(Top Banner Ad)
unconventional method
B2
noun phrase B2 General

unconventional method

UK: /ˌʌnkənˈvɛnʃənəl ˈmɛθəd/ • US: /ˌʌnkənˈvɛnʃənəl ˈmɛθəd/

Nghĩa tiếng Việt

phương pháp không chính thống phương pháp dị biệt phương pháp độc đáo phương pháp khác thường
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A method that is not based on or conforming to what is generally done or believed.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp không dựa trên hoặc tuân theo những gì thường được thực hiện hoặc tin tưởng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The artist used an unconventional method to create the sculpture, using recycled materials and found objects."

    "Nghệ sĩ đã sử dụng một phương pháp không thông thường để tạo ra tác phẩm điêu khắc, sử dụng vật liệu tái chế và các đồ vật tìm thấy."

  • "The company achieved remarkable success by employing unconventional marketing methods."

    "Công ty đã đạt được thành công đáng kể bằng cách sử dụng các phương pháp tiếp thị không thông thường."

  • "The scientist's unconventional method of data analysis led to a groundbreaking discovery."

    "Phương pháp phân tích dữ liệu không thông thường của nhà khoa học đã dẫn đến một khám phá đột phá."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective conventional thông thường, theo tập quán
Noun convention tập quán, quy ước
Adverb unconventionally một cách khác thường

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
conventio
English
convention
English
unconventional
English
unconventional method

Nguồn gốc của 'unconventional'

Từ 'unconventional' bắt nguồn từ 'convention' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'sự thỏa thuận' hoặc 'tập quán'. Tiền tố 'un-' được thêm vào để tạo ra ý nghĩa 'không theo tập quán', ám chỉ những điều khác biệt và mới lạ. Trong tiếng Việt, chúng ta có thể hiểu nó như là 'phi truyền thống' hoặc 'khác thường'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các phương pháp sáng tạo, khác biệt hoặc độc đáo, có thể hiệu quả nhưng không phổ biến. Nó nhấn mạnh sự khác biệt so với các phương pháp thông thường hoặc truyền thống. So với 'alternative method' (phương pháp thay thế), 'unconventional method' mang sắc thái mạnh hơn về sự khác biệt và có thể cả sự mạo hiểm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unconventional method
  • radical unconventional method
    (phương pháp phi truyền thống triệt để)
  • innovative unconventional method
    (phương pháp phi truyền thống sáng tạo)
  • novel unconventional method
    (phương pháp phi truyền thống mới lạ)
Verb + unconventional method
  • employ unconventional method
    (sử dụng phương pháp phi truyền thống)
  • adopt unconventional method
    (áp dụng phương pháp phi truyền thống)
  • try unconventional method
    (thử phương pháp phi truyền thống)

Idioms

  • Think outside the box (related to unconventional methods)

    Suy nghĩ vượt ra ngoài khuôn khổ.

    "To solve this problem, we need to think outside the box."

    (Để giải quyết vấn đề này, chúng ta cần suy nghĩ vượt ra ngoài khuôn khổ.)

  • A different kettle of fish (related to unconventional methods)

    Một vấn đề hoàn toàn khác, một trường hợp khác.

    "Using an unconventional method is a different kettle of fish than following the standard procedure."

    (Sử dụng một phương pháp phi truyền thống là một vấn đề hoàn toàn khác so với việc tuân theo quy trình tiêu chuẩn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unconventional method

noun phrase
Lật mặt

Một phương pháp không dựa trên hoặc tuân theo những gì thường được thực hiện hoặc tin tưởng.

"The artist used an unconventional method to create the sculpture, using recycled materials and found objects."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unconventional method".

Sự sáng tạo và đổi mới

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc sử dụng 'unconventional method' thường được khuyến khích để thúc đẩy sự sáng tạo và đổi mới. Điều này đặc biệt đúng trong lĩnh vực kinh doanh và công nghệ, nơi những ý tưởng mới và phương pháp tiếp cận độc đáo có thể tạo ra sự khác biệt lớn.

Chấp nhận rủi ro

Việc sử dụng 'unconventional method' đôi khi đi kèm với rủi ro. Trong văn hóa phương Tây, việc chấp nhận rủi ro có tính toán thường được xem là một phần quan trọng của sự thành công, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và khởi nghiệp.