starch constituent
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A substance that makes up part of starch. Starch typically consists of two main constituents: amylose and amylopectin.
Vietnamese Meaning
Một chất cấu thành nên một phần của tinh bột. Tinh bột thường bao gồm hai thành phần chính: amylose và amylopectin.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Amylose and amylopectin are the two primary starch constituents."
"Amylose và amylopectin là hai thành phần tinh bột chính."
-
"The ratio of amylose to amylopectin, both starch constituents, influences the texture of cooked rice."
"Tỷ lệ amylose và amylopectin, cả hai đều là thành phần tinh bột, ảnh hưởng đến kết cấu của cơm sau khi nấu."
-
"Understanding the properties of different starch constituents is crucial for optimizing food processing techniques."
"Hiểu các tính chất của các thành phần tinh bột khác nhau là rất quan trọng để tối ưu hóa các kỹ thuật chế biến thực phẩm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'starch constituent' thường được sử dụng trong các tài liệu khoa học, kỹ thuật và nghiên cứu liên quan đến hóa học, sinh học, và công nghệ thực phẩm. Nó nhấn mạnh vào các thành phần riêng lẻ tạo nên cấu trúc phức tạp của tinh bột. Sự khác biệt giữa các 'starch constituents' quyết định tính chất vật lý và hóa học của tinh bột, ảnh hưởng đến ứng dụng của nó trong thực phẩm và công nghiệp.
Prepositions
'of' được sử dụng để chỉ sự thuộc về hoặc mối quan hệ thành phần. Ví dụ: 'The starch constituent of this food product is amylopectin.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
major major starch constituent (thành phần tinh bột chính)
-
primary primary starch constituent (thành phần tinh bột chủ yếu)
-
complex complex starch constituent (thành phần tinh bột phức tạp)
-
analyze analyze starch constituent (phân tích thành phần tinh bột)
-
identify identify starch constituent (xác định thành phần tinh bột)
-
modify modify starch constituent (biến đổi thành phần tinh bột)
Idioms
-
There's no starch in him.
Anh ta thiếu nghị lực/bản lĩnh.
"He doesn't stand up for his beliefs; there's no starch in him."
(Anh ta không bảo vệ niềm tin của mình; anh ta thiếu bản lĩnh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
starch constituent
Danh từMột chất cấu thành nên một phần của tinh bột. Tinh bột thường bao gồm hai thành phần chính: amylose và amylopectin.
"Amylose and amylopectin are the two primary starch constituents."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The starch constituent is considered a key component in food production. |
Thành phần tinh bột được coi là một thành phần quan trọng trong sản xuất thực phẩm. |
| Phủ định | That starch constituent wasn't identified as a major allergen in the product. |
Thành phần tinh bột đó không được xác định là một chất gây dị ứng chính trong sản phẩm. |
| Nghi vấn | Can the starch constituent be modified to improve its digestibility? |
Thành phần tinh bột có thể được điều chỉnh để cải thiện khả năng tiêu hóa của nó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "starch constituent".
