(Top Banner Ad)
industry standard
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Công nghiệp, Công nghệ

industry standard

UK: /ˈɪndəstri ˈstændəd/ • US: /ˈɪndəstri ˈstændərd/

Nghĩa tiếng Việt

tiêu chuẩn ngành chuẩn mực ngành tiêu chuẩn công nghiệp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A level of quality or attainment that is widely recognized or employed by people in a particular industry.

Vietnamese Meaning

Một mức chất lượng hoặc thành tựu được công nhận hoặc sử dụng rộng rãi bởi những người trong một ngành cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This software meets the industry standard for data security."

    "Phần mềm này đáp ứng tiêu chuẩn ngành về bảo mật dữ liệu."

  • "The company's manufacturing process adheres to industry standards."

    "Quy trình sản xuất của công ty tuân thủ các tiêu chuẩn ngành."

  • "Our products are designed to exceed industry standards."

    "Các sản phẩm của chúng tôi được thiết kế để vượt qua các tiêu chuẩn ngành."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun industry Ngành công nghiệp, công nghiệp
Adjective industrial Thuộc về công nghiệp, kỹ nghệ
Verb standardize Tiêu chuẩn hóa
Noun standardization Sự tiêu chuẩn hóa
Adjective substandard Dưới tiêu chuẩn, kém chất lượng

Synonyms

accepted practice (thông lệ được chấp nhận)common standard (tiêu chuẩn chung)

Antonyms

proprietary standard (tiêu chuẩn độc quyền)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Công nghiệp, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

English
industry standard

Nguồn gốc từ 'Industry'

Từ 'industry' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'industria', mang nghĩa 'siêng năng, hoạt động'. Ban đầu, nó chỉ sự chăm chỉ, cần cù. Về sau, nghĩa của từ mở rộng để chỉ các ngành sản xuất, kinh doanh quy mô lớn.

Nguồn gốc từ 'Standard'

Từ 'standard' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'estandard', ban đầu là tên gọi cho cờ hiệu quân sự hoặc điểm tập hợp của quân đội. Sau đó, nó phát triển nghĩa thành 'mức độ, tiêu chuẩn được chấp nhận làm thước đo'.

Sự kết hợp và ý nghĩa hiện đại

'Industry standard' là một cụm từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp hai từ 'industry' (ngành công nghiệp) và 'standard' (tiêu chuẩn). Nó dùng để chỉ một mức độ chất lượng, đặc điểm kỹ thuật hoặc phương pháp làm việc được chấp nhận rộng rãi hoặc được coi là tốt nhất trong một ngành cụ thể, thường là kết quả của sự phát triển và thỏa thuận chung trong ngành.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ những quy tắc, phương pháp, hoặc tiêu chuẩn mà hầu hết các công ty hoặc chuyên gia trong một ngành cụ thể đều tuân theo. Nó ngụ ý rằng những tiêu chuẩn này đã được chấp nhận rộng rãi và được coi là 'điều tốt nhất' hoặc 'điều nên làm' trong ngành đó. Nó khác với 'best practice' ở chỗ 'industry standard' thể hiện một sự chấp nhận rộng rãi, trong khi 'best practice' là một quy trình ưu việt hơn, nhưng có thể chưa được áp dụng rộng rãi.

Prepositions

for in

'Industry standard for' dùng để chỉ tiêu chuẩn cho một khía cạnh cụ thể nào đó. Ví dụ: 'The industry standard for data encryption'. 'Industry standard in' dùng để chỉ tiêu chuẩn trong một lĩnh vực hoặc ngành cụ thể. Ví dụ: 'The industry standard in the automotive industry'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + industry standard
  • de facto de facto industry standard
    (tiêu chuẩn thực tế của ngành)
  • global global industry standard
    (tiêu chuẩn công nghiệp toàn cầu)
  • accepted accepted industry standard
    (tiêu chuẩn công nghiệp được chấp nhận)
  • new new industry standard
    (tiêu chuẩn công nghiệp mới)
Verb + industry standard
  • meet meet the industry standard
    (đạt tiêu chuẩn công nghiệp)
  • exceed exceed the industry standard
    (vượt tiêu chuẩn công nghiệp)
  • set set the industry standard
    (thiết lập tiêu chuẩn công nghiệp)
  • conform to conform to industry standards
    (tuân thủ các tiêu chuẩn công nghiệp)

Idioms

  • set the industry standard

    Thiết lập, định ra tiêu chuẩn cao nhất cho cả ngành; trở thành chuẩn mực cho ngành.

    "Their new product features and quality have set the industry standard for smartphone design."

    (Các tính năng và chất lượng sản phẩm mới của họ đã thiết lập tiêu chuẩn ngành cho thiết kế điện thoại thông minh.)

  • meet the industry standard

    Đạt được mức độ chất lượng hoặc yêu cầu tối thiểu được chấp nhận trong ngành.

    "Our software is designed to meet the industry standard for data security."

    (Phần mềm của chúng tôi được thiết kế để đáp ứng tiêu chuẩn ngành về bảo mật dữ liệu.)

  • exceed the industry standard

    Vượt qua mức độ chất lượng hoặc yêu cầu tối thiểu được chấp nhận trong ngành; tốt hơn so với chuẩn mực.

    "This company's customer service consistently exceeds the industry standard."

    (Dịch vụ khách hàng của công ty này luôn vượt xa tiêu chuẩn ngành.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

industry standard

Danh từ
Lật mặt

Một mức chất lượng hoặc thành tựu được công nhận hoặc sử dụng rộng rãi bởi những người trong một ngành cụ thể.

"This software meets the industry standard for data security."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This software follows industry standard practices: it ensures compatibility and security.
Phần mềm này tuân theo các tiêu chuẩn công nghiệp: nó đảm bảo tính tương thích và bảo mật.
Phủ định
Our company doesn't adhere to the industry standard yet: we're still developing our infrastructure.
Công ty của chúng tôi chưa tuân thủ tiêu chuẩn ngành: chúng tôi vẫn đang phát triển cơ sở hạ tầng của mình.
Nghi vấn
Is this product built to industry standard: does it meet all required specifications?
Sản phẩm này có được xây dựng theo tiêu chuẩn công nghiệp không: nó có đáp ứng tất cả các thông số kỹ thuật cần thiết không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "industry standard".

Tầm quan trọng của tiêu chuẩn chất lượng

Trong môi trường kinh doanh cạnh tranh, việc tuân thủ các 'industry standard' (tiêu chuẩn ngành) không chỉ đảm bảo chất lượng và độ an toàn của sản phẩm/dịch vụ mà còn xây dựng lòng tin từ khách hàng. Nó giúp người tiêu dùng dễ dàng so sánh và đưa ra lựa chọn, đồng thời thúc đẩy các doanh nghiệp không ngừng cải tiến để đạt hoặc vượt qua các chuẩn mực này.

Tiêu chuẩn và sự đổi mới

Mặc dù 'industry standard' định ra một chuẩn mực chung, chúng cũng là động lực cho sự đổi mới. Các công ty thường tìm cách vượt qua các tiêu chuẩn hiện có để tạo ra lợi thế cạnh tranh, dẫn đến sự phát triển của công nghệ và phương pháp mới. Tiêu chuẩn quốc tế như ISO (Tổ chức Tiêu chuẩn hóa Quốc tế) cũng đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra sự đồng nhất toàn cầu, thuận lợi cho thương mại và hợp tác quốc tế.