(Top Banner Ad)
standard setting
C1
Noun C1 Quản lý, Kinh doanh, Giáo dục, Công nghệ

standard setting

UK: /ˈstændəd ˌsɛtɪŋ/ • US: /ˈstændərd ˌsɛtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

thiết lập tiêu chuẩn xây dựng tiêu chuẩn định chuẩn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of establishing benchmarks or criteria for quality, performance, or other measures.

Vietnamese Meaning

Quá trình thiết lập các tiêu chuẩn hoặc tiêu chí cho chất lượng, hiệu suất hoặc các thước đo khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The committee is responsible for standard setting in the industry."

    "Ủy ban chịu trách nhiệm thiết lập tiêu chuẩn trong ngành."

  • "Effective standard setting requires collaboration between stakeholders."

    "Việc thiết lập tiêu chuẩn hiệu quả đòi hỏi sự hợp tác giữa các bên liên quan."

  • "International organizations play a vital role in standard setting for trade."

    "Các tổ chức quốc tế đóng một vai trò quan trọng trong việc thiết lập tiêu chuẩn cho thương mại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun standard tiêu chuẩn, định mức
Verb standardize tiêu chuẩn hóa, quy chuẩn hóa
Noun standardization sự tiêu chuẩn hóa
Adjective standardized đã được tiêu chuẩn hóa
Noun setter người/vật thiết lập (trong một ngữ cảnh nào đó)
Noun setting sự thiết lập, bối cảnh

Synonyms

benchmarking (đánh giá chuẩn)criterion development (phát triển tiêu chí)

Related Words

Subject Area

Quản lý, Kinh doanh, Giáo dục, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*steh₂-
Proto-Germanic
*standanan
Old French
estandard
Middle English
standard
Proto-Indo-European
*sod-
Proto-Germanic
*satjaną
Old English
settan
Middle English
setting
Modern English
standard setting

Gốc rễ của 'Standard Setting'

Từ 'standard' (tiêu chuẩn) ban đầu có nghĩa là một lá cờ quân đội hoặc một biểu tượng quân sự được dùng làm điểm tập trung hoặc điểm chuẩn mà mọi người phải tuân theo. Nó bắt nguồn từ ý tưởng 'đứng vững' hoặc 'cố định'. Từ 'setting' (thiết lập) có nghĩa là hành động đặt để, ấn định. Khi kết hợp lại, 'standard setting' mô tả hành động thiết lập, định ra các quy tắc, mức độ hoặc chất lượng chung để đảm bảo sự đồng bộ, chất lượng và sự tin cậy trong một lĩnh vực cụ thể.

Usage Note

Chỉ quá trình thiết lập và xác định các tiêu chuẩn. Thường liên quan đến việc đưa ra các quy tắc, quy định hoặc hướng dẫn mà các sản phẩm, dịch vụ hoặc hoạt động phải tuân thủ. Khác với "quality control" (kiểm soát chất lượng), vốn là quá trình đảm bảo rằng sản phẩm hoặc dịch vụ đáp ứng các tiêu chuẩn đã được thiết lập.

Prepositions

in for by

* `in standard setting`: Chỉ một khía cạnh hoặc yếu tố cụ thể được xem xét trong quá trình thiết lập tiêu chuẩn.
* `for standard setting`: Mục đích hoặc lý do của việc thiết lập tiêu chuẩn.
* `by standard setting`: Phương tiện hoặc cách thức tiêu chuẩn được thiết lập, thường là bởi một tổ chức hoặc cơ quan cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + standard setting
  • rigorous rigorous standard setting
    (việc thiết lập tiêu chuẩn nghiêm ngặt)
  • effective effective standard setting
    (việc thiết lập tiêu chuẩn hiệu quả)
  • global global standard setting
    (việc thiết lập tiêu chuẩn toàn cầu)
  • independent independent standard setting
    (việc thiết lập tiêu chuẩn độc lập)
Verb + standard setting
  • conduct conduct standard setting
    (thực hiện việc thiết lập tiêu chuẩn)
  • participate in participate in standard setting
    (tham gia vào việc thiết lập tiêu chuẩn)
  • oversee oversee standard setting
    (giám sát việc thiết lập tiêu chuẩn)
Noun + standard setting (compound)
  • body standard-setting body
    (cơ quan thiết lập tiêu chuẩn)
  • process standard-setting process
    (quy trình thiết lập tiêu chuẩn)
  • framework standard-setting framework
    (khuôn khổ thiết lập tiêu chuẩn)

Idioms

  • a standard-setting body

    một cơ quan/tổ chức chịu trách nhiệm thiết lập các tiêu chuẩn (đây là một cụm danh từ cố định rất phổ biến hơn là một thành ngữ hoàn chỉnh)

    "The IASB is a global standard-setting body for accounting."

