standing still
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To not move; to remain stationary.
Vietnamese Meaning
Đứng yên, không di chuyển; giữ nguyên vị trí.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The car was standing still at the traffic lights."
"Chiếc xe đang đứng yên tại đèn giao thông."
-
"The soldiers were ordered to stand still during the ceremony."
"Những người lính được lệnh đứng yên trong suốt buổi lễ."
-
"The economy cannot afford to stand still in these challenging times."
"Nền kinh tế không thể chịu đựng được sự trì trệ trong thời điểm đầy thách thức này."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường mang nghĩa đen là không di chuyển về mặt thể chất. Nó cũng có thể được sử dụng theo nghĩa bóng để chỉ sự trì trệ, không có tiến triển trong một tình huống hoặc hoạt động nào đó. Khác với "remaining still" có thể nhấn mạnh tính chất chủ động của việc giữ yên, "standing still" thường chỉ một trạng thái không di chuyển một cách tự nhiên hoặc bị động.
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely completely standing still (hoàn toàn đứng yên)
-
virtually virtually standing still (hầu như đứng yên)
-
remain remain standing still (vẫn đứng yên)
-
catch someone catch someone standing still (bắt gặp ai đó đang đứng yên)
-
find someone find someone standing still (thấy ai đó đang đứng yên)
Idioms
-
Standing still is going backwards
Dậm chân tại chỗ là thụt lùi.
"In today's competitive market, standing still is going backwards."
(Trong thị trường cạnh tranh ngày nay, dậm chân tại chỗ là thụt lùi.)
-
Don't just stand still!
Đừng có đứng im như tượng!
"The house is on fire! Don't just stand still, help me!"
(Nhà đang cháy! Đừng có đứng im như tượng, giúp tôi với!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
standing still
Cụm động từ (phrasal verb)Đứng yên, không di chuyển; giữ nguyên vị trí.
"The car was standing still at the traffic lights."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The security guard was standing still at his post. |
Người bảo vệ đứng im tại vị trí của mình. |
| Phủ định | Hardly had the music stopped, than the dancers were standing still, waiting for instructions. |
Ngay khi nhạc vừa dứt, các vũ công đã đứng im, chờ đợi hướng dẫn. |
| Nghi vấn | Should the engine be standing still, what steps should we take to restart it? |
Nếu động cơ đứng yên, chúng ta nên thực hiện những bước nào để khởi động lại nó? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The market has been standing still since the economic crisis. |
Thị trường đã trì trệ kể từ cuộc khủng hoảng kinh tế. |
| Phủ định | The project hasn't been standing still; we've made considerable progress. |
Dự án không hề trì trệ; chúng tôi đã đạt được tiến bộ đáng kể. |
| Nghi vấn | Has the negotiation been standing still for the past few weeks? |
Cuộc đàm phán đã đình trệ trong vài tuần qua phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "standing still".
