(Top Banner Ad)
accepted wisdom
C1
Noun Phrase C1 Chung (thường gặp trong các lĩnh vực như Xã hội học, Kinh tế, Chính trị)

accepted wisdom

UK: /əkˈseptɪd ˈwɪzdəm/ • US: /əkˈseptɪd ˈwɪzdəm/

Nghĩa tiếng Việt

quan điểm phổ biến điều mà ai cũng biết lẽ thường tình tư tưởng chủ đạo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A belief or idea that most people accept as true.

Vietnamese Meaning

Một niềm tin hoặc ý tưởng mà hầu hết mọi người chấp nhận là đúng, thường không cần chứng minh hoặc đặt câu hỏi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The accepted wisdom is that a low-fat diet is good for everyone."

    "Quan điểm phổ biến là chế độ ăn ít chất béo tốt cho tất cả mọi người."

  • "It is now accepted wisdom that smoking is harmful to your health."

    "Hiện nay, ai cũng biết rằng hút thuốc có hại cho sức khỏe."

  • "The company's success challenged the accepted wisdom of the industry."

    "Sự thành công của công ty đã thách thức những quan điểm phổ biến trong ngành."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb accept chấp nhận, thừa nhận
Noun acceptance sự chấp nhận, sự thừa nhận
Adjective acceptable có thể chấp nhận được
Adjective wise khôn ngoan, thông thái
Noun wisdom sự khôn ngoan, trí tuệ
Adverb wisely một cách khôn ngoan

Synonyms

Antonyms

unconventional thinking (tư duy khác biệt)challenging the status quo (thách thức hiện trạng)

Related Words

Subject Area

Chung (thường gặp trong các lĩnh vực như Xã hội học, Kinh tế, Chính trị)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*weyd- (to see, to know)
Proto-Germanic
*wīsadōmaz (wisdom)
Old English
wīsdōm (wisdom, knowledge)
Latin
accipere (to take to oneself)
Old French
accepter
Middle English
accepten + wisdom
Modern English
accepted wisdom

Trí tuệ đến từ 'thấy'

Từ 'wisdom' (trí tuệ) có nguồn gốc từ gốc Ấn-Âu cổ *weyd-, nghĩa là 'nhìn thấy'. Đối với người xưa, 'biết' một điều gì đó cũng giống như 'nhìn thấy' nó một cách rõ ràng trong tâm trí. Vì vậy, trí tuệ không chỉ là kiến thức mà còn là sự thấu suốt, như thể có một con mắt tinh tường nhìn thấu bản chất sự vật.

'Được chấp nhận' không có nghĩa là 'được chứng minh'

Từ 'accepted' (được chấp nhận) bắt nguồn từ tiếng Latin 'accipere', nghĩa là 'nhận lấy cho mình'. Điều này gợi ý rằng 'accepted wisdom' là một ý tưởng mà cả cộng đồng đã 'nhận lấy' và đồng thuận, chứ không nhất thiết phải là một sự thật đã được khoa học chứng minh. Nó mang tính xã hội nhiều hơn là tính khách quan.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa rằng niềm tin hoặc ý tưởng đó đã được chấp nhận rộng rãi trong một thời gian dài. Đôi khi, 'accepted wisdom' có thể chỉ những quan điểm truyền thống hoặc lỗi thời, mặc dù vẫn được nhiều người tuân theo. Cần phân biệt với 'common sense', vốn là những điều hiển nhiên, dễ hiểu và thường dựa trên kinh nghiệm thực tế, trong khi 'accepted wisdom' có thể phức tạp hơn và mang tính lý thuyết hơn.

Prepositions

on about regarding

'on' thường dùng để chỉ chủ đề của 'accepted wisdom': 'accepted wisdom on climate change'. 'about' và 'regarding' có ý nghĩa tương tự như 'on'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + accepted wisdom
  • challenge the accepted wisdom
    (thách thức quan niệm chung)
  • question the accepted wisdom
    (đặt nghi vấn về quan niệm chung)
  • defy the accepted wisdom
    (bất chấp, đi ngược lại quan niệm chung)
  • contradict the accepted wisdom
    (mâu thuẫn với quan niệm chung)
Adjective + accepted wisdom
  • conventional accepted wisdom
    (quan niệm chung theo lối cũ/truyền thống)
  • prevailing accepted wisdom
    (quan niệm chung đang thịnh hành)
  • popular accepted wisdom
    (quan niệm chung phổ biến)
  • long-held accepted wisdom
    (quan niệm chung đã tồn tại từ lâu)
Prepositional Phrases
  • contrary to accepted wisdom
    (trái với quan niệm chung)
  • according to accepted wisdom
    (theo như quan niệm chung)

Idioms

  • fly in the face of accepted wisdom

    hoàn toàn đi ngược lại với quan niệm chung, thách thức lẽ thường

    "His theory that sleep is unnecessary flies in the face of accepted wisdom."

    (Lý thuyết của ông cho rằng giấc ngủ là không cần thiết hoàn toàn đi ngược lại với quan niệm chung.)

  • The accepted wisdom is that...

    Quan niệm phổ biến/chung cho rằng...

    "The accepted wisdom is that you need a university degree to be successful, but many entrepreneurs have proved that wrong."

    (Quan niệm chung cho rằng bạn cần bằng đại học để thành công, nhưng nhiều doanh nhân đã chứng minh điều đó là sai.)

  • go against the accepted wisdom

    làm trái với quan niệm chung, đi ngược lại lẽ thường

    "The coach went against the accepted wisdom and put a rookie in the final game."

    (Vị huấn luyện viên đã làm trái với lẽ thường và đưa một tân binh vào trận chung kết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

accepted wisdom

Noun Phrase
Lật mặt

Một niềm tin hoặc ý tưởng mà hầu hết mọi người chấp nhận là đúng, thường không cần chứng minh hoặc đặt câu hỏi.

"The accepted wisdom is that a low-fat diet is good for everyone."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "accepted wisdom".

Sự thay đổi Mô thức Khoa học (Paradigm Shift)

Trong triết học phương Tây, nhà khoa học Thomas Kuhn cho rằng 'accepted wisdom' trong một lĩnh vực khoa học được gọi là 'paradigm' (mô thức). Các cuộc cách mạng khoa học xảy ra khi những nhà tư tưởng dũng cảm như Copernicus hay Einstein thách thức mô thức hiện hành bằng bằng chứng mới. Điều này cho thấy rằng những gì được coi là 'quan niệm chung' hôm nay có thể trở nên lỗi thời vào ngày mai.

Cửa sổ Overton và Dư luận

Trong chính trị học, 'Cửa sổ Overton' là một khái niệm mô tả những ý tưởng được công chúng chấp nhận tại một thời điểm nhất định. Nhiều ý tưởng từng bị coi là cực đoan (nằm ngoài cửa sổ) có thể dần dần trở thành 'accepted wisdom' (lọt vào trong cửa sổ) thông qua các nỗ lực vận động chính trị và thay đổi xã hội. Điều này cho thấy 'quan niệm chung' có thể được định hình và thay đổi theo thời gian.