(Top Banner Ad)
standard practice
B2
Noun B2 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

standard practice

UK: /ˈstændəd ˈpræktɪs/ • US: /ˈstændərd ˈpræktɪs/

Nghĩa tiếng Việt

thông lệ quy trình chuẩn cách thức thông thường tiêu chuẩn thực hành
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A usual or common way of doing something.

Vietnamese Meaning

Một cách thức thực hiện điều gì đó thông thường hoặc phổ biến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's standard practice to back up your data regularly."

    "Việc sao lưu dữ liệu thường xuyên là một thông lệ."

  • "Following safety guidelines is standard practice in this factory."

    "Tuân thủ các hướng dẫn an toàn là một thông lệ trong nhà máy này."

  • "It's standard practice for doctors to wash their hands before examining a patient."

    "Việc bác sĩ rửa tay trước khi khám cho bệnh nhân là một thông lệ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun standard tiêu chuẩn, chuẩn mực
Adjective standardized được tiêu chuẩn hóa
Verb practice thực hành, luyện tập
Noun practitioner người thực hành

Synonyms

common practice (thông lệ)usual procedure (quy trình thông thường)established procedure (quy trình đã được thiết lập)

Antonyms

unconventional method (phương pháp không chính thống)irregular practice (thực hành không thường xuyên)

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
standardum
Old French
estandard
English
standard
English
practice

Nguồn gốc của 'Standard'

Từ 'standard' bắt nguồn từ tiếng Latin 'standardum', có nghĩa là 'cờ hiệu' hoặc 'tiêu chuẩn'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ một lá cờ hoặc biểu ngữ mà quân đội tập hợp xung quanh. Theo thời gian, ý nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ bất kỳ thứ gì được sử dụng như một thước đo hoặc mô hình để so sánh. Trong tiếng Việt, nó mang ý nghĩa tương tự: tiêu chuẩn, chuẩn mực.

Nguồn gốc của 'Practice'

Từ 'practice' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'praktikos', có nghĩa là 'liên quan đến hành động'. Nó ám chỉ việc thực hiện một kỹ năng hoặc hoạt động lặp đi lặp lại để cải thiện. Trong tiếng Việt, nó mang ý nghĩa là 'thực hành', 'luyện tập'.

Usage Note

Cụm từ này chỉ một quy trình, phương pháp hoặc cách làm việc đã được thiết lập và chấp nhận rộng rãi trong một lĩnh vực, ngành nghề hoặc tổ chức cụ thể. Nó thường ngụ ý rằng cách thức này đã được chứng minh là hiệu quả và đáng tin cậy theo thời gian. 'Standard practice' nhấn mạnh tính thông lệ và sự tuân thủ các quy tắc hoặc hướng dẫn đã được thống nhất.

Prepositions

in within

‘In’ được sử dụng để chỉ phạm vi rộng hơn, ví dụ: ‘This is standard practice in the industry.’ (‘Đây là thông lệ trong ngành’). ‘Within’ được sử dụng để chỉ phạm vi hẹp hơn, ví dụ: ‘This is standard practice within our company.’ (‘Đây là thông lệ trong công ty chúng tôi’).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + standard practice
  • common standard practice
    (thông lệ tiêu chuẩn, thực hành tiêu chuẩn phổ biến)
  • industry standard practice
    (thông lệ tiêu chuẩn trong ngành)
  • best standard practice
    (thực hành tiêu chuẩn tốt nhất)
Verb + standard practice
  • follow standard practice
    (tuân theo thông lệ tiêu chuẩn)
  • establish standard practice
    (thiết lập thông lệ tiêu chuẩn)
  • become standard practice
    (trở thành thông lệ tiêu chuẩn)

Idioms

  • As a matter of standard practice

    Theo thông lệ thông thường

    "As a matter of standard practice, we back up the data every night."

    (Theo thông lệ thông thường, chúng tôi sao lưu dữ liệu mỗi đêm.)

  • Standard practice is to...

    Thông lệ tiêu chuẩn là...

    "Standard practice is to check all equipment before use."

    (Thông lệ tiêu chuẩn là kiểm tra tất cả thiết bị trước khi sử dụng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

standard practice

Noun
Lật mặt

Một cách thức thực hiện điều gì đó thông thường hoặc phổ biến.

"It's standard practice to back up your data regularly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "standard practice".

Tầm quan trọng của tiêu chuẩn trong kinh doanh

Trong kinh doanh phương Tây, 'standard practice' rất quan trọng để đảm bảo chất lượng, hiệu quả và tuân thủ các quy định. Việc tuân thủ các thông lệ tiêu chuẩn giúp xây dựng lòng tin với khách hàng và đối tác.

ISO Standards

Các tiêu chuẩn ISO (International Organization for Standardization) là một ví dụ điển hình về 'standard practice' trên phạm vi quốc tế. Các công ty đạt chứng nhận ISO chứng minh rằng họ tuân thủ các quy trình và tiêu chuẩn chất lượng đã được thiết lập.