    (IASB là một cơ quan thiết lập tiêu chuẩn kế toán toàn cầu.)

  • involved in standard setting

    tham gia vào quá trình thiết lập tiêu chuẩn (một cụm giới từ chỉ sự tham gia vào hoạt động này)

    "Many experts are involved in standard setting for new technologies."

    (Nhiều chuyên gia tham gia vào việc thiết lập tiêu chuẩn cho các công nghệ mới.)

  • play a standard-setting role

    đóng vai trò thiết lập tiêu chuẩn, đóng vai trò chủ chốt trong việc định hình các chuẩn mực (một cách diễn đạt nhấn mạnh tầm quan trọng)

    "This organization aims to play a standard-setting role in ethical AI development."

    (Tổ chức này nhằm mục đích đóng vai trò thiết lập tiêu chuẩn trong phát triển AI có đạo đức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

standard setting

Noun
Lật mặt

Quá trình thiết lập các tiêu chuẩn hoặc tiêu chí cho chất lượng, hiệu suất hoặc các thước đo khác.

"The committee is responsible for standard setting in the industry."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the standard setting process for the new curriculum is incredibly thorough!
Chà, quy trình thiết lập tiêu chuẩn cho chương trình giảng dạy mới thật sự rất kỹ lưỡng!
Phủ định
Alas, standard setting alone doesn't guarantee improved student outcomes.
Than ôi, chỉ thiết lập tiêu chuẩn thôi thì không đảm bảo kết quả học tập của học sinh sẽ được cải thiện.
Nghi vấn
Hey, is standard setting truly effective in promoting educational equity?
Này, việc thiết lập tiêu chuẩn có thực sự hiệu quả trong việc thúc đẩy sự công bằng trong giáo dục không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The committee will be standard setting for the new curriculum next week.
Ủy ban sẽ thiết lập tiêu chuẩn cho chương trình giảng dạy mới vào tuần tới.
Phủ định
The government won't be standard setting in the private sector.
Chính phủ sẽ không thiết lập tiêu chuẩn trong khu vực tư nhân.
Nghi vấn
Will they be standard setting without consulting the stakeholders?
Liệu họ sẽ thiết lập tiêu chuẩn mà không tham khảo ý kiến các bên liên quan?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "standard setting".

Tiêu chuẩn Quốc tế (ISO)

Một trong những ví dụ nổi bật nhất về 'standard setting' là Tổ chức Tiêu chuẩn hóa Quốc tế (ISO). ISO phát triển và xuất bản các tiêu chuẩn quốc tế cho nhiều lĩnh vực, từ chất lượng sản phẩm đến quản lý môi trường và an toàn thông tin. Các tiêu chuẩn này giúp đảm bảo sản phẩm và dịch vụ trên toàn thế giới có chất lượng, an toàn và khả năng tương thích, tạo điều kiện thuận lợi cho thương mại và hợp tác quốc tế. Việc tuân thủ các tiêu chuẩn ISO thường được coi là dấu hiệu của chất lượng và độ tin cậy.

Bảo vệ Người tiêu dùng và An toàn

Việc thiết lập tiêu chuẩn đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc bảo vệ người tiêu dùng và đảm bảo an toàn công cộng. Các cơ quan quản lý thường thiết lập các tiêu chuẩn tối thiểu cho sản phẩm (ví dụ: đồ chơi trẻ em, thiết bị điện tử, thực phẩm) và dịch vụ (ví dụ: y tế, xây dựng) để ngăn chặn rủi ro và đảm bảo chúng không gây hại cho người sử dụng. Điều này giúp xây dựng lòng tin của công chúng vào thị trường và các sản phẩm họ sử dụng hàng ngày.