(Top Banner Ad)
common knowledge
B2
Noun B2 General Knowledge

common knowledge

UK: /ˈkɒm.ən ˈnɒl.ɪdʒ/ • US: /ˈkɑː.mən ˈnɑː.lɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

kiến thức phổ thông điều ai cũng biết chuyện thường ngày ở huyện
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Information that is known by most people.

Vietnamese Meaning

Thông tin mà hầu hết mọi người đều biết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's common knowledge that the Earth revolves around the Sun."

    "Ai cũng biết rằng Trái Đất quay quanh Mặt Trời."

  • "It's common knowledge that smoking is harmful to your health."

    "Ai cũng biết rằng hút thuốc có hại cho sức khỏe."

  • "The company's financial difficulties were common knowledge among its employees."

    "Những khó khăn tài chính của công ty là điều mà nhân viên nào cũng biết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective common Phổ biến, chung
Adverb commonly Thường xuyên, thông thường
Noun commonality Điểm chung, tính phổ biến
Noun (root) knowledge Kiến thức, sự hiểu biết
Adjective knowledgeable Có kiến thức, am hiểu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General Knowledge

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*ǵneh₃-
Proto-Germanic
*kunnaną (to know)
Old French
commun (common)
Middle English (c. 1300s)
knouleche (knowledge)
Modern English (c. 1700s)
common knowledge

Nguồn gốc đơn giản

Cụm từ 'common knowledge' (kiến thức chung) là một sự kết hợp trực tiếp của hai từ mô tả: 'common' (phổ biến, chung) và 'knowledge' (kiến thức, sự hiểu biết). Nó không có nguồn gốc thần thoại hay lịch sử phức tạp, mà xuất hiện một cách tự nhiên trong ngôn ngữ để chỉ những sự thật mà hầu hết mọi người trong một cộng đồng đều chấp nhận và biết đến.

Khái niệm học thuật

Mặc dù cụm từ đã tồn tại từ lâu, nhưng tầm quan trọng của nó được củng cố trong môi trường học thuật và luật pháp. Trong viết luận, 'common knowledge' là thông tin không cần trích dẫn nguồn, cho thấy nó đã trở thành một nền tảng kiến thức được chấp nhận rộng rãi.

Usage Note

Chỉ những sự thật, sự kiện hoặc thông tin được chấp nhận rộng rãi và không cần phải chứng minh hoặc giải thích thêm. Thường dùng để chỉ những điều hiển nhiên trong một cộng đồng, xã hội hoặc lĩnh vực cụ thể.

Prepositions

of to

'of' thường dùng để chỉ cái gì là kiến thức phổ thông của một nhóm người nào đó. Ví dụ: 'It is common knowledge of scientists'. 'to' thường dùng để chỉ ai đó không biết điều gì là kiến thức phổ thông. Ví dụ: 'It's common knowledge to everyone else'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective Modifiers
  • widespread widespread common knowledge
    (Kiến thức chung được phổ biến rộng khắp)
  • general general common knowledge
    (Kiến thức chung mang tính tổng quát)
  • established established common knowledge
    (Kiến thức chung đã được xác lập/công nhận)
  • public public common knowledge
    (Kiến thức chung cho công chúng)
Verb/Structural Use
  • become It has become common knowledge.
    (Điều đó đã trở thành kiến thức chung/ai cũng biết.)
  • treat as treat something as common knowledge
    (Coi cái gì đó như kiến thức chung (không cần giải thích))
  • accept as accept the fact as common knowledge
    (Chấp nhận sự thật đó là kiến thức chung)
  • is The fact is common knowledge.
    (Sự thật đó là điều ai cũng biết.)

Idioms

  • It is common knowledge that...

    Ai cũng biết rằng/Mọi người đều biết rằng...

    "It is common knowledge that she resigned last month."

    (Ai cũng biết rằng cô ấy đã từ chức vào tháng trước.)

  • To elevate something to common knowledge

    Nâng một thông tin/sự việc lên thành điều ai cũng biết (làm cho nó phổ biến)

    "The scandal elevated the politician's past mistakes to common knowledge."

    (Vụ bê bối đã làm cho những sai lầm trong quá khứ của chính trị gia này trở thành điều ai cũng biết.)

  • To pass for common knowledge

    Được xem như/được coi là kiến thức chung (dù có thể chưa hoàn toàn chính xác)

    "While not entirely proven, that rumor seems to pass for common knowledge in the office."

    (Mặc dù chưa được chứng minh hoàn toàn, nhưng tin đồn đó dường như được coi là kiến thức chung trong văn phòng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

common knowledge

Noun
Lật mặt

Thông tin mà hầu hết mọi người đều biết.

"It's common knowledge that the Earth revolves around the Sun."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If it weren't common knowledge that exercise is beneficial, people might not prioritize it.
Nếu không phải là kiến thức phổ thông rằng tập thể dục có lợi, mọi người có lẽ đã không ưu tiên nó.
Phủ định
If it weren't common knowledge that smoking is harmful, people wouldn't be so concerned about its effects.
Nếu không phải là kiến thức phổ thông rằng hút thuốc có hại, mọi người sẽ không lo lắng về tác động của nó.
Nghi vấn
Would people be surprised if it weren't common knowledge that the Earth is round?
Liệu mọi người có ngạc nhiên không nếu không phải là kiến thức phổ thông rằng Trái Đất hình tròn?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If something is common knowledge, people generally accept it as true.
Nếu một điều gì đó là kiến thức phổ thông, mọi người thường chấp nhận nó là đúng.
Phủ định
If something is common knowledge, it doesn't need to be explained in detail.
Nếu một điều gì đó là kiến thức phổ thông, nó không cần phải được giải thích chi tiết.
Nghi vấn
If something is common knowledge, does everyone know about it?
Nếu một điều gì đó là kiến thức phổ thông, có phải ai cũng biết về nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "common knowledge".

Quy tắc trích dẫn (Academic Citation)

Trong văn hóa học thuật phương Tây, xác định 'common knowledge' là rất quan trọng. Khi viết bài nghiên cứu, bạn không cần trích dẫn nguồn cho các sự kiện đã được chấp nhận rộng rãi (ví dụ: 'Năm 1945 là năm kết thúc Thế chiến II'). Tuy nhiên, điều gì được coi là kiến thức chung có thể khác nhau tùy theo lĩnh vực và quốc gia. Nếu có bất kỳ nghi ngờ nào, sinh viên luôn được khuyên nên trích dẫn nguồn.

Nguyên tắc 'Thường thức' (Sensemaking)

Khái niệm 'common knowledge' đóng vai trò lớn trong cách con người tương tác xã hội. Nó tạo ra một nền tảng cho sự giao tiếp hiệu quả, vì người nói và người nghe có thể bỏ qua việc giải thích các chi tiết cơ bản. Ví dụ, nếu là 'common knowledge' rằng công ty đang thua lỗ, mọi người sẽ hiểu ngay lý do các cuộc họp khẩn cấp được triệu tập.