(Top Banner Ad)
sodium fluoride
B2
Danh từ B2 Hóa học, Nha khoa

sodium fluoride

UK: /ˈsəʊdiəm ˈflʊəraɪd/ • US: /ˈsoʊdiəm ˈflɔːraɪd/

Nghĩa tiếng Việt

natri florua
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An inorganic chemical compound with the formula NaF. It is a colorless solid that is readily soluble in water. Sodium fluoride is used in toothpaste and water fluoridation to help prevent tooth decay.

Vietnamese Meaning

Một hợp chất hóa học vô cơ có công thức NaF. Nó là một chất rắn không màu, dễ dàng hòa tan trong nước. Natri florua được sử dụng trong kem đánh răng và florua hóa nước để giúp ngăn ngừa sâu răng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Sodium fluoride is added to some municipal water supplies to prevent tooth decay."

    "Natri florua được thêm vào một số nguồn cung cấp nước đô thị để ngăn ngừa sâu răng."

  • "The toothpaste contains sodium fluoride to strengthen teeth."

    "Kem đánh răng chứa natri florua để làm chắc răng."

  • "Excessive ingestion of sodium fluoride can be harmful."

    "Uống quá nhiều natri florua có thể gây hại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sodium Nguyên tố hóa học natri (Na), một kim loại kiềm mềm, màu trắng bạc.
Noun fluorine Nguyên tố hóa học flo (F), một halogen có tính phản ứng hóa học rất cao, là khí màu vàng lục nhạt.
Noun fluoride Một hợp chất hóa học chứa flo, đặc biệt là một muối của axit flohydric (ví dụ: florua).

Related Words

Subject Area

Hóa học, Nha khoa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
soda
English
sodium
Latin
fluere
English
fluoride

Nguồn gốc tên gọi "Sodium Fluoride"

"Sodium fluoride" là một hợp chất hóa học, tên gọi của nó ghép từ hai thành phần chính: "sodium" và "fluoride". Từ "sodium" (natri) bắt nguồn từ từ "soda" trong tiếng Latin, chỉ tro thực vật có chứa natri. Còn "fluoride" (florua) có nguồn gốc từ nguyên tố "fluorine" (flo), tên này lại xuất phát từ động từ "fluere" trong tiếng Latin, có nghĩa là "chảy". Tên "fluere" được dùng vì khoáng chất fluorspar (có chứa flo) thường được dùng làm chất trợ dung (flux) trong luyện kim để giúp quặng chảy dễ dàng hơn.

Usage Note

Sodium fluoride là một muối ion, và là một nguồn florua. Nó được sử dụng chủ yếu trong nha khoa để ngăn ngừa sâu răng. Cần phân biệt với các hợp chất florua khác như stannous fluoride (SnF2) cũng được sử dụng trong nha khoa nhưng có cơ chế hoạt động khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sodium fluoride
  • topical topical sodium fluoride
    (natri florua bôi ngoài da)
  • systemic systemic sodium fluoride
    (natri florua dùng toàn thân (hấp thụ vào máu))
  • low-dose low-dose sodium fluoride
    (natri florua liều thấp)
Noun + sodium fluoride
  • sodium fluoride sodium fluoride toothpaste
    (kem đánh răng chứa natri florua)
  • sodium fluoride sodium fluoride solution
    (dung dịch natri florua)
  • sodium fluoride sodium fluoride gel
    (gel natri florua)
  • sodium fluoride sodium fluoride supplement
    (thực phẩm bổ sung natri florua)
Verb + sodium fluoride
  • apply apply sodium fluoride
    (bôi natri florua)
  • contain contain sodium fluoride
    (chứa natri florua)
  • treat with treat with sodium fluoride
    (điều trị bằng natri florua)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sodium fluoride

Danh từ
Lật mặt

Một hợp chất hóa học vô cơ có công thức NaF. Nó là một chất rắn không màu, dễ dàng hòa tan trong nước. Natri florua được sử dụng trong kem đánh răng và florua hóa nước để giúp ngăn ngừa sâu răng.

"Sodium fluoride is added to some municipal water supplies to prevent tooth decay."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Sodium fluoride strengthens tooth enamel, doesn't it?
Natri florua tăng cường men răng, phải không?
Phủ định
Sodium fluoride isn't harmful in small doses, is it?
Natri florua không có hại với liều lượng nhỏ, phải không?
Nghi vấn
They add sodium fluoride to the water supply, don't they?
Họ thêm natri florua vào nguồn cung cấp nước, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sodium fluoride".

Fluorua hóa nước máy và sức khỏe răng miệng

Natri florua là một hợp chất quan trọng trong việc phòng ngừa sâu răng. Nó thường được thêm vào kem đánh răng, nước súc miệng và thậm chí cả nguồn nước máy công cộng (fluorua hóa nước) ở nhiều quốc gia phương Tây. Mục đích là để củng cố men răng, làm cho răng chắc khỏe và chống lại axit gây sâu răng. Việc này đã góp phần đáng kể vào việc giảm tỷ lệ sâu răng trên toàn cầu.

Tranh cãi xung quanh việc fluorua hóa nước

Mặc dù có nhiều bằng chứng khoa học ủng hộ lợi ích của fluorua trong việc ngăn ngừa sâu răng, nhưng việc fluorua hóa nước máy vẫn gây ra nhiều tranh cãi ở một số cộng đồng và quốc gia. Các ý kiến phản đối thường nêu lên lo ngại về các tác động tiềm ẩn đến sức khỏe (như nhiễm độc fluorua nếu quá liều), quyền tự do cá nhân trong việc lựa chọn (không muốn tiêu thụ hóa chất vào cơ thể), và đôi khi là những thuyết âm mưu liên quan đến hóa chất trong nguồn nước công cộng.