(Top Banner Ad)
part of starch
B1
Danh từ B1 Hóa sinh, Thực phẩm học

part of starch

UK: N/A (cụm từ) • US: N/A (cụm từ)

Nghĩa tiếng Việt

thành phần của tinh bột một phần của tinh bột
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A component or constituent element of starch, which is a complex carbohydrate consisting of many glucose units joined by glycosidic bonds.

Vietnamese Meaning

Một thành phần hoặc yếu tố cấu thành của tinh bột, một loại carbohydrate phức tạp bao gồm nhiều đơn vị glucose liên kết với nhau bằng liên kết glycosidic.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Amylose is a major part of starch in many plants."

    "Amylose là một phần chính của tinh bột trong nhiều loại thực vật."

  • "Scientists are studying different parts of starch to understand its properties."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu các phần khác nhau của tinh bột để hiểu các đặc tính của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun part phần, bộ phận, vai trò
Verb part chia ra, tách rời
Adjective partial một phần, không hoàn chỉnh
Adverb partially một cách từng phần, một phần nào đó
Verb participate tham gia, góp phần
Noun participant người tham gia
Noun partition sự phân chia, vách ngăn
Verb partition chia thành ngăn, phân chia
Noun starch tinh bột
Adjective starchy chứa tinh bột, nhiều tinh bột
Verb starch hồ (vải), làm cứng bằng tinh bột
Adjective starched được hồ, cứng đơ

Synonyms

component of starch (thành phần của tinh bột)constituent of starch (yếu tố cấu thành của tinh bột)

Related Words

Subject Area

Hóa sinh, Thực phẩm học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pereh₃-
Latin
pars, partis
Old French
part
Middle English
part
English
part
Proto-Germanic
*starkuz
Old English
stearc
Middle English
sterchen
English
starch

Nguồn gốc 'part of starch'

Cụm từ 'part of starch' (một phần của tinh bột) không phải là một từ đơn hay thành ngữ có nguồn gốc đặc biệt mà là sự kết hợp đơn giản của hai từ 'part' và 'starch'. Từ 'part' có gốc từ tiếng Latin 'pars' nghĩa là 'một phần, một mẩu'. Trong khi đó, 'starch' xuất phát từ tiếng Proto-Germanic '*starkuz' mang nghĩa 'cứng' hoặc 'cứng rắn', liên quan đến đặc tính làm cứng vải hoặc kết cấu đặc của nó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các phân tử hoặc hợp chất khác nhau có thể được tìm thấy trong thành phần của tinh bột. Nó không đề cập đến một chất cụ thể mà là một khái niệm chung.

Prepositions

of

Giới từ 'of' dùng để chỉ sự thuộc về, thành phần của một tổng thể lớn hơn. Trong trường hợp này, 'part of starch' chỉ ra một phần nào đó thuộc về hoặc có trong tinh bột.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + part of starch
  • significant a significant part of starch
    (một phần đáng kể của tinh bột)
  • indigestible the indigestible part of starch
    (phần tinh bột không tiêu hóa được)
  • resistant the resistant part of starch
    (phần tinh bột kháng)
Verb + part of starch
  • constitutes constitutes a part of starch
    (cấu thành một phần của tinh bột)
  • forms forms a part of starch
    (tạo thành một phần của tinh bột)
  • extract extract a part of starch
    (chiết xuất một phần tinh bột)
Noun + part of starch
  • amylose the amylose part of starch
    (phần amylose của tinh bột)
  • soluble the soluble part of starch
    (phần tinh bột hòa tan)

Idioms

  • a small part of starch

    một lượng nhỏ tinh bột, một phần nhỏ tinh bột

    "This compound represents only a small part of starch in the overall structure."

    (Hợp chất này chỉ chiếm một phần nhỏ tinh bột trong cấu trúc tổng thể.)

  • the insoluble part of starch

    phần tinh bột không hòa tan

    "Cooking often helps to break down the insoluble part of starch, making it more digestible."

    (Nấu ăn thường giúp phân hủy phần tinh bột không hòa tan, làm cho nó dễ tiêu hóa hơn.)

  • an essential part of starch

    một phần thiết yếu của tinh bột

    "Amylopectin is considered an essential part of starch, affecting its textural properties."

    (Amylopectin được coi là một phần thiết yếu của tinh bột, ảnh hưởng đến các đặc tính kết cấu của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

part of starch

Danh từ
Lật mặt

Một thành phần hoặc yếu tố cấu thành của tinh bột, một loại carbohydrate phức tạp bao gồm nhiều đơn vị glucose liên kết với nhau bằng liên kết glycosidic.

"Amylose is a major part of starch in many plants."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "part of starch".

Tinh bột trong ẩm thực toàn cầu

Tinh bột (starch) là carbohydrate chính và nguồn năng lượng cơ bản trong chế độ ăn uống của con người trên khắp thế giới. Các loại thực phẩm giàu tinh bột như gạo, khoai tây, ngô và lúa mì là lương thực chính cho hàng tỷ người, đóng vai trò quan trọng trong lịch sử và văn hóa ẩm thực của nhiều nền văn minh.

Vai trò của tinh bột trong công nghiệp

Ngoài vai trò là thực phẩm, tinh bột còn được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp khác. Nó được dùng làm chất kết dính trong sản xuất giấy và bao bì, chất làm đặc trong công nghiệp dệt may, và là nguyên liệu thô để sản xuất ethanol, chất dẻo sinh học cũng như các loại đường khác.