part of starch
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A component or constituent element of starch, which is a complex carbohydrate consisting of many glucose units joined by glycosidic bonds.
Vietnamese Meaning
Một thành phần hoặc yếu tố cấu thành của tinh bột, một loại carbohydrate phức tạp bao gồm nhiều đơn vị glucose liên kết với nhau bằng liên kết glycosidic.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Amylose is a major part of starch in many plants."
"Amylose là một phần chính của tinh bột trong nhiều loại thực vật."
-
"Scientists are studying different parts of starch to understand its properties."
"Các nhà khoa học đang nghiên cứu các phần khác nhau của tinh bột để hiểu các đặc tính của nó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | part | phần, bộ phận, vai trò |
| Verb | part | chia ra, tách rời |
| Adjective | partial | một phần, không hoàn chỉnh |
| Adverb | partially | một cách từng phần, một phần nào đó |
| Verb | participate | tham gia, góp phần |
| Noun | participant | người tham gia |
| Noun | partition | sự phân chia, vách ngăn |
| Verb | partition | chia thành ngăn, phân chia |
| Noun | starch | tinh bột |
| Adjective | starchy | chứa tinh bột, nhiều tinh bột |
| Verb | starch | hồ (vải), làm cứng bằng tinh bột |
| Adjective | starched | được hồ, cứng đơ |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các phân tử hoặc hợp chất khác nhau có thể được tìm thấy trong thành phần của tinh bột. Nó không đề cập đến một chất cụ thể mà là một khái niệm chung.
Prepositions
Giới từ 'of' dùng để chỉ sự thuộc về, thành phần của một tổng thể lớn hơn. Trong trường hợp này, 'part of starch' chỉ ra một phần nào đó thuộc về hoặc có trong tinh bột.
Collocations (Từ đi kèm)
-
significant a significant part of starch (một phần đáng kể của tinh bột)
-
indigestible the indigestible part of starch (phần tinh bột không tiêu hóa được)
-
resistant the resistant part of starch (phần tinh bột kháng)
-
constitutes constitutes a part of starch (cấu thành một phần của tinh bột)
-
forms forms a part of starch (tạo thành một phần của tinh bột)
-
extract extract a part of starch (chiết xuất một phần tinh bột)
-
amylose the amylose part of starch (phần amylose của tinh bột)
-
soluble the soluble part of starch (phần tinh bột hòa tan)
Idioms
-
a small part of starch
một lượng nhỏ tinh bột, một phần nhỏ tinh bột
"This compound represents only a small part of starch in the overall structure."
(Hợp chất này chỉ chiếm một phần nhỏ tinh bột trong cấu trúc tổng thể.)
-
the insoluble part of starch
phần tinh bột không hòa tan
"Cooking often helps to break down the insoluble part of starch, making it more digestible."
(Nấu ăn thường giúp phân hủy phần tinh bột không hòa tan, làm cho nó dễ tiêu hóa hơn.)
-
an essential part of starch
một phần thiết yếu của tinh bột
"Amylopectin is considered an essential part of starch, affecting its textural properties."
(Amylopectin được coi là một phần thiết yếu của tinh bột, ảnh hưởng đến các đặc tính kết cấu của nó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
part of starch
Danh từMột thành phần hoặc yếu tố cấu thành của tinh bột, một loại carbohydrate phức tạp bao gồm nhiều đơn vị glucose liên kết với nhau bằng liên kết glycosidic.
"Amylose is a major part of starch in many plants."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "part of starch".
