(Top Banner Ad)
standing still
B1
Cụm động từ (phrasal verb) B1 Tổng quát

standing still

UK: /ˈstændɪŋ stɪl/ • US: /ˈstændɪŋ stɪl/

Nghĩa tiếng Việt

đứng yên dậm chân tại chỗ trì trệ không có tiến triển
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To not move; to remain stationary.

Vietnamese Meaning

Đứng yên, không di chuyển; giữ nguyên vị trí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The car was standing still at the traffic lights."

    "Chiếc xe đang đứng yên tại đèn giao thông."

  • "The soldiers were ordered to stand still during the ceremony."

    "Những người lính được lệnh đứng yên trong suốt buổi lễ."

  • "The economy cannot afford to stand still in these challenging times."

    "Nền kinh tế không thể chịu đựng được sự trì trệ trong thời điểm đầy thách thức này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stand đứng
Adjective standing đang đứng
Adverb still vẫn, yên lặng
Noun stillness sự yên tĩnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Nguồn Gốc

Cụm từ 'standing still' đơn giản chỉ sự kết hợp của động từ 'stand' (đứng) và trạng từ 'still' (yên, không động đậy). Ý nghĩa của nó trực tiếp phản ánh sự kết hợp này: trạng thái không di chuyển hoặc tiến triển.

Usage Note

Cụm từ này thường mang nghĩa đen là không di chuyển về mặt thể chất. Nó cũng có thể được sử dụng theo nghĩa bóng để chỉ sự trì trệ, không có tiến triển trong một tình huống hoặc hoạt động nào đó. Khác với "remaining still" có thể nhấn mạnh tính chất chủ động của việc giữ yên, "standing still" thường chỉ một trạng thái không di chuyển một cách tự nhiên hoặc bị động.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + standing still
  • completely completely standing still
    (hoàn toàn đứng yên)
  • virtually virtually standing still
    (hầu như đứng yên)
Verb + standing still
  • remain remain standing still
    (vẫn đứng yên)
  • catch someone catch someone standing still
    (bắt gặp ai đó đang đứng yên)
  • find someone find someone standing still
    (thấy ai đó đang đứng yên)

Idioms

  • Standing still is going backwards

    Dậm chân tại chỗ là thụt lùi.

    "In today's competitive market, standing still is going backwards."

    (Trong thị trường cạnh tranh ngày nay, dậm chân tại chỗ là thụt lùi.)

  • Don't just stand still!

    Đừng có đứng im như tượng!

    "The house is on fire! Don't just stand still, help me!"

    (Nhà đang cháy! Đừng có đứng im như tượng, giúp tôi với!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

standing still

Cụm động từ (phrasal verb)
Lật mặt

Đứng yên, không di chuyển; giữ nguyên vị trí.

"The car was standing still at the traffic lights."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The security guard was standing still at his post.
Người bảo vệ đứng im tại vị trí của mình.
Phủ định
Hardly had the music stopped, than the dancers were standing still, waiting for instructions.
Ngay khi nhạc vừa dứt, các vũ công đã đứng im, chờ đợi hướng dẫn.
Nghi vấn
Should the engine be standing still, what steps should we take to restart it?
Nếu động cơ đứng yên, chúng ta nên thực hiện những bước nào để khởi động lại nó?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The market has been standing still since the economic crisis.
Thị trường đã trì trệ kể từ cuộc khủng hoảng kinh tế.
Phủ định
The project hasn't been standing still; we've made considerable progress.
Dự án không hề trì trệ; chúng tôi đã đạt được tiến bộ đáng kể.
Nghi vấn
Has the negotiation been standing still for the past few weeks?
Cuộc đàm phán đã đình trệ trong vài tuần qua phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "standing still".

Thiền định

Trong nhiều truyền thống thiền định, việc 'đứng yên' (standing still) hoặc ngồi yên là một phần quan trọng của việc thực hành để đạt được sự tĩnh lặng trong tâm trí và kết nối với bản thân.