(Top Banner Ad)
standardized management
C1
Tính từ + Danh từ C1 Kinh tế và Quản trị

standardized management

UK: /ˈstændədˌaɪzd ˈmænɪdʒmənt/ • US: /ˈstændərˌdaɪzd ˈmænɪdʒmənt/

Nghĩa tiếng Việt

quản lý chuẩn hóa quản lý theo tiêu chuẩn hệ thống quản lý tiêu chuẩn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Management that follows established norms or conventions, ensuring consistency and uniformity across different contexts.

Vietnamese Meaning

Quản lý tuân theo các chuẩn mực hoặc quy ước đã được thiết lập, đảm bảo tính nhất quán và đồng đều trong các bối cảnh khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company implemented standardized management practices to improve efficiency."

    "Công ty đã triển khai các phương pháp quản lý chuẩn hóa để cải thiện hiệu quả."

  • "Standardized management procedures are essential for maintaining consistency in large organizations."

    "Các quy trình quản lý chuẩn hóa là rất cần thiết để duy trì tính nhất quán trong các tổ chức lớn."

  • "We need to implement standardized management across all departments."

    "Chúng ta cần triển khai quản lý chuẩn hóa trên tất cả các phòng ban."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb standardize tiêu chuẩn hóa
Adjective standard tiêu chuẩn
Noun standardization sự tiêu chuẩn hóa
Noun manager người quản lý
Verb manage quản lý
Noun management sự quản lý

Synonyms

uniform management (quản lý đồng nhất)consistent management (quản lý nhất quán)systematic management (quản lý có hệ thống)

Antonyms

customized management (quản lý tùy chỉnh)ad hoc management (quản lý tùy hứng)

Related Words

Subject Area

Kinh tế và Quản trị

Etymology (Nguồn gốc)

English
standard
English
standardized
English
management
English
standardized management

Nguồn gốc của 'Standardized'

Từ 'standard' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'estandart', có nghĩa là 'lá cờ hiệu'. Ban đầu, nó dùng để chỉ một tiêu chuẩn hoặc quy tắc được chấp nhận. Việc 'standardize' (tiêu chuẩn hóa) bắt đầu trở nên phổ biến trong công nghiệp vào thế kỷ 19 khi các nhà máy cần đảm bảo tính nhất quán và khả năng thay thế của các bộ phận.

Sự phát triển của 'Management'

Từ 'management' xuất phát từ tiếng Ý 'maneggiare', có nghĩa là 'xử lý', đặc biệt là ngựa. Qua thời gian, nó mở rộng để chỉ việc quản lý mọi nguồn lực, từ tài chính đến con người. Kết hợp với 'standardized', nó mang ý nghĩa quản lý theo các quy trình và tiêu chuẩn đã được thiết lập.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các hệ thống hoặc quy trình quản lý đã được thiết kế để đảm bảo rằng mọi người đều tuân theo cùng một phương pháp, giúp giảm thiểu sai sót và tăng hiệu quả. Nó nhấn mạnh tính đồng nhất và tuân thủ các tiêu chuẩn đã định. Khác với 'customized management' (quản lý tùy chỉnh) vốn tập trung vào sự linh hoạt và thích ứng với từng tình huống cụ thể.

Prepositions

of in

Ví dụ: 'standardized management of processes' (quản lý chuẩn hóa các quy trình). 'Standardized management in healthcare' (quản lý chuẩn hóa trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe). 'Of' chỉ sự sở hữu hoặc thuộc tính của 'management'. 'In' chỉ bối cảnh hoặc lĩnh vực áp dụng của 'management'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + standardized management
  • Effective effective standardized management
    (quản lý tiêu chuẩn hóa hiệu quả)
  • Global global standardized management
    (quản lý tiêu chuẩn hóa toàn cầu)
  • Rigorous rigorous standardized management
    (quản lý tiêu chuẩn hóa nghiêm ngặt)
Verb + standardized management
  • Implement implement standardized management
    (triển khai quản lý tiêu chuẩn hóa)
  • Improve improve standardized management
    (cải thiện quản lý tiêu chuẩn hóa)
  • Maintain maintain standardized management
    (duy trì quản lý tiêu chuẩn hóa)
standardized management + Noun
  • System standardized management system
    (hệ thống quản lý tiêu chuẩn hóa)
  • Process standardized management process
    (quy trình quản lý tiêu chuẩn hóa)
  • Practices standardized management practices
    (các phương pháp quản lý tiêu chuẩn hóa)

Idioms

  • Run a tight ship with standardized management

    Quản lý chặt chẽ và hiệu quả nhờ vào tiêu chuẩn hóa.

    "The company runs a tight ship with standardized management."

    (Công ty quản lý rất chặt chẽ nhờ vào việc tiêu chuẩn hóa quản lý.)

  • By the book with standardized management

    Tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc và quy trình tiêu chuẩn trong quản lý.

    "We do everything by the book with standardized management."

    (Chúng tôi làm mọi thứ theo đúng quy trình với quản lý tiêu chuẩn hóa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

standardized management

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Quản lý tuân theo các chuẩn mực hoặc quy ước đã được thiết lập, đảm bảo tính nhất quán và đồng đều trong các bối cảnh khác nhau.

"The company implemented standardized management practices to improve efficiency."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company implemented standardized management: a system ensuring consistency and efficiency across all departments.
Công ty đã triển khai quản lý tiêu chuẩn hóa: một hệ thống đảm bảo tính nhất quán và hiệu quả trong tất cả các phòng ban.
Phủ định
This project lacks standardized procedures: a critical flaw hindering its potential success.
Dự án này thiếu các quy trình tiêu chuẩn hóa: một sai sót nghiêm trọng cản trở tiềm năng thành công của nó.
Nghi vấn
Does this organization prioritize standardized processes: a feature that contributes to higher productivity?
Tổ chức này có ưu tiên các quy trình tiêu chuẩn hóa không: một đặc điểm góp phần vào năng suất cao hơn?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has been implementing standardized management processes for the last six months.
Công ty đã và đang triển khai các quy trình quản lý tiêu chuẩn hóa trong sáu tháng qua.
Phủ định
They haven't been using standardized management techniques effectively enough.
Họ đã không sử dụng các kỹ thuật quản lý tiêu chuẩn hóa đủ hiệu quả.
Nghi vấn
Has the department been following standardized management guidelines recently?
Gần đây, bộ phận có tuân thủ các hướng dẫn quản lý tiêu chuẩn hóa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "standardized management".

ISO Standards

Các tiêu chuẩn ISO là một ví dụ điển hình về quản lý tiêu chuẩn hóa trên toàn cầu. ISO (Tổ chức Tiêu chuẩn hóa Quốc tế) phát triển và công bố các tiêu chuẩn quốc tế cho nhiều lĩnh vực khác nhau, từ sản xuất đến dịch vụ, giúp đảm bảo chất lượng và hiệu quả.

Lean Management

Quản lý tinh gọn (Lean Management) là một phương pháp quản lý tập trung vào việc loại bỏ lãng phí và tối ưu hóa quy trình làm việc. Quản lý tiêu chuẩn hóa thường là một phần quan trọng của việc triển khai Lean, vì nó giúp đảm bảo tính nhất quán và hiệu quả trong các quy trình.