chất lượng và dễ dàng sử dụng, phản ánh truyền thống hoặc quy định công nghiệp nhằm đáp ứng kỳ vọng của người tiêu dùng về một sản phẩm quen thuộc và đáng tin cậy.