standardized management
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Management that follows established norms or conventions, ensuring consistency and uniformity across different contexts.
Vietnamese Meaning
Quản lý tuân theo các chuẩn mực hoặc quy ước đã được thiết lập, đảm bảo tính nhất quán và đồng đều trong các bối cảnh khác nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company implemented standardized management practices to improve efficiency."
"Công ty đã triển khai các phương pháp quản lý chuẩn hóa để cải thiện hiệu quả."
-
"Standardized management procedures are essential for maintaining consistency in large organizations."
"Các quy trình quản lý chuẩn hóa là rất cần thiết để duy trì tính nhất quán trong các tổ chức lớn."
-
"We need to implement standardized management across all departments."
"Chúng ta cần triển khai quản lý chuẩn hóa trên tất cả các phòng ban."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | standardize | tiêu chuẩn hóa |
| Adjective | standard | tiêu chuẩn |
| Noun | standardization | sự tiêu chuẩn hóa |
| Noun | manager | người quản lý |
| Verb | manage | quản lý |
| Noun | management | sự quản lý |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các hệ thống hoặc quy trình quản lý đã được thiết kế để đảm bảo rằng mọi người đều tuân theo cùng một phương pháp, giúp giảm thiểu sai sót và tăng hiệu quả. Nó nhấn mạnh tính đồng nhất và tuân thủ các tiêu chuẩn đã định. Khác với 'customized management' (quản lý tùy chỉnh) vốn tập trung vào sự linh hoạt và thích ứng với từng tình huống cụ thể.
Prepositions
Ví dụ: 'standardized management of processes' (quản lý chuẩn hóa các quy trình). 'Standardized management in healthcare' (quản lý chuẩn hóa trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe). 'Of' chỉ sự sở hữu hoặc thuộc tính của 'management'. 'In' chỉ bối cảnh hoặc lĩnh vực áp dụng của 'management'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Effective effective standardized management (quản lý tiêu chuẩn hóa hiệu quả)
-
Global global standardized management (quản lý tiêu chuẩn hóa toàn cầu)
-
Rigorous rigorous standardized management (quản lý tiêu chuẩn hóa nghiêm ngặt)
-
Implement implement standardized management (triển khai quản lý tiêu chuẩn hóa)
-
Improve improve standardized management (cải thiện quản lý tiêu chuẩn hóa)
-
Maintain maintain standardized management (duy trì quản lý tiêu chuẩn hóa)
-
System standardized management system (hệ thống quản lý tiêu chuẩn hóa)
-
Process standardized management process (quy trình quản lý tiêu chuẩn hóa)
-
Practices standardized management practices (các phương pháp quản lý tiêu chuẩn hóa)
Idioms
-
Run a tight ship with standardized management
Quản lý chặt chẽ và hiệu quả nhờ vào tiêu chuẩn hóa.
"The company runs a tight ship with standardized management."
(Công ty quản lý rất chặt chẽ nhờ vào việc tiêu chuẩn hóa quản lý.)
-
By the book with standardized management
Tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc và quy trình tiêu chuẩn trong quản lý.
"We do everything by the book with standardized management."
(Chúng tôi làm mọi thứ theo đúng quy trình với quản lý tiêu chuẩn hóa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
standardized management
Tính từ + Danh từQuản lý tuân theo các chuẩn mực hoặc quy ước đã được thiết lập, đảm bảo tính nhất quán và đồng đều trong các bối cảnh khác nhau.
"The company implemented standardized management practices to improve efficiency."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company implemented standardized management: a system ensuring consistency and efficiency across all departments. |
Công ty đã triển khai quản lý tiêu chuẩn hóa: một hệ thống đảm bảo tính nhất quán và hiệu quả trong tất cả các phòng ban. |
| Phủ định | This project lacks standardized procedures: a critical flaw hindering its potential success. |
Dự án này thiếu các quy trình tiêu chuẩn hóa: một sai sót nghiêm trọng cản trở tiềm năng thành công của nó. |
| Nghi vấn | Does this organization prioritize standardized processes: a feature that contributes to higher productivity? |
Tổ chức này có ưu tiên các quy trình tiêu chuẩn hóa không: một đặc điểm góp phần vào năng suất cao hơn? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company has been implementing standardized management processes for the last six months. |
Công ty đã và đang triển khai các quy trình quản lý tiêu chuẩn hóa trong sáu tháng qua. |
| Phủ định | They haven't been using standardized management techniques effectively enough. |
Họ đã không sử dụng các kỹ thuật quản lý tiêu chuẩn hóa đủ hiệu quả. |
| Nghi vấn | Has the department been following standardized management guidelines recently? |
Gần đây, bộ phận có tuân thủ các hướng dẫn quản lý tiêu chuẩn hóa không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "standardized management".
