(Top Banner Ad)
startup guide
B2
Danh từ B2 Kinh doanh

startup guide

UK: /ˈstɑːtʌp ɡaɪd/ • US: /ˈstɑːrtʌp ɡaɪd/

Nghĩa tiếng Việt

hướng dẫn khởi nghiệp cẩm nang khởi nghiệp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A resource that provides information and advice on how to start and run a new business.

Vietnamese Meaning

Một tài liệu cung cấp thông tin và lời khuyên về cách khởi nghiệp và điều hành một doanh nghiệp mới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He consulted a startup guide before launching his own software company."

    "Anh ấy đã tham khảo một cuốn hướng dẫn khởi nghiệp trước khi ra mắt công ty phần mềm của riêng mình."

  • "Many entrepreneurs rely on startup guides to navigate the complexities of launching a new venture."

    "Nhiều doanh nhân dựa vào các hướng dẫn khởi nghiệp để vượt qua những phức tạp khi ra mắt một dự án kinh doanh mới."

  • "The startup guide provided valuable insights into market research and customer acquisition."

    "Hướng dẫn khởi nghiệp đã cung cấp những hiểu biết giá trị về nghiên cứu thị trường và thu hút khách hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun startup công ty khởi nghiệp; sự khởi nghiệp
Noun guide hướng dẫn; người hướng dẫn; sách hướng dẫn
Noun guidance sự hướng dẫn; lời chỉ dẫn
Noun starter người khởi xướng; người bắt đầu; món khai vị
Verb start bắt đầu; khởi động
Verb guide hướng dẫn; dẫn đường
Adjective guiding chỉ dẫn; có tính hướng dẫn
Adjective guided được hướng dẫn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*sturtijan-
Old English
styrtan
Modern English
start
Proto-Germanic
*uppa
Old English
upp
Modern English
up
Germanic Root
(related to *witan)
Old French
guider
Modern English
guide
Modern English
startup (compound noun, 20th century)
Modern English
startup guide (compound noun)

Nguồn gốc của 'startup guide'

Từ 'startup' (khởi nghiệp) là sự kết hợp của 'start' (bắt đầu) và 'up' (lên). 'Start' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'styrtan' mang nghĩa nhảy vọt hoặc bắt đầu một cách đột ngột. 'Up' cũng có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'upp'. Thuật ngữ 'startup' như một danh từ để chỉ một công ty mới thành lập, đặc biệt là trong lĩnh vực công nghệ với tiềm năng tăng trưởng nhanh, trở nên phổ biến vào cuối thế kỷ 20. Từ 'guide' (hướng dẫn) lại có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'guider', mang nghĩa dẫn dắt hoặc chỉ đường. Khi kết hợp, 'startup guide' trở thành một cẩm nang hoặc bộ hướng dẫn thiết thực cho những ai muốn bắt đầu một dự án, đặc biệt là một doanh nghiệp mới.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một quyển sách, một bài viết, hoặc một khóa học hướng dẫn chi tiết các bước cần thiết để thành lập và phát triển một công ty khởi nghiệp. Nó bao gồm các khía cạnh như lập kế hoạch kinh doanh, tìm kiếm vốn, marketing, và quản lý tài chính.

Prepositions

for on

Sử dụng 'for' khi nói về mục đích sử dụng của hướng dẫn: 'a startup guide for technology companies'. Sử dụng 'on' khi đề cập đến chủ đề mà hướng dẫn bao gồm: 'a startup guide on how to secure funding'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + startup guide
  • comprehensive a comprehensive startup guide
    (một hướng dẫn khởi nghiệp toàn diện)
  • essential an essential startup guide
    (một hướng dẫn khởi nghiệp thiết yếu)
  • practical a practical startup guide
    (một hướng dẫn khởi nghiệp thực tế)
  • step-by-step a step-by-step startup guide
    (một hướng dẫn khởi nghiệp từng bước)
  • user-friendly a user-friendly startup guide
    (một hướng dẫn khởi nghiệp dễ sử dụng)
Verb + startup guide
  • follow follow a startup guide
    (làm theo hướng dẫn khởi nghiệp)
  • consult consult a startup guide
    (tham khảo hướng dẫn khởi nghiệp)
  • create create a startup guide
    (tạo ra một hướng dẫn khởi nghiệp)
  • publish publish a startup guide
    (xuất bản một hướng dẫn khởi nghiệp)
  • provide provide a startup guide
    (cung cấp một hướng dẫn khởi nghiệp)

Idioms

  • Your go-to startup guide for [something]

    Hướng dẫn khởi nghiệp thiết yếu/đáng tin cậy của bạn cho [cái gì đó]

    "This e-book is your go-to startup guide for launching an online store."

    (Cuốn sách điện tử này là hướng dẫn khởi nghiệp đáng tin cậy của bạn để ra mắt một cửa hàng trực tuyến.)

  • A definitive startup guide to success

    Một hướng dẫn khởi nghiệp dứt khoát/hoàn chỉnh để thành công

    "Many entrepreneurs consider 'The Lean Startup' to be a definitive startup guide to success."

    (Nhiều doanh nhân coi 'The Lean Startup' là một hướng dẫn khởi nghiệp hoàn chỉnh để thành công.)

  • The ultimate startup guide

    Cẩm nang khởi nghiệp tối ưu/cuối cùng

    "If you're looking to build an app, this course provides the ultimate startup guide."

    (Nếu bạn đang muốn xây dựng một ứng dụng, khóa học này cung cấp cẩm nang khởi nghiệp tối ưu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

startup guide

Danh từ
Lật mặt

Một tài liệu cung cấp thông tin và lời khuyên về cách khởi nghiệp và điều hành một doanh nghiệp mới.

"He consulted a startup guide before launching his own software company."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "startup guide".

Văn hóa khởi nghiệp toàn cầu

Thuật ngữ 'startup guide' gắn liền mật thiết với văn hóa khởi nghiệp hiện đại, một phong trào toàn cầu khuyến khích sự đổi mới, chấp nhận rủi ro và tìm kiếm các mô hình kinh doanh có khả năng mở rộng nhanh chóng. Những cuốn cẩm nang này đóng vai trò quan trọng trong việc dân chủ hóa kiến thức, giúp các cá nhân có ý tưởng nhưng ít kinh nghiệm có thể tự tin bắt đầu hành trình của mình, từ việc lập kế hoạch kinh doanh đến gọi vốn và phát triển sản phẩm.

Phong trào tự học và DIY

Sự phổ biến của 'startup guide' phản ánh xu hướng tự học (self-learning) và tự làm (Do It Yourself - DIY) trong xã hội hiện đại. Thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào các khóa đào tạo truyền thống hay chuyên gia đắt đỏ, nhiều người tìm kiếm các nguồn tài liệu dễ tiếp cận để tự mình tiếp thu kiến thức và kỹ năng cần thiết. 'Startup guide' là một công cụ mạnh mẽ trong phong trào này, trao quyền cho cá nhân để chủ động theo đuổi mục tiêu và biến ý tưởng thành hiện thực.