(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ stannous fluoride
C1

stannous fluoride

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

thiếc(II) florua fluorua thiếc
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Stannous fluoride'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một hợp chất hóa học có công thức SnF₂, được sử dụng trong kem đánh răng và các sản phẩm nha khoa khác để ngăn ngừa sâu răng.

Definition (English Meaning)

A chemical compound with the formula SnF₂, used in toothpaste and other dental products to prevent dental caries.

Ví dụ Thực tế với 'Stannous fluoride'

  • "Dentists often recommend toothpaste containing stannous fluoride to patients prone to cavities."

    "Nha sĩ thường khuyên dùng kem đánh răng có chứa stannous fluoride cho những bệnh nhân dễ bị sâu răng."

  • "The study compared the effectiveness of stannous fluoride and sodium fluoride in preventing dental caries."

    "Nghiên cứu so sánh hiệu quả của stannous fluoride và sodium fluoride trong việc ngăn ngừa sâu răng."

  • "Some toothpastes with stannous fluoride may cause temporary staining of the teeth."

    "Một số loại kem đánh răng chứa stannous fluoride có thể gây ra vết ố tạm thời trên răng."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Stannous fluoride'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: stannous fluoride
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Chưa có từ đồng nghĩa.

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

sodium fluoride(natri florua)
fluoride(florua)
dental caries(sâu răng)
toothpaste(kem đánh răng)

Lĩnh vực (Subject Area)

Hóa học Nha khoa

Ghi chú Cách dùng 'Stannous fluoride'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Stannous fluoride là một muối vô cơ, hoạt chất trong một số sản phẩm chăm sóc răng miệng. Nó hoạt động bằng cách ức chế quá trình khử khoáng của men răng và thúc đẩy quá trình tái khoáng hóa. So với sodium fluoride, stannous fluoride có thêm lợi ích là giảm viêm nướu và nhạy cảm răng. Tuy nhiên, nó có thể gây ố răng nếu sử dụng lâu dài.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in as

Ví dụ: 'stannous fluoride in toothpaste' (stannous fluoride trong kem đánh răng), 'stannous fluoride as an anticaries agent' (stannous fluoride như một chất chống sâu răng). Giới từ 'in' dùng để chỉ sự hiện diện của chất này trong một sản phẩm hoặc môi trường. 'as' dùng để chỉ vai trò hoặc chức năng của chất này.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Stannous fluoride'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)