(Top Banner Ad)
component of starch
B2
Danh từ B2 Hóa sinh, Thực phẩm học

component of starch

UK: /kəmˈpəʊ.nənt/ • US: /kəmˈpoʊ.nənt/

Nghĩa tiếng Việt

thành phần của tinh bột
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A part that combines with other parts to form something bigger

Vietnamese Meaning

Một phần kết hợp với các phần khác để tạo thành một thứ lớn hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Amylose is a key component of starch, contributing to its structure and properties."

    "Amylose là một thành phần chính của tinh bột, đóng góp vào cấu trúc và các đặc tính của nó."

  • "One important component of starch is amylopectin."

    "Một thành phần quan trọng của tinh bột là amylopectin."

  • "The components of starch determine its digestibility."

    "Các thành phần của tinh bột quyết định khả năng tiêu hóa của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun component thành phần, bộ phận cấu thành
Noun starch tinh bột
Verb compose cấu thành, hợp thành, sáng tác
Noun composition sự cấu thành, thành phần, tác phẩm
Adjective starchy chứa nhiều tinh bột; (cách cư xử) cứng nhắc, trang trọng
Verb to starch hồ (quần áo) bằng tinh bột

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa sinh, Thực phẩm học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*stark- (stiff, strong)
Proto-Germanic
*starkuz (stiff)
Old English
stercan (to stiffen) -> starch
Latin
componere (to put together)
Latin
componens (putting together)
English
component

Câu chuyện về 'Component'

Từ 'component' (thành phần) bắt nguồn từ tiếng Latin 'componere', có nghĩa là 'đặt cùng nhau' ('com-' là 'cùng nhau', 'ponere' là 'đặt'). Nó mô tả một phần được 'đặt cùng với' những phần khác để tạo thành một tổng thể lớn hơn.

Nguồn gốc của 'Starch'

Từ 'starch' (tinh bột) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'stercan', nghĩa là 'làm cho cứng'. Điều này là do ban đầu, tinh bột được sử dụng chủ yếu để hồ cứng quần áo, giúp chúng giữ dáng và không bị nhăn.

Usage Note

Trong ngữ cảnh 'component of starch', nó đề cập đến các đơn vị hoặc phân tử tạo nên tinh bột. Starch là một polysaccharide, bao gồm các đơn vị glucose liên kết với nhau. Hai thành phần chính của tinh bột là amylose và amylopectin. Sự khác biệt chính giữa 'component' và các từ đồng nghĩa như 'element' hoặc 'part' nằm ở mức độ tích hợp và chức năng. 'Component' thường có ý nghĩa là một phần quan trọng, không thể thiếu để hệ thống hoạt động.
Starch là một polysaccharide phức tạp, được tạo thành từ các đơn vị glucose liên kết với nhau. Trong ngữ cảnh này, 'of starch' xác định thành phần đang được đề cập có liên quan đến tinh bột.

Prepositions

of

Giới từ 'of' được sử dụng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thành phần. Ví dụ: 'component of starch' chỉ ra rằng 'component' là một phần của 'starch'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + component of starch
  • major component of starch
    (thành phần chính của tinh bột)
  • key component of starch
    (thành phần chủ chốt của tinh bột)
  • soluble component of starch
    (thành phần hòa tan của tinh bột)
  • structural component of starch
    (thành phần cấu trúc của tinh bột)
Verb + component of starch
  • isolate a component of starch
    (tách/chiết xuất một thành phần của tinh bột)
  • analyze the components of starch
    (phân tích các thành phần của tinh bột)
  • identify the components of starch
    (xác định các thành phần của tinh bột)
  • break down a component of starch
    (phân giải một thành phần của tinh bột)

Idioms

  • to take the starch out of someone

    Làm cho ai đó bớt kiêu ngạo, tự phụ hoặc tự tin thái quá.

    "His failure in the final exam really took the starch out of him."

    (Việc anh ấy trượt kỳ thi cuối kỳ đã thực sự làm anh ấy bớt kiêu căng.)

  • starchy (personality/manner)

    Mô tả một người có thái độ, phong cách rất trang trọng, cứng nhắc, và không thân thiện.

    "She gave a starchy reply and refused to answer any more questions."

    (Cô ấy đã đưa ra một câu trả lời cứng nhắc và từ chối trả lời thêm bất kỳ câu hỏi nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

component of starch

Danh từ
Lật mặt

Một phần kết hợp với các phần khác để tạo thành một thứ lớn hơn.

"Amylose is a key component of starch, contributing to its structure and properties."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "component of starch".

Tinh bột trong Ẩm thực phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, tinh bột (starch) là nền tảng của nhiều bữa ăn. Các món ăn giàu tinh bột như bánh mì, khoai tây, và mì ống thường được coi là 'thực phẩm thiết yếu' (staple foods), cung cấp năng lượng chính. Cụm từ 'meat and potatoes' (thịt và khoai tây) thường được dùng để chỉ những điều cơ bản, cốt lõi của một vấn đề.

Tinh bột ngoài Căn bếp

Ngoài vai trò là thực phẩm, tinh bột còn có nhiều ứng dụng công nghiệp quan trọng. Nó được dùng để hồ cứng cổ áo sơ mi (laundry starch), làm chất kết dính trong sản xuất giấy để tăng độ bền, và thậm chí trong dược phẩm để tạo viên nén. Điều này phản ánh đúng nghĩa gốc của từ 'starch' là 'làm cứng'.