(Top Banner Ad)
standard explanation
B2
noun phrase B2 General

standard explanation

UK: /ˈstændəd ˌɛkspləˈneɪʃən/ • US: /ˈstændərd ˌɛkspləˈneɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

giải thích tiêu chuẩn lời giải thích thông thường giải thích theo chuẩn mực lời giải thích được chấp nhận rộng rãi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A typical, commonly accepted, or expected explanation.

Vietnamese Meaning

Một lời giải thích điển hình, được chấp nhận rộng rãi hoặc được mong đợi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The standard explanation for the economic downturn is a combination of factors."

    "Lời giải thích thông thường cho sự suy thoái kinh tế là sự kết hợp của nhiều yếu tố."

  • "The teacher gave the standard explanation of the Pythagorean theorem."

    "Giáo viên đã đưa ra lời giải thích chuẩn về định lý Pytago."

  • "Is there a standard explanation for why cats purr?"

    "Có một lời giải thích tiêu chuẩn nào cho việc tại sao mèo kêu gừ gừ không?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun standard tiêu chuẩn, chuẩn mực
Adjective standardized được tiêu chuẩn hóa
Verb standardize tiêu chuẩn hóa
Noun explanation sự giải thích, lời giải thích
Verb explain giải thích
Adjective explanatory có tính giải thích

Synonyms

common explanation (giải thích thông thường)typical explanation (giải thích điển hình)usual explanation (giải thích thường thấy)

Antonyms

unconventional explanation (giải thích khác thường)novel explanation (giải thích mới lạ)

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
standardum
Old French
estandard
English
standard
English
explanation

Nguồn Gốc của 'Standard'

Từ 'standard' bắt nguồn từ 'estandard' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'cờ hiệu'. Lá cờ hiệu dùng để tập hợp quân đội, do đó 'standard' dần mang nghĩa là 'tiêu chuẩn' hoặc 'mức quy định' mà mọi người phải tuân theo.

Nguồn Gốc của 'Explanation'

Từ 'explanation' bắt nguồn từ tiếng Latin 'explanare', có nghĩa là 'làm cho bằng phẳng' hoặc 'làm cho dễ hiểu'. Tưởng tượng việc làm phẳng một bề mặt gồ ghề để mọi người có thể nhìn thấy rõ hơn – đó là ý nghĩa cốt lõi của việc giải thích.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ một lời giải thích phổ biến, được coi là đúng hoặc đầy đủ trong một ngữ cảnh cụ thể. Nó nhấn mạnh tính thông dụng và chấp nhận của lời giải thích đó, không nhất thiết phải là lời giải thích duy nhất hoặc toàn diện nhất, nhưng là lời giải thích được nhiều người biết đến và sử dụng. Nên so sánh với 'detailed explanation' (giải thích chi tiết), 'alternative explanation' (giải thích thay thế) và 'complex explanation' (giải thích phức tạp) để thấy rõ sắc thái.

Prepositions

for of

‘Explanation for’ được dùng để nói về lý do hoặc nguyên nhân của một điều gì đó. Ví dụ: 'The standard explanation for this phenomenon is…'. 'Explanation of' được dùng để nói về việc làm rõ nghĩa hoặc cách thức hoạt động của một điều gì đó. Ví dụ: 'We need a standard explanation of the process'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + standard explanation
  • typical typical standard explanation
    (lời giải thích tiêu chuẩn điển hình)
  • common common standard explanation
    (lời giải thích tiêu chuẩn phổ biến)
  • usual usual standard explanation
    (lời giải thích tiêu chuẩn thông thường)
Verb + standard explanation
  • provide provide a standard explanation
    (cung cấp một lời giải thích tiêu chuẩn)
  • give give a standard explanation
    (đưa ra một lời giải thích tiêu chuẩn)
  • offer offer a standard explanation
    (đề xuất một lời giải thích tiêu chuẩn)
  • accept accept a standard explanation
    (chấp nhận một lời giải thích tiêu chuẩn)

Idioms

  • By the standard explanation

    Theo cách giải thích thông thường

    "By the standard explanation, the Earth revolves around the sun."

    (Theo cách giải thích thông thường, Trái Đất quay quanh Mặt Trời.)

  • A standard explanation is...

    Lời giải thích tiêu chuẩn là...

    "A standard explanation is that supply and demand determine the price."

    (Lời giải thích tiêu chuẩn là cung và cầu quyết định giá cả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

standard explanation

noun phrase
Lật mặt

Một lời giải thích điển hình, được chấp nhận rộng rãi hoặc được mong đợi.

"The standard explanation for the economic downturn is a combination of factors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "standard explanation".

Khoa Học và Giải Thích Tiêu Chuẩn

Trong khoa học, 'standard explanation' thường liên quan đến các lý thuyết được chấp nhận rộng rãi và được hỗ trợ bởi bằng chứng mạnh mẽ. Tuy nhiên, những lời giải thích này có thể thay đổi khi có bằng chứng mới xuất hiện.

Giải Thích Tiêu Chuẩn Trong Xã Hội

Trong xã hội, 'standard explanation' có thể là cách mọi người thường hiểu một sự kiện hoặc hiện tượng nào đó. Đôi khi, những lời giải thích này có thể bị ảnh hưởng bởi văn hóa hoặc định kiến.