(Top Banner Ad)
stannous fluoride
C1
Danh từ C1 Hóa học, Nha khoa

stannous fluoride

UK: /ˈstænəs ˈflɔːraɪd/ • US: /ˈstænəs ˈflɔːraɪd/

Nghĩa tiếng Việt

thiếc(II) florua fluorua thiếc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A chemical compound with the formula SnF₂, used in toothpaste and other dental products to prevent dental caries.

Vietnamese Meaning

Một hợp chất hóa học có công thức SnF₂, được sử dụng trong kem đánh răng và các sản phẩm nha khoa khác để ngăn ngừa sâu răng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Dentists often recommend toothpaste containing stannous fluoride to patients prone to cavities."

    "Nha sĩ thường khuyên dùng kem đánh răng có chứa stannous fluoride cho những bệnh nhân dễ bị sâu răng."

  • "The study compared the effectiveness of stannous fluoride and sodium fluoride in preventing dental caries."

    "Nghiên cứu so sánh hiệu quả của stannous fluoride và sodium fluoride trong việc ngăn ngừa sâu răng."

  • "Some toothpastes with stannous fluoride may cause temporary staining of the teeth."

    "Một số loại kem đánh răng chứa stannous fluoride có thể gây ra vết ố tạm thời trên răng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tin Thiếc (nguyên tố kim loại Sn)
Adjective stannic Liên quan đến thiếc (thường ở trạng thái hóa trị +4)
Noun fluorine Flo (nguyên tố hóa học F)
Noun fluoride Florua (ion hoặc hợp chất chứa flo)
Verb fluoridate Flo hóa (thêm flo vào nước uống, kem đánh răng...)
Noun fluoridation Sự flo hóa (quá trình thêm flo)
Adjective fluoridated Đã được flo hóa (ví dụ: nước flo hóa)

Related Words

Subject Area

Hóa học, Nha khoa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
stannum
English
stannous
Latin
fluere
English
fluoride
English
stannous fluoride

Nguồn gốc của 'Stannous'

Từ 'stannous' bắt nguồn từ tiếng Latin 'stannum', có nghĩa là 'thiếc'. Trong hóa học, 'stannous' được sử dụng để chỉ các hợp chất của thiếc ở trạng thái hóa trị thấp hơn, thường là hóa trị +2.

Nguồn gốc của 'Fluoride'

Từ 'fluoride' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'fluere' (có nghĩa là 'chảy') thông qua khoáng chất 'fluorspar' (huỳnh thạch), một nguồn chính của nguyên tố flo (fluorine). 'Fluoride' là tên gọi chung cho ion hoặc hợp chất chứa flo.

Sự kết hợp thành 'Stannous Fluoride'

Khi ghép lại, 'stannous fluoride' là tên gọi hóa học của một hợp chất gồm thiếc (ở trạng thái hóa trị +2) và flo. Đây là một hợp chất tổng hợp quan trọng, được phát triển và sử dụng rộng rãi trong y học, đặc biệt là nha khoa, để tăng cường men răng và kháng khuẩn.

Usage Note

Stannous fluoride là một muối vô cơ, hoạt chất trong một số sản phẩm chăm sóc răng miệng. Nó hoạt động bằng cách ức chế quá trình khử khoáng của men răng và thúc đẩy quá trình tái khoáng hóa. So với sodium fluoride, stannous fluoride có thêm lợi ích là giảm viêm nướu và nhạy cảm răng. Tuy nhiên, nó có thể gây ố răng nếu sử dụng lâu dài.

Prepositions

in as

Ví dụ: 'stannous fluoride in toothpaste' (stannous fluoride trong kem đánh răng), 'stannous fluoride as an anticaries agent' (stannous fluoride như một chất chống sâu răng). Giới từ 'in' dùng để chỉ sự hiện diện của chất này trong một sản phẩm hoặc môi trường. 'as' dùng để chỉ vai trò hoặc chức năng của chất này.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stannous fluoride
  • stabilized stabilized stannous fluoride
    (thiếc florua ổn định)
  • antibacterial antibacterial stannous fluoride
    (thiếc florua kháng khuẩn)
  • topical topical stannous fluoride
    (thiếc florua bôi ngoài (trực tiếp lên răng/nướu))
stannous fluoride + Noun
  • toothpaste stannous fluoride toothpaste
    (kem đánh răng chứa thiếc florua)
  • gel stannous fluoride gel
    (gel thiếc florua)
  • rinse stannous fluoride rinse
    (nước súc miệng thiếc florua)
  • treatment stannous fluoride treatment
    (phương pháp điều trị bằng thiếc florua)
Verb + stannous fluoride
  • use use stannous fluoride
    (sử dụng thiếc florua)
  • apply apply stannous fluoride
    (áp dụng/bôi thiếc florua)
  • contain contain stannous fluoride
    (chứa thiếc florua)

Idioms

  • stannous fluoride-containing products

    các sản phẩm chứa thiếc florua

    "Many dental care brands offer stannous fluoride-containing products for gum health."

    (Nhiều thương hiệu chăm sóc răng miệng cung cấp các sản phẩm chứa thiếc florua để bảo vệ nướu.)

  • stabilized stannous fluoride formulation

    công thức thiếc florua ổn định

    "The new toothpaste features a stabilized stannous fluoride formulation for enhanced efficacy."

    (Loại kem đánh răng mới có công thức thiếc florua ổn định giúp tăng cường hiệu quả.)

  • stannous fluoride's antimicrobial properties

    tính chất kháng khuẩn của thiếc florua

    "Dentists often recommend stannous fluoride for patients with gingivitis due to its antimicrobial properties."

    (Các nha sĩ thường khuyên dùng thiếc florua cho bệnh nhân viêm nướu nhờ tính chất kháng khuẩn của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stannous fluoride

Danh từ
Lật mặt

Một hợp chất hóa học có công thức SnF₂, được sử dụng trong kem đánh răng và các sản phẩm nha khoa khác để ngăn ngừa sâu răng.

"Dentists often recommend toothpaste containing stannous fluoride to patients prone to cavities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stannous fluoride".

Vai trò trong Chăm sóc Răng miệng Hiện đại

Thiếc florua (stannous fluoride) là một thành phần quan trọng trong nhiều sản phẩm chăm sóc răng miệng hiện đại, đặc biệt là kem đánh răng và nước súc miệng. Nó được công nhận rộng rãi về khả năng giúp ngăn ngừa sâu răng, giảm ê buốt và kiểm soát viêm nướu, góp phần vào việc duy trì sức khỏe răng miệng tổng thể trong xã hội phương Tây và toàn cầu.

Từ Sức khỏe Cộng đồng đến Gia đình

Việc sử dụng florua trong nha khoa, bao gồm cả thiếc florua, là một ví dụ điển hình về sự kết hợp giữa khoa học và sức khỏe cộng đồng. Ban đầu, các chương trình flo hóa nước đã giúp giảm đáng kể tỷ lệ sâu răng. Ngày nay, các sản phẩm chứa thiếc florua đã trở thành một phần quen thuộc trong thói quen vệ sinh cá nhân hàng ngày của nhiều gia đình, phản ánh nhận thức cao về phòng ngừa bệnh tật.