sodium fluoride
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Sodium fluoride'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một hợp chất hóa học vô cơ có công thức NaF. Nó là một chất rắn không màu, dễ dàng hòa tan trong nước. Natri florua được sử dụng trong kem đánh răng và florua hóa nước để giúp ngăn ngừa sâu răng.
Definition (English Meaning)
An inorganic chemical compound with the formula NaF. It is a colorless solid that is readily soluble in water. Sodium fluoride is used in toothpaste and water fluoridation to help prevent tooth decay.
Ví dụ Thực tế với 'Sodium fluoride'
-
"Sodium fluoride is added to some municipal water supplies to prevent tooth decay."
"Natri florua được thêm vào một số nguồn cung cấp nước đô thị để ngăn ngừa sâu răng."
-
"The toothpaste contains sodium fluoride to strengthen teeth."
"Kem đánh răng chứa natri florua để làm chắc răng."
-
"Excessive ingestion of sodium fluoride can be harmful."
"Uống quá nhiều natri florua có thể gây hại."
Từ loại & Từ liên quan của 'Sodium fluoride'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: sodium fluoride
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Sodium fluoride'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Sodium fluoride là một muối ion, và là một nguồn florua. Nó được sử dụng chủ yếu trong nha khoa để ngăn ngừa sâu răng. Cần phân biệt với các hợp chất florua khác như stannous fluoride (SnF2) cũng được sử dụng trong nha khoa nhưng có cơ chế hoạt động khác.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Sodium fluoride'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.