standard setting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of establishing benchmarks or criteria for quality, performance, or other measures.
Vietnamese Meaning
Quá trình thiết lập các tiêu chuẩn hoặc tiêu chí cho chất lượng, hiệu suất hoặc các thước đo khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The committee is responsible for standard setting in the industry."
"Ủy ban chịu trách nhiệm thiết lập tiêu chuẩn trong ngành."
-
"Effective standard setting requires collaboration between stakeholders."
"Việc thiết lập tiêu chuẩn hiệu quả đòi hỏi sự hợp tác giữa các bên liên quan."
-
"International organizations play a vital role in standard setting for trade."
"Các tổ chức quốc tế đóng một vai trò quan trọng trong việc thiết lập tiêu chuẩn cho thương mại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | standard | tiêu chuẩn, định mức |
| Verb | standardize | tiêu chuẩn hóa, quy chuẩn hóa |
| Noun | standardization | sự tiêu chuẩn hóa |
| Adjective | standardized | đã được tiêu chuẩn hóa |
| Noun | setter | người/vật thiết lập (trong một ngữ cảnh nào đó) |
| Noun | setting | sự thiết lập, bối cảnh |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ quá trình thiết lập và xác định các tiêu chuẩn. Thường liên quan đến việc đưa ra các quy tắc, quy định hoặc hướng dẫn mà các sản phẩm, dịch vụ hoặc hoạt động phải tuân thủ. Khác với "quality control" (kiểm soát chất lượng), vốn là quá trình đảm bảo rằng sản phẩm hoặc dịch vụ đáp ứng các tiêu chuẩn đã được thiết lập.
Prepositions
* `in standard setting`: Chỉ một khía cạnh hoặc yếu tố cụ thể được xem xét trong quá trình thiết lập tiêu chuẩn.
* `for standard setting`: Mục đích hoặc lý do của việc thiết lập tiêu chuẩn.
* `by standard setting`: Phương tiện hoặc cách thức tiêu chuẩn được thiết lập, thường là bởi một tổ chức hoặc cơ quan cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
rigorous rigorous standard setting (việc thiết lập tiêu chuẩn nghiêm ngặt)
-
effective effective standard setting (việc thiết lập tiêu chuẩn hiệu quả)
-
global global standard setting (việc thiết lập tiêu chuẩn toàn cầu)
-
independent independent standard setting (việc thiết lập tiêu chuẩn độc lập)
-
conduct conduct standard setting (thực hiện việc thiết lập tiêu chuẩn)
-
participate in participate in standard setting (tham gia vào việc thiết lập tiêu chuẩn)
-
oversee oversee standard setting (giám sát việc thiết lập tiêu chuẩn)
-
body standard-setting body (cơ quan thiết lập tiêu chuẩn)
-
process standard-setting process (quy trình thiết lập tiêu chuẩn)
-
framework standard-setting framework (khuôn khổ thiết lập tiêu chuẩn)
Idioms
-
a standard-setting body
một cơ quan/tổ chức chịu trách nhiệm thiết lập các tiêu chuẩn (đây là một cụm danh từ cố định rất phổ biến hơn là một thành ngữ hoàn chỉnh)
"The IASB is a global standard-setting body for accounting."
(IASB là một cơ quan thiết lập tiêu chuẩn kế toán toàn cầu.)
-
involved in standard setting
tham gia vào quá trình thiết lập tiêu chuẩn (một cụm giới từ chỉ sự tham gia vào hoạt động này)
"Many experts are involved in standard setting for new technologies."
(Nhiều chuyên gia tham gia vào việc thiết lập tiêu chuẩn cho các công nghệ mới.)
-
play a standard-setting role
đóng vai trò thiết lập tiêu chuẩn, đóng vai trò chủ chốt trong việc định hình các chuẩn mực (một cách diễn đạt nhấn mạnh tầm quan trọng)
"This organization aims to play a standard-setting role in ethical AI development."
(Tổ chức này nhằm mục đích đóng vai trò thiết lập tiêu chuẩn trong phát triển AI có đạo đức.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
standard setting
NounQuá trình thiết lập các tiêu chuẩn hoặc tiêu chí cho chất lượng, hiệu suất hoặc các thước đo khác.
"The committee is responsible for standard setting in the industry."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the standard setting process for the new curriculum is incredibly thorough! |
Chà, quy trình thiết lập tiêu chuẩn cho chương trình giảng dạy mới thật sự rất kỹ lưỡng! |
| Phủ định | Alas, standard setting alone doesn't guarantee improved student outcomes. |
Than ôi, chỉ thiết lập tiêu chuẩn thôi thì không đảm bảo kết quả học tập của học sinh sẽ được cải thiện. |
| Nghi vấn | Hey, is standard setting truly effective in promoting educational equity? |
Này, việc thiết lập tiêu chuẩn có thực sự hiệu quả trong việc thúc đẩy sự công bằng trong giáo dục không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The committee will be standard setting for the new curriculum next week. |
Ủy ban sẽ thiết lập tiêu chuẩn cho chương trình giảng dạy mới vào tuần tới. |
| Phủ định | The government won't be standard setting in the private sector. |
Chính phủ sẽ không thiết lập tiêu chuẩn trong khu vực tư nhân. |
| Nghi vấn | Will they be standard setting without consulting the stakeholders? |
Liệu họ sẽ thiết lập tiêu chuẩn mà không tham khảo ý kiến các bên liên quan? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "standard setting".